Trang chủ

  Kế hoạch học tập Thời khóa biểu

Web UD

 

English

19/10/2017


  Tổng quan
  Tin tức
  Thông báo
  Ảnh hoạt động

  Các ngành đào tạo
  Thông tin tuyển sinh
  Xem thông tin về thí sinh
  Qui định & mẫu báo cáo

Số người truy cập:

30.025.159

 

KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH SAU ĐẠI HỌC KHÓA 26 (ĐỢT THI THÁNG 09/2012)

Thí sinh hăy Click vào tên của ḿnh để xem điểm
Họ và tên SBD Nơi sinh Ngành
 Phan Thị Thúy A'i  CH0413  Thừa thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Vũ Khánh An  CH1102  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Phước Trường An  CH1347  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thanh Thúy An  CH0332  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thúy An  CH0443  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Văn An  CH0009  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Vũ Thị Hoàng An  CH0444  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Vũ Hoài An  CH1101  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Thị Hội An  CH0331  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thuận An  CH0333  Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trương Đình Thụy An  CH1658  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Thị Hồng Ân  CH0456  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Thị Thiên Ân  CH1112  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hồng Hà Anh  CH0782  Thái Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Tuấn Anh  CH1349  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nghiêm Lê Anh  CH1107  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Hoàng Anh  CH0011  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Mai Thị Vân Anh  CH1106  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Kim Anh  CH1018  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Đình Tuấn Anh  CH0223  Đà Nẵng  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Lương Thị Trâm Anh  CH1491  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Kim Anh  CH1105  Phú Yên  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Lê Quốc Anh  CH1110  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Xuân Anh  CH1607  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Trâm Anh  CH1109  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Lan Anh  CH1348  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lại Thị Vân Anh  CH1103  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Dương Thị Ngọc Anh  CH0781  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Huỳnh Thị Ngọc Anh  CH0447  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Kim Anh  CH0448  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Đức Anh  CH1104  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Dương Thị Kim Anh  CH0446  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh  CH0449  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Quỳnh Anh  CH1108  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đậu Quang Anh  CH1490  Gia Lai  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Hoàng Anh  CH0450  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Vũ Thị Hoàng Anh  CH0451  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Anh  CH1686  Thanh Hóa  Triết học (2601)
 Cao Thị Phương Anh  CH0445  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Tuấn Anh  CH0192  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Đặng Thế Anh  CH1448  Thừa thiên Huế  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Trịnh Tam Anh  CH0999  Quảng Ninh  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Thị Mai Anh  CH1019  Nghệ An  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Phương Anh  CH1434  Nghệ An  Sinh thái học (1901)
 Trần Tuấn Anh  CH0335  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Hữu Thị Duy Anh  CH1020  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Huy Anh  CH1460  Hà Nội  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đỗ Thị Hồng Anh  CH1017  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hoàng Thị Kiều Anh  CH0010  Hà Tĩnh  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thị Hoàng Anh  CH0939  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Anh  CH0334  Thanh Hóa  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Đắc Quỳnh Anh  CH0134  Huế  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Võ Thị Như A'nh  CH1111  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ông Thuận A'nh  CH0455  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Nguyên A'nh  CH0224  Quảng Nam  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Lê Thị Kim A'nh  CH0454  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Kim A'nh  CH0783  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Ngọc A'nh  CH1493  Phú Yên  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Việt A'nh  CH0784  Hà Nội  Kế toán (1101)
 Hồ Thị Nguyệt A'nh  CH0453  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Kim A'nh  CH1492  Phú Yên  Kinh tế phát triển (2301)
 Cao Thái A'nh  CH0452  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Ngọc A'nh  CH0336  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Ba  CH0786  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Bùi Văn Ba  CH1494  Thanh Hóa  Kinh tế phát triển (2301)
 Đoàn Thị Thu Ba  CH0785  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Ba  CH1495  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Đào Thị Bắc  CH0337  Hưng Yên  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lưu Thành Bắc  CH1461  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Phan Xuân Bách  CH1608  Nghệ An  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Phước Bằng  CH0459  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Vũ Bảo  CH1113  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hoài Bảo  CH0457  Đà nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thanh Bảo  CH0108  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Bùi Tá Bảo  CH0968  Quảng Ngãi  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Thị Bích Bảy  CH0458  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Bảy  CH1021  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Huy Bé  CH1350  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Thị Bích  CH1687  Ninh Bình  Triết học (2601)
 Lô Trần Ngọc Bích  CH1115  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Kim Bích  CH0140  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Ngô Trung Biên  CH1351  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Anh Bin  CH0460  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Mai Xuân Bình  CH1114  Thừa Thiên Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Kim Bình  CH0787  Bình Định  Kế toán (1101)
 Lê Thanh Bình  CH1496  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Bình  CH0461  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thái Bình  CH0462  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Thanh Bình  CH1352  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Nguyên Bình  CH0463  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Xuân Bình  CH0464  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Thanh Bình  CH0969  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Đỗ Văn Bình  CH1659  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Hải Bình  CH1453  Đà Nẵng  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Trịnh Hải Thanh Bình  CH0109  Lâm Đồng  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Thị Bình  CH0414  Thanh Hóa  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Đình Bôn  CH0012  Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Thị Mỹ Cẩm  CH0141  Quảng Ngãi  Hóa hữu cơ (0402)
 Trịnh Quang Cảnh  CH1497  Nghệ An  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Thị Cảnh  CH1022  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Văn Cảnh  CH0241  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Võ Thị Chăm-pa  CH0142  Kiên Giang  Hóa hữu cơ (0402)
 Lương Quý Châu  CH0466  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Mý Châu  CH1116  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Dương Minh Châu  CH1609  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Kim Châu  CH0788  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Phạm Quỳnh Châu  CH1117  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Nguyệt Bảo Châu  CH0465  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Hồ Minh Châu  CH0015  Đăk Lăk  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Ngọc Châu  CH0014  Vĩnh Phúc  Khoa học máy tính (0201)
 Đoàn Thị Diễm Châu  CH0013  Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thị Khánh Chi  CH1118  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Thị Hà Chi  CH1119  Khánh Hòa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thị Lan Chi  CH0789  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Thị Quế Chi  CH1498  Kontum  Kinh tế phát triển (2301)
 Đoàn Thị Kim Chi  CH1023  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Chiến  CH1353  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Đức Chiến  CH1120  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Quang Chiến  CH0080  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Đặng Công Chiến  CH0193  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Thị Trung Chinh  CH0169  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Văn Công Chính  CH0467  Đà nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Chính  CH0143  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Hữu Chính  CH0940  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Đức Chung  CH1499  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Thiều Hữu Chung  CH1354  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Phước Chung  CH1462  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đỗ Thị Kim Chung  CH0338  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Tạ Thị Hà Chung  CH1463  Bắc Ninh  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Ngọc Chương  CH1121  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Tấn Chương  CH1500  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Đình Chương  CH1502  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Trương Hoàng Chương  CH1122  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Trần Hoàng Chương  CH0242  Huế  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trương Công Chương  CH1503  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Hoàng Trần Chương  CH0110  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Nghiêm Văn Chương  CH1501  Thanh Hóa  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Văn Công  CH0468  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thành Công  CH0243  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thành Công  CH0244  Phú Yên  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phạm Tấn Công  CH0194  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Cao Hữu Công  CH0941  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Tô Hữu Công  CH0111  Nghệ An  Tự động hoá (0302)
 Thái Trọng Công  CH0225  Thái Nguyên  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Đoàn Sinh Công  CH0016  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Viết Trọng Cừ  CH1125  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Kim Cúc  CH0144  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Trọng Cúc  CH1610  Nghệ An  Kinh tế phát triển (2301)
 Trương Thị Hoàng Cúc  CH0226  Quảng Nam  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Nguyễn Thị Cúc  CH0017  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Bùi Quang Cương  CH0469  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Mai Đại Cương  CH0170  Quảng Nam  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Thị Kim Cương  CH0415  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Xuân Cường  CH1504  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Tiến Cường  CH1124  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Văn Cường  CH0018  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Văn Cường  CH0471  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Quốc Cường  CH1688  Quảng Bình  Triết học (2601)
 Nguyễn Duy Cường  CH0470  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Tuấn Cường  CH1123  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Vũ Cường  CH0472  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hữu Mạnh Cường  CH1355  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Phú Cường  CH0245  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thanh Cường  CH0145  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Phạm Ngô Việt Cường  CH1464  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Mạnh Cường  CH0081  Ninh Bình  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Triệu Hải Đăng  CH0250  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Thành Công Danh  CH0473  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Hùng Danh  CH1611  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Công Danh  CH0246  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lâm Xuân Đào  CH0799  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Thị Anh Đào  CH1138  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thị Anh Đào  CH0492  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hồng Đào  CH0800  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Anh Đào  CH1137  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Bích Đào  CH1510  Kontum  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Anh Đào  CH0419  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Tiến Đạo  CH1361  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hà Duy Đạt  CH1362  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Văn Đạt  CH1511  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Đinh Bá Đạt  CH0249  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Đinh Mậu Dậu  CH0195  Quảng Bình  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phan Văn Đến  CH1363  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Di  CH0474  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Thúy Diễm  CH0790  Bình Định  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Diễm  CH0475  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Thị Ngọc Diễm  CH1356  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Ngọc Diễm  CH0340  Bình Định  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hồ Thị Diễm  CH1126  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Trần Hồng Diễm  CH0339  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Bùi Thị Kiều Diễm  CH1435  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Trần Như Diễm  CH1465  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Võ Thị Ngọc Điểm  CH0801  Quảng bình  Kế toán (1101)
 Trần Thị Diên  CH0970  Hà Tĩnh  Văn học Việt Nam (1601)
 Dương Thị Mỹ Diệp  CH1436  Phú Yên  Sinh thái học (1901)
 Tạ Bá Diệp  CH1612  Quảng Trị  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Thị Ngọc Diệp  CH0791  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Ngọc Diệp  CH0476  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Chu Diệp  CH0416  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Văn Điệp  CH1437  Thanh Hóa  Sinh thái học (1901)
 Lê Thị Thúy Điệp  CH1512  Quảng Ninh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Xuân Diệu  CH1127  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Văn Thị Mỹ Diệu  CH1505  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị ái Diệu  CH0477  Eah'leo - ĐăkLăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Thanh Diệu  CH1024  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Thanh Diệu  CH1025  Quảng Trị  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trương Thị Diệu  CH0417  Nam Định  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Kim Đính  CH1139  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đinh Thị Hương Diu  CH0792  Thái Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Văn Đoài  CH0114  Quảng Trị  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Hải Đông  CH1616  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Văn Đông  CH1140  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Như Đông  CH0493  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Cao Thị Thu Đông  CH0802  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Trương Quang Đông  CH1455  Thanh Hóa  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Nguyễn Thị Hà Đông  CH0971  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Dương Thị Thu Đông  CH1438  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Phạm Văn Duẩn  CH1613  Thái Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Tấn Minh Đức  CH1143  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đông Đức  CH0495  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Văn Quý Đức  CH0497  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 A Rất Đức  CH1439  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Nguyễn Thị Hồng Đức  CH0496  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Ngọc Đức  CH1141  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Hữu Đức  CH0021  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Kim Đức  CH0494  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Hồng Đức  CH0803  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Kiều Đức  CH1142  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Hồng Đức  CH1513  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Xuân Đức  CH0084  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Ngô Công Đức  CH1026  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Dương Minh Đức  CH0251  Quảng Bình  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trịnh Minh Đức  CH1027  Quảng Trị  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Lương Kim Dung  CH1130  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trà Thị Doãn Dung  CH0342  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thu Dung  CH0796  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Hoàng Dung  CH1507  Gia Lai  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Thị Thùy Dung  CH1357  Đăk Nông  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thùy Dung  CH1131  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Kim Dung  CH0484  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Hiền Dung  CH0478  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Thị Thu Dung  CH0481  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Mỹ Dung  CH1129  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đoàn Thị Thùy Dung  CH1358  Buôn Ma Thuột  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đào Thị Ngọc Dung  CH0479  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Mỹ Dung  CH1128  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Phương Mỹ Dung  CH1614  Kontum  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Quý Dung  CH0795  Huế  Kế toán (1101)
 Nguyễn Đặng Hoài Dung  CH0794  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Lê Thùy Dung  CH0793  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Dương Thị Dung  CH1689  Thanh Hóa  Triết học (2601)
 Phan Thị Ngọc Dung  CH0483  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Vũ Ngọc Dung  CH1000  Đà Nẵng  Ngôn ngữ học (1602)
 Đoàn Thị Phương Dung  CH0480  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Ngô Hạnh Dung  CH1506  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Mỹ Dung  CH0482  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Mỹ Dung  CH0343  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Ngụy Như Phương Dung  CH0341  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phan Tấn Dũng  CH1360  Thuận Hải  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Anh Dũng  CH0487  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hà Tấn Dũng  CH1136  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Ngọc Dũng  CH0489  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Nguyễn Ngọc Dũng  CH0490  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Dũng  CH0488  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Văn Dũng  CH0083  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Hà Quốc Dũng  CH1359  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hà Hoàng Dũng  CH1615  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Quang Dũng  CH1135  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Xuân Dũng  CH0082  Quảng Ngãi  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Đặng Ngọc Dũng  CH0942  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Văn Dũng  CH0248  Thanh Hóa  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Võ Quốc Dũng  CH0112  Phú Yên  Tự động hoá (0302)
 Ngô Văn Dũng  CH1454  Đà Nẵng  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Nguyễn Thị Thùy Dương  CH0797  Kon Tum  Kế toán (1101)
 Thái Bình Dương  CH0491  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Thùy Dương  CH0798  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đoàn Văn Dương  CH0146  Thừa Thiên Huế  Hóa hữu cơ (0402)
 Vũ Đại Dương  CH1509  Ninh Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Châu Nguyễn Thùy Dương  CH0020  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Đặng Trần Hoài Dương  CH0345  Thừa thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Đăng Dương  CH0113  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Ngô Thị Thùy Dương  CH0418  Thanh Hóa  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Viết Hải Đường  CH0346  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đoàn Thụy Minh Duy  CH1132  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Đình Duy  CH0485  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tiến Duy  CH0019  Hà Tĩnh  Khoa học máy tính (0201)
 Tạ Thành Việt Duy  CH0486  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Anh Duy  CH1133  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hoàng Ngọc Duy  CH1508  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Quốc Duy  CH0196  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Huỳnh Quang Duy  CH1660  Đà Nẵng  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Trần ái Duy  CH0344  Bến Tre  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Võ Thị Thùy Duyên  CH1134  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Công Duyên  CH0247  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Kiều Duyên  CH1001  Đà Nẵng  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Vũ Đằng Giang  CH0804  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Lê Cẩm Giang  CH1144  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thùy Giang  CH1690  Quảng Bình  Triết học (2601)
 Nguyễn Thị Cẩm Giang  CH1145  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Lê Trúc Giang  CH0500  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Xuân Giang  CH0498  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Linh Giang  CH0001  Quảng Nam  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Phạm Thị Hà Giang  CH0499  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Trà Giang  CH1146  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Lê Giang  CH0347  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Thị Hương Giang  CH0420  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Trà Giang  CH0022  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Trường Gianh  CH0805  Hà Tĩnh  Kế toán (1101)
 Dương Thị Quỳnh Giao  CH0501  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Thị Quỳnh Giao  CH1002  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Mạnh Hà  CH0505  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hà  CH0503  Kon Tum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Ngọc Hà  CH1003  Quảng Trị  Ngôn ngữ học (1602)
 Huỳnh Thị Kim Hà  CH0808  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Đỗ Đình Hà  CH0807  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Hữu Hà  CH0504  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Thị Ngân Hà  CH0502  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Khoa Hà  CH0812  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đinh Thị Thanh Hà  CH1514  Hà Nội  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Tiến Hà  CH1366  Hòa bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Hà  CH1365  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Ngọc Hà  CH0810  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thu Hà  CH0507  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị ánh Hà  CH0809  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Hải Hà  CH1364  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Vũ Hải Hà  CH0811  Kontum  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Ngọc Hà  CH1148  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Việt Hà  CH1149  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Minh Hà  CH1147  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Nguyệt Hà  CH0506  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Bích Ngân Hà  CH1030  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Cao Hải Hà  CH0806  Nghệ An  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thu Hà  CH1515  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Thị Thanh Hà  CH1029  Thừa Thiên Huế  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Doãn Thị Hà  CH1691  Quảng Bình  Triết học (2601)
 Phan Thị Hà  CH0975  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Phan Văn Hà  CH1150  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Hà  CH0974  Quảng Trị  Văn học Việt Nam (1601)
 Phạm Hồng Hà  CH0085  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Thị Hà  CH0973  Nghệ An  Văn học Việt Nam (1601)
 Huỳnh Thị Bích Hà  CH1028  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Hông Hà  CH0943  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Thị Thanh Hà  CH0348  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Thị Thu Hà  CH1661  Gia Lai  Công nghệ môi trường (2501)
 Huỳnh Thị Hai  CH0972  Quảng Ngãi  Văn học Việt Nam (1601)
 Trần Xuân Hải  CH0227  Quảng Ngãi  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Nguyễn Mạnh Hải  CH0509  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Chu Ngọc Hải  CH1367  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Duy Hải  CH0508  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phùng Duy Hải  CH1517  Hà Bắc  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Minh Hải  CH1518  Quảng Trị  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Cẩm Hải  CH1151  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Thị Hải  CH0813  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Phạm Văn Hải  CH1152  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Hải  CH1516  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Phúc Hải  CH1031  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hoàng Minh Hải  CH0023  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Hồng Hải  CH0228  Đà Nẵng  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Trương Hoàng Việt Hải  CH0252  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Bùi Thị Hải  CH1004  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Lê Long Hải  CH1466  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Võ Duy Hải  CH0253  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phan Thị Xuân Hằng  CH0820  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Võ Thị Thúy Hằng  CH1154  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thúy Hằng  CH0818  Đà nẵng  Kế toán (1101)
 Lê Thị Hằng  CH1153  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Thúy Hằng  CH1155  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thúy Hằng  CH0819  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trương Bích Hằng  CH1519  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Thị Thanh Hằng  CH0513  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Minh Hằng  CH0514  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thu Hằng  CH0821  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Lưu Thị Thu Hằng  CH1692  Hòa Bình  Triết học (2601)
 Đặng Thúy Hằng  CH0817  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Võ Thị Thúy Hằng  CH0823  Phú yên  Kế toán (1101)
 Phùng Thị Hằng  CH0822  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Võ Thị Tuyết Hằng  CH0824  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thị Hằng  CH1005  Nghệ An  Ngôn ngữ học (1602)
 Lê Thị Lệ Hằng  CH0350  Thừa thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hồ Thị Thu Hằng  CH0421  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Thu Hằng  CH1034  Quảng Ngãi  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hoàng Thị Thu Hằng  CH1032  Quảng Trị  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Hằng  CH1033  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đỗ Thị Hồng Hạnh  CH0814  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Phạm Gia Hồng Hạnh  CH0511  Đăk Lăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hồng Hạnh  CH0510  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Đức Hạnh  CH1369  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hạnh  CH0816  Nam Định  Kế toán (1101)
 Vũ Thị Phương Hạnh  CH0512  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hạnh  CH0815  Kontum  Kế toán (1101)
 Phùng Thị Minh Hạnh  CH1440  Gia Lai  Sinh thái học (1901)
 Phạm Hà Mỹ Hạnh  CH0349  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Nguyên Hảo  CH1368  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Khánh Hảo  CH0024  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Bích Hậu  CH0825  Gia Lai  Kế toán (1101)
 Ngô Quang Hậu  CH1370  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đinh Thị Mỹ Hậu  CH1156  Đà nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 H'Bé YA HĐơk  CH0422  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trịnh Thị Thu Hiền  CH1618  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Thị Diệu Hiền  CH0518  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Hiền  CH0826  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Thu Hiền  CH1159  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lương Thị Minh Hiền  CH1160  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Thanh Hiền  CH0827  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Phan Thị Ngọc Hiền  CH0517  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Văn Hiền  CH1617  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Thanh Hiền  CH0516  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Phương Hiền  CH0520  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thu Hiền  CH1162  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Hiền  CH0515  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Thị Thu Hiền  CH1157  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Thị Thu Hiền  CH1158  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thúy Hiền  CH1163  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Hiền  CH1161  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Minh Hiền  CH0519  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Ngọc Hiền  CH0025  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Đặng Thái Hiền  CH0351  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Thu Hiền  CH0026  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Hiền  CH0352  Thanh Hóa  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Thanh Hiền  CH1036  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phạm Văn Hiền  CH0002  Quảng Nam  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Phan Thị Thu Hiền  CH0147  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Ngô Lê Thanh Hiền  CH0423  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Văn Hiền  CH0086  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Ngô Thị Thu Hiền  CH1035  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phạm Thị Minh Hiền  CH0353  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đoàn Văn Hiển  CH0255  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thái Hiển  CH1467  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trịnh Tuân Hiệp  CH0522  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Quốc Hiệp  CH1372  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hiệp  CH1520  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Vũ Thế Hiệp  CH0256  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Minh Hiệp  CH0945  Hà Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Thị Thu Hiếu  CH1165  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thanh Hiếu  CH1693  Quảng Trị  Triết học (2601)
 Ngô Trung Hiếu  CH1371  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Trần Hiếu  CH0521  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Nho Hiếu  CH1164  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thanh Hiếu  CH0944  Hà Nội  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Văn Hiếu  CH0254  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Văn Hiếu  CH0088  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Hồ Trọng Hiếu  CH0087  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Khắc Hiệu  CH1037  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thanh Hoa  CH0524  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Thị Thanh Hoa  CH1167  Lâm Đồng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Cao Thị Hoa  CH0523  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Lê Hoa  CH0525  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thị Lệ Hoa  CH0828  Đà nẵng  Kế toán (1101)
 Phạm Quỳnh Hoa  CH1166  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hồng Hoa  CH1039  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Hoa  CH0171  Quảng Bình  Công nghệ hóa học (0404)
 Cao Thị Nguyệt Hoa  CH1038  Quảng Bình  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Diệu Hoa  CH0946  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Quốc Hóa  CH0536  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Khánh Hòa  CH0830  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Trịnh Hòa  CH0535  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ao Xuân Hòa  CH1621  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Lại Nguyễn Diệu Hòa  CH1041  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hoàng Thanh Hòa  CH1523  Gia Lai  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Tấn Hòa  CH0115  Bình Định  Tự động hoá (0302)
 Bùi Thị Hòa  CH0533  Ninh Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Phan Minh Hòa  CH0534  Phú Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Khánh Hòa  CH1468  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Hồ Thị Hòa  CH1441  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Kiều Thị Hòa  CH1663  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Quang Hòa  CH0947  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Đức Hoài  CH0527  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Thanh Hoài  CH1168  Kon Tum  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Hoài  CH0526  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Anh Hoài  CH1662  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Công Hoàn  CH1169  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Công Hoàn  CH1449  Huế  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Trần Thị Ngọc Hoàn  CH1170  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Quốc Hoàn  CH0829  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Lưu Khải Hoàn  CH1619  Vĩnh Phúc  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Công Hoàng  CH1620  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Quốc Hoàng  CH1522  Phú Yên  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Tuấn Hoàng  CH0530  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thái Hoàng  CH0257  Quảng Bình  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Hữu Hoàng  CH1172  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Tiến Hoàng  CH0531  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Huy Hoàng  CH1171  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Minh Hoàng  CH0529  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Hoàng  CH1521  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Trọng Hoàng  CH0532  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Minh Hoàng  CH1373  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Dương Hữu Hoàng  CH0528  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Đức Hoàng  CH0027  Phú Yên  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Viết Hoàng  CH0258  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Khánh Hoàng  CH0028  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thanh Hoàng  CH1040  Hà Tĩnh  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Hữu Học  CH0029  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Thế Hội  CH1524  Phú Yên  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Tôn Nữ Nguyên Hồng  CH0833  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Hồng  CH0832  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Bùi Thị Bích Hồng  CH0537  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hồng  CH0538  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Cao Thị Khánh Hồng  CH1664  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Thị Mỹ Hồng  CH1173  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Thị Thúy Hồng  CH1042  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Bạch Hồng  CH1174  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Thị Châu Hồng  CH0831  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thu Hồng  CH0976  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Đinh Đức Hồng  CH0326  Quảng Nam  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Đoàn Minh Hợp  CH1469  Bình Định  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thị Ngọc Huệ  CH1374  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Đăng Huệ  CH0197  Quảng Ngãi  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Thị Minh Huệ  CH0948  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Hà Thị Huệ  CH0539  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Bá Huệ  CH0259  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trịnh Thị Huệ  CH0354  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đặng Thanh Hùng  CH1181  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Cao Xuân Hùng  CH0031  Đăk Lăk  Khoa học máy tính (0201)
 Mai Đức Hùng  CH1622  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Đỗ Tấn Phi Hùng  CH1182  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Kông Hùng  CH0544  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thanh Hùng  CH0545  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Xuân Hùng  CH0543  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Quốc Hùng  CH0835  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Từ Văn Hùng  CH0836  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Phan Mạnh Hùng  CH1375  Buôn Ma Thuột  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Dương Mạnh Hùng  CH0089  Nghệ An  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Ngô Mạnh Hùng  CH0977  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Võ Thanh Hùng  CH0149  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Thái Duy Hưng  CH0839  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Duy Hưng  CH1183  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Minh Hưng  CH1470  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Phước Hưng  CH1526  Gia Lai  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Minh Hưng  CH0838  Thừa Thiên Huế  Kế toán (1101)
 Phạm Quang Hưng  CH1376  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thanh Hưng  CH0837  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Bùi Nguyễn Hoàng Hưng  CH0546  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Hưng  CH0548  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Huy Hưng  CH1527  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Tự Hưng  CH0547  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Thái Hưng  CH1471  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Hoàng Hưng  CH0172  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Lê Thị Thanh Hương  CH1185  Khánh Hòa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Liên Hương  CH1187  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Xuân Hương  CH0554  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thị Lan Hương  CH0840  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Vũ Thị Lan Hương  CH1377  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Mai Hương  CH1188  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lưu Thị Mỹ Hương  CH0356  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hoàng Vũ Hương  CH0550  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Thị Lan Hương  CH0549  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Thị Thanh Hương  CH1184  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hương  CH0552  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Thị Dạ Hương  CH0032  Hải Phòng  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Thị Quỳnh Hương  CH0553  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Nguyên Hương  CH0551  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Lan Hương  CH1624  Hưng Yên  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Thị Lan Hương  CH1186  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Thị Thu Hương  CH0555  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thùy Hương  CH1623  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Bùi Thị Thanh Hương  CH1528  Kontum  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Mỹ Hương  CH1045  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Đoan Hương  CH0150  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Văn Hướng  CH1190  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Hường  CH1378  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đinh Thị Thu Hường  CH1189  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hường  CH0841  Hà Nam  Kế toán (1101)
 Võ Thị Thu Hường  CH1665  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Lữ Thu Hường  CH0556  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Thanh Hường  CH0978  Quảng Trị  Văn học Việt Nam (1601)
 Võ Thị Thu Hường  CH0357  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phùng Thị ái Hữu  CH0151  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Trần Kha Huy  CH0262  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Văn Huy  CH1176  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Thế Huy  CH0030  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Vương Ngọc Huy  CH0264  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trần Nguyên Huy  CH1177  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đình Huy  CH1525  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Quang Huy  CH0540  Nam Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Minh Huy  CH1175  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Nhật Huy  CH0261  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Hoàng Ngọc Huy  CH0260  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trần Quốc Huy  CH0263  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Mạnh Huy  CH1043  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Huỳnh Nguyễn Triệu Huyên  CH1178  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Minh Huyên  CH0148  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Thị Huyền  CH0834  Hà Tĩnh  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Huyền  CH1179  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thu Huyền  CH0542  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Thanh Huyền  CH1044  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Huyền  CH1180  Hưng Yên  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Huyền  CH0541  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lưu Thị Mỹ Huyền  CH1442  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Nguyễn Thị Thanh Huyền  CH0355  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Bùi Thị Như í  CH0557  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 H'PLIÊR NIÊ KDĂM  CH0424  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Quang KếT  CH0558  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Nam Duy Kha  CH1191  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Đức Khải  CH0562  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Diệu Khánh  CH1192  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Hồng Khánh  CH0842  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Ngô Quang Khánh  CH1193  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Duy Khánh  CH1625  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Duy Khánh  CH0560  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Quốc Khánh  CH1529  Quảng Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Nguyễn Quốc Khánh  CH0561  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Bá Khánh  CH0265  Quảng Trị  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Đỗ Văn Khánh  CH0559  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Trường Khánh  CH0198  Nghệ An  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Huỳnh Ngọc Khánh  CH0116  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Thành Khiêm  CH0117  Quảng Ngãi  Tự động hoá (0302)
 Trần Trình Khiêm  CH0229  Quảng Trị  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Đặng Minh Khoa  CH0563  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Đăng Khoa  CH1530  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Đỗ Trọng Nguyên Khoa  CH0564  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Giao Hà Đăng Khoa  CH1194  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Vũ Khoa  CH1195  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Đăng Khoa  CH0565  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Ngọc Khoa  CH1472  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Mai Đăng Khoa  CH1046  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Ngô Minh Khôi  CH0152  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Hữu Khôi  CH0566  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Văn Quý Kim Khôi  CH0199  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Bùi Huy Khôi  CH0266  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Võ Không  CH0567  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Hoàng Khương  CH1047  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Ông Thế Khương  CH0132  Đà Nẵng  Sản xuất tự động (0304)
 Nguyễn Thị Bảo Khuyên  CH0153  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Trần Thị Kiệm  CH1531  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Tăng Trung Kiên  CH0154  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Đỗ Đức Kiên  CH1456  Thái Bình  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Trần Trung Kiên  CH1666  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Phan Tuấn Kiệt  CH1473  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lương Thị Minh Kiều  CH1196  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lưu Thị Oanh Kiều  CH1197  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Kiều  CH0033  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thị Vân Kiều  CH0173  Quảng Ngãi  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Thị Cúc Kim  CH1048  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Vũ Hoàng Kim  CH0358  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Huỳnh Ngọc Kỳ  CH1626  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Thị Như Lai  CH0949  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Võ Văn Lam  CH0267  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Đặng Ngọc Lam  CH0950  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thành Lâm  CH1533  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Anh Lâm  CH1199  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Thanh Lâm  CH0327  Quảng Nam  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Thị Mai Lan  CH1198  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Lan  CH1379  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Phương Lan  CH0568  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Thị Diệu Lan  CH0359  Quảng Trị  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Phú Hoàng Lan  CH1049  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Mai Lan  CH0425  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Huỳnh Thị Ngọc Lanh  CH0360  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyên Thị Lành  CH0361  Quảng Trị  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Lành  CH1532  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Lãnh  CH0979  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Bùi Thị Lập  CH0174  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Lê  CH1534  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Hồng Lê  CH1200  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hạnh Lê  CH1201  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Bích Lê  CH1535  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Ngọc Hiến Lê  CH0034  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Lệ  CH0844  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Kim Lệ  CH0843  Bình Định  Kế toán (1101)
 Phạm Thị Quỳnh Lệ  CH0569  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Lệ  CH0845  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Xuân Lịch  CH1474  Quảng Bình  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trần Thanh Liêm  CH0035  Khánh Hòa  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Văn Thanh Liêm  CH0268  Hồ Chí Minh  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Đoàn Thị Mỹ Liên  CH0570  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Bích Liên  CH1202  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hồng Liên  CH0847  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Hồ Thị Hải Liên  CH0846  Hà Tĩnh  Kế toán (1101)
 Lê Thị Ngọc Liên  CH1536  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Thị Kim Liên  CH0572  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Ngọc Liên  CH1694  Đà Nẵng  Triết học (2601)
 Nguyễn Vũ Hoàng Liên  CH1627  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Thị Hoàng Liên  CH0573  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Sĩ Liên  CH0571  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Liên  CH1050  DawkLăk  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Võ Thị Bích Liên  CH1667  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Bạch Thị Liễu  CH0362  Hà Bắc  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phùng Thị Bích Liễu  CH0574  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Bích Liễu  CH0036  Quảng Bình  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Văn Lim  CH0230  Quảng Ngãi  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Đoàn Thị Hoài Linh  CH0849  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Huỳnh Thị Thúy Linh  CH1695  Đà Nẵng  Triết học (2601)
 Lê Viết Linh  CH0576  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thùy Linh  CH1206  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đinh Thị Thùy Linh  CH0848  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thùy Linh  CH0579  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Cao Thị Tú Linh  CH1380  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Thị Hồng Linh  CH0577  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Sỹ Mạnh Linh  CH0575  Hòa Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Hoàng Linh  CH1051  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Cẩm Linh  CH0578  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đông Thị Kiều Linh  CH1204  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Diệu Linh  CH1205  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Mai Thùy Linh  CH0850  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Phạm Tấn Hoài Linh  CH0037  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Lưu Thị Thùy Linh  CH1538  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Mỹ Linh  CH1537  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Võ Văn Linh  CH0581  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hoàng Linh  CH0155  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Chế Thị Mỹ Linh  CH1203  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Đình Linh  CH0580  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đồng Phước Tùng Linh  CH0118  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Trần Huyền Linh  CH0364  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Ngọc Linh  CH0119  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Lê Dắc Linh  CH0090  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Thị Mỹ Linh  CH0363  Khánh Hòa  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Phước Linh  CH0231  Đà Nẵng  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Huỳnh Trần Lĩnh  CH0269  Bình Định  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Lê Thanh Loan  CH1207  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thanh Loan  CH0584  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Phương Loan  CH0852  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Lê Thị Thanh Loan  CH1539  Hải Phòng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Kim Loan  CH0851  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trương Thị Thu Loan  CH0853  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Kiều Loan  CH0582  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Thái Mai Loan  CH0583  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Ngọc Loan  CH1208  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Thị Kim Loan  CH0952  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Y Loan  CH1540  Kontum  Kinh tế phát triển (2301)
 Châu Thị Kim Loan  CH0951  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Phan Đức Lộc  CH1628  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Thị Phước Lộc  CH0586  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Xuân Lộc  CH1209  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Quý Lộc  CH0233  Đà Nẵng  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Ngô Đình Lộc  CH0365  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phan Quốc Lộc  CH0232  Quảng Nam  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Mã Văn Lộc  CH0200  Thanh Hóa  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Đức Lợi  CH0587  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Lợi  CH0038  Thừa thiên Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Hoàng Long  CH0091  Quảng Bình  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Đặng Duy Long  CH1381  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Phước Long  CH0585  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thanh Long  CH1382  Thái Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Long  CH1542  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Hoàng Vũ Long  CH1541  Quảng Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Hồng Long  CH0270  Thừa thiên Huế  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Hạ Long  CH0953  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Vĩnh Long  CH0328  Quảng Nam  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Hoàng Long  CH1668  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Đình Long  CH0175  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Đặng Thị Lữ  CH0589  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thành Luân  CH1210  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Khánh Luân  CH0271  Thừa Thiên Huế  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thành Luân  CH0039  Quảng Bình  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Dương Lực  CH1544  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thành Lượng  CH1543  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Tấn Lượng  CH1629  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Nữ Lưu  CH0588  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Trọng Lưu  CH1630  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Hồng Lựu  CH1669  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Thị Luyên  CH0426  Thái Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đoàn Thị Lưu Luyến  CH0156  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Trần Quang Luyện  CH0092  Phú Yên  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Huỳnh Thị Ly Ly  CH0854  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Ly  CH0591  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Thảo Ly  CH0594  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Diệu Ly  CH0592  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thụy ánh Ly  CH0593  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Ly  CH1213  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thùy Gia Ly  CH0368  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Trúc Ly  CH1211  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Phương Ly  CH0980  Gia Lai  Văn học Việt Nam (1601)
 Bùi Thị Mỹ Ly  CH0366  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hồ Thị Kiều Ly  CH0135  Quảng Nam  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Nguyễn Thị Hải Ly  CH0176  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Phan Thị Diễm Ly  CH0040  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Dương Thị Thu Ly  CH1052  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Khánh Ly  CH0041  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thành Lý  CH0855  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Lý  CH1212  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hồng Lý  CH0367  Thanh Hóa  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Lý  CH1545  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Đào Thị Lý  CH0590  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Lý  CH1546  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Thị Lý  CH0981  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Trần Lê Đan Mạch  CH1215  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lưu Lê Mai  CH1214  Hà Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Quỳnh Mai  CH0596  Phú Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Thanh Mai  CH0597  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Ngọc Mai  CH0856  Hà Tĩnh  Kế toán (1101)
 Lê Thị Ngọc Mai  CH0369  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hồ Hoàng Mai  CH0595  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Thanh Mai  CH1383  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Thị Thanh Mai  CH0093  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Thị Phương Mai  CH0177  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Lê Thị Ngọc Mai  CH0954  Hà Tĩnh  Quản lý giáo dục (1201)
 Dương Thị Mân  CH1053  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trương Nguyễn Thanh Mẫn  CH0598  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Mẫn  CH1476  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Hồ Ngọc Mẫn  CH0427  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trịnh Hùng Mạnh  CH0272  Hưng Yên  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trần Duy Mạnh  CH1385  Nam định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Sĩ Mạnh  CH1384  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Thái Đình Mạnh  CH1631  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Tiến Mạnh  CH0043  Nghệ An  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Đăng Mạnh  CH0201  Hà Tĩnh  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Ngô Văn May  CH0042  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Đặng Văn Mây  CH1475  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thị Thanh Mến  CH0982  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Tôn Nữ Trà Mi  CH1670  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Ngô Thị Miên  CH0178  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Thị Thanh Min  CH0179  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Hữu Minh  CH1218  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Tạ Diệu Minh  CH1632  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Lương Tấn Minh  CH1217  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Hoàng Minh  CH0044  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Quang Minh  CH1633  Quảng Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Phước Minh  CH0599  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô ánh Minh  CH0370  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Văn Minh  CH1387  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Văn Minh  CH0857  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Tống Công Minh  CH0858  Bắc Ninh  Kế toán (1101)
 Lê Anh Minh  CH1216  Đà nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thị Minh  CH1386  Đăk Nông  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Thanh Minh  CH1547  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Kim Minh  CH0180  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Mai Thị ánh Minh  CH1055  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đỗ Thị Hồng Minh  CH1054  Nghệ An  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Võ Ngọc Trí Minh  CH1477  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Công Minh  CH0273  Hà Tĩnh  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Minh  CH0955  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Hồ Thị Minh  CH1671  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Bùi Thị Mơ  CH1634  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Mốt  CH1388  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Dương Phan Trà My  CH0601  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn ĐứcDiễm MY  CH0860  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thj Huyền My  CH1056  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Mỹ  CH0600  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Thị Ngọc Mỹ  CH1548  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Mỹ  CH0859  Quảng nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Kim Mỹ  CH0428  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Ngô Thị Ni Na  CH1549  Quảng Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Ni Na  CH0371  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Nữ Ly Na  CH0372  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đoàn Nguyễn Ly Na  CH0136  Quảng Nam  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Lê Na  CH0202  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Văn Hoài Nam  CH0604  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Ngọc Nam  CH1637  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Trần Hà Nam  CH1635  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Văn Nam  CH0603  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Đăng Nam  CH1390  Buôn Ma Thuột  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Phương Nam  CH1219  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Nam  CH1391  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Nam  CH0203  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Xuân Nam  CH0602  Quảng trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Anh Nam  CH1389  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Nam  CH1636  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Nhật Nam  CH0275  Thừa Thiên Huế  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Đức Nam  CH0274  Quảng Trị  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Mai Long Đại Nam  CH0204  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Bình Nam  CH1478  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trần Chí Nam  CH0329  Quảng Nam  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Văn Nam  CH0045  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Năm  CH0861  Bình Định  Kế toán (1101)
 Võ Chí Năng  CH1550  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Quỳnh Nga  CH0608  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thanh Nga  CH0862  Nam Định  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Vân Nga  CH0609  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Hằng Nga  CH0865  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Huỳnh Thị Tuyết Nga  CH1551  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Hoàng Thị Thanh Nga  CH0863  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Lê Thị Hồng Nga  CH0606  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Nga  CH0610  Đăk Lăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Vương Thị Nga  CH0866  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thanh Nga  CH0607  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Thị Thanh Nga  CH1220  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hằng Nga  CH1221  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Cao Thị Thanh Nga  CH0605  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Thanh Nga  CH0864  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Nga  CH0205  Hà Tĩnh  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Dương Thị Mai Nga  CH0046  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Thị Thanh Nga  CH1638  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Việt Nga  CH0047  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thúy Nga  CH0373  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Ngân  CH1696  Thanh Hóa  Triết học (2601)
 Nguyễn Thị Kim Ngân  CH1222  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Ngọc Ngân  CH0157  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Đỗ Thị Như Ngân  CH0611  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Linh Ngân  CH0983  Quảng Trị  Văn học Việt Nam (1601)
 Phan Thị Mỹ Ngần  CH0867  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Mai Thị Nghĩa  CH0868  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Nghĩa  CH0374  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Mậu Nghĩa  CH1223  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Từ Thị Nghĩa  CH0869  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Ngô Việt Nghĩa  CH1639  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Quang Nghĩa  CH1057  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trương Thị Ngoan  CH1697  Thanh Hóa  Triết học (2601)
 Lê Nguyên Ngọc  CH0375  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Võ Thị Bích Ngọc  CH0616  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Như Ngọc  CH0612  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Trần Nguyên Ngọc  CH0277  Đăk Lăk  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Như Ngọc  CH1225  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Nguyên Thanh Ngọc  CH0870  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Huỳnh Thị Mỹ Ngọc  CH0613  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Lương Ngọc  CH0048  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Thị Cẩm Ngọc  CH1226  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Như Ngọc  CH1227  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Bích Ngọc  CH0615  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Thị Ngọc  CH1224  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hồng Ngọc  CH0614  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Thành Ngọc  CH1552  Ninh Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Thu Ngọc  CH1059  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Bích Ngọc  CH1058  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Võ Thị Bích Ngọc  CH1060  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hồ Đình Minh Ngọc  CH1450  Thừa Thiên Huế  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Lê Thị Ngọc  CH1006  Nghệ An  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Bá Thị Ngọc  CH0376  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Hồng Ngọc  CH1672  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Bùi Anh Ngọc  CH0276  Hà Tĩnh  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phạm Nguyễn Dũng Nguyên  CH0618  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Thảo Nguyên  CH1229  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Anh Nguyên  CH1640  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Bùi Cao Nguyên  CH1228  Khánh Hòa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thị Bình Nguyên  CH1392  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Như Nguyên  CH1553  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Thị Thảo Nguyên  CH0871  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Võ Thị Thảo Nguyên  CH0619  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Hoàng Tâm Nguyên  CH0378  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Thái Trịnh Thảo Nguyên  CH0377  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Tầm Nguyên  CH0617  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thảo Nguyên  CH1061  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phạm Hồ Trọng Nguyên  CH0050  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Phú Nguyên  CH0120  Bình Định  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Trọng Nguyên  CH0049  Khánh Hòa  Khoa học máy tính (0201)
 Tôn Trang Nguyện  CH0234  Quảng Ngãi  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Võ Xuân Nguyện  CH0278  Quảng Bình  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trần Thị Nguyệt  CH0158  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Huỳnh Thị ánh Nguyệt  CH1554  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Thu Nguyệt  CH0620  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thái Nguyệt  CH0873  Lâm Đồng  Kế toán (1101)
 Thái Thị Thu Nguyệt  CH0872  Vĩnh Phúc  Kế toán (1101)
 Trần Thị ánh Nguyệt  CH1555  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Nguyệt  CH0381  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Minh Nguyệt  CH0382  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đoàn Thị Kim Nguyệt  CH0379  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Nguyệt  CH1230  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Trần Bích Nguyệt  CH0984  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Huỳnh Thị Thu Nguyệt  CH0380  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Huỳnh Thị Thu Nguyệt  CH0956  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Bùi Thị Minh Nguyệt  CH0429  Ninh Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Thi Lý Nhã  CH0623  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hương Nhài  CH0621  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thanh Nhàn  CH0622  Kon Tum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Hồ Thị Thanh Nhàn  CH1231  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Minh Nhàn  CH0985  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Thị Kiều Nhân  CH1233  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Nhân  CH0874  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Trần Thị Thanh Nhân  CH0625  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thành Nhân  CH1556    Kinh tế phát triển (2301)
 Đỗ Đức Nhân  CH1232  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Nhân  CH1062  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Văn Nhân  CH0279  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Võ Thị Nhạn  CH0624  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Anh Nhật  CH0051  Đông Hà  Khoa học máy tính (0201)
 Trương Tuyên Nhật  CH0280  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Hoàng Minh Nhật  CH0626  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Hoài Nhi  CH0629  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Tăng Bảo Tú Nhi  CH1557  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Nguyên Y?n Nhi  CH0627  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoài Phương Nhi  CH0628  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Tố Nhi  CH1234  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê í Nhi  CH0383  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hoàng Thị Nhi  CH1007  Quảng Trị  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Hữu Nhĩ  CH1558  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Văn Nho  CH0281  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Võ Thị Nho  CH1673  Quảng Bình  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Văn Thiện Nhơn  CH1063  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đỗ Thị Quỳnh Như  CH1239  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Quỳnh Như  CH1241  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Quỳnh Như  CH0384  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Đỗ Huỳnh Như  CH1240  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hồng Như  CH0430  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Tuyết Nhung  CH1237  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hồng Nhung  CH0877  Nghệ Tĩnh  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Hồng Nhung  CH0631  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Thị Tuyết Nhung  CH0875  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Hồng Nhung  CH0630  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hà Thị Tuyết Nhung  CH1235  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hà Thị Hồng Nhung  CH0876  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Thái Thị Cẩm Nhung  CH0632  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Thái Thị Nhung  CH1238  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Thị Tuyết Nhung  CH1236  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Hồng Nhung  CH1064  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lương Ngọc Nhựt  CH0159  Quảng Ngãi  Hóa hữu cơ (0402)
 Phan Anh Nhựt  CH0052  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thị Hoàng Ni  CH1242  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Tùng Ni  CH1243  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đăng Phương Niệm  CH1065  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Văn Niệm  CH1559  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Thị Ngọc Nin  CH1244  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Tấn Ninh  CH1066  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Nở  CH0633  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hông Nở  CH0385  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Nông  CH1479  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trần Thị Nụ  CH1393  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Ngô Công Nương  CH1560  Kontum  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Tô Ny  CH1245  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Kiều Oanh  CH0878  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Trần Thị Kim Oanh  CH0635  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Kiều Oanh  CH1561  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Thục Oanh  CH1246  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hoàng Oanh  CH1562  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lý Thị Ngọc Oanh  CH0634  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Oanh  CH0386  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Võ Thị Kiều Oanh  CH1067  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Ngọc Pháp  CH1641    Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Tấn Phát  CH0282  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lâm Tấn Phát  CH0636  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị yến Phi  CH0879  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Huỳnh Nam Phi  CH1394  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Diệu Anh Phi  CH1247  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hồng Phong  CH1563  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Tuấn Phong  CH0207  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Trần Nguyên Phong  CH0283  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thái Phong  CH0957  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Bùi Thanh Phong  CH0053  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Trinh Thành Phong  CH0206  Bình Định  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Trương Hải Phòng  CH0637    Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Đoàn Xuân Phú  CH0640  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Kim Phú  CH0638  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Phú  CH1564  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Duy Phú  CH0639  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Ngọc Phú  CH0284  Quảng Trị  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Thanh Phú  CH0285  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Đặng Thị Hồng Phúc  CH0387  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hoàng Vĩnh Phúc  CH1248  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Vĩnh Phúc  CH0641  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Châu Vĩnh Phúc  CH0054  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Xuân Phúc  CH0235  Quảng Nam  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Trần Văn Phúc  CH0286  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Ngô Thị Hồng Phụng  CH1249  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Phụng  CH0388  Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Kim Phụng  CH0160  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Lê Trung Phước  CH1567  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Tăng Phước  CH1643  Huế  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Ngọc Phước  CH1566  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Phạm Hồng Phước  CH1457  Đà Nẵng  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Trần Ngọc Phước  CH0095  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Đình Phước  CH0121  Khánh Hòa  Tự động hoá (0302)
 Trần Thanh Phương  CH1253  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Tuyết Phương  CH0649  Kon Tum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Hoàng Phương  CH1642  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Diễm Phương  CH0884  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Đặng Nguyễn Hoài Phương  CH0642  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Minh Phương  CH0185  Quảng Ngãi  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Lê Thị Thu Phương  CH1395  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Thái Thị Tú Phương  CH1252  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Bích Phương  CH0647  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Lê Hoàng Phương  CH1250  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Bình Phương  CH0644  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Hoàng Phương  CH1565  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Mỹ Phương  CH1251  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thị Uyên Phương  CH0880  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Ngọc Duy Phương  CH0646  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thành Phương  CH0645  Nghệ Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Phương  CH0883  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Hứa Thị Thùy Phương  CH1443  Đà Nẵng  Sinh thái học (1901)
 Lê Thanh Phương  CH0881  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Hà Phương  CH0648  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hoàng Phương  CH0882  Kon tum  Kế toán (1101)
 Phan Thị Song Phương  CH0886  Huế  Kế toán (1101)
 Huỳnh Nguyễn Việt Phương  CH0643  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Bích Phương  CH0885  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thế Phương  CH1674  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Trương Thị Thanh Phương  CH0390  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Hà Phương  CH1480  Thừa Thiên Huế  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thị Linh Phương  CH1009  Thừa Thiên Huế  Ngôn ngữ học (1602)
 Đỗ Lê Lam Phương  CH1068  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hà Như Phương  CH0094  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Thị Lan Phương  CH0389  Gia Lai  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Cẩm Phương  CH1008  Thanh Hóa  Ngôn ngữ học (1602)
 Trần Minh Phương  CH0958  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Quang Phương  CH0287  Quảng Trị  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Dương Ngọc Phượng  CH1698  Đà Nẵng  Triết học (2601)
 Huỳnh Thị Kim Phượng  CH0651  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Ngọc Phượng  CH0650  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Thị Phi Phượng  CH0653  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hoàng Phượng  CH0652  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bạch Thị Thanh Phượng  CH0431  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đặng Thị Phượng  CH0055  Hà Tĩnh  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Thị ánh Phượng  CH1712  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Phượng  CH1069  Dăk Lăk  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thi Phượng  CH1010  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Thị Minh Phượng  CH0391  Hà Tĩnh  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Duy Phượng  CH0122  Khánh Hòa  Tự động hoá (0302)
 Trần Hải Quân  CH0291  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trần Ngọc Quân  CH1644  Hà Nội  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Hồng Quân  CH0097  Thừa Thiên Huế  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Đức Quân  CH0003  Hà Tĩnh  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Hoàng Đức Quang  CH0654  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Vũ Nhật Quang  CH1396  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Huy Quang  CH0288  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Viết Quang  CH0655  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Công Quang  CH1444  Đà Nẵng  Sinh thái học (1901)
 Nguyễn Văn Nhật Quang  CH0289  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Hoàng Lương Quang  CH1568  Hà Tĩnh  Kinh tế phát triển (2301)
 Trà Văn Quang  CH0290  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Đỗ Xuân Quang  CH0208  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Trí Quang  CH0096  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Ngô Ngọc Quốc  CH1569  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Phú Quốc  CH0656  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Ngọc Quý  CH0161  Quảng Ngãi  Hóa hữu cơ (0402)
 Trần Anh Quý  CH0123  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Võ Thành Quý  CH0292  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phan Thanh Quý  CH0057  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Đinh Quý  CH0186  Nghệ An  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Đỗ Thị Quý  CH0393  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Quyên  CH1256  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Bích Quyên  CH1398  Đăk Nông  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thị Minh Quyên  CH0661  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Mai Quyên  CH1400  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thùy Quyên  CH0662  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Ngọc Quyên  CH0663  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Kim Quyên  CH1257  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Vũ Khánh Quyên  CH1571  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Hà Quyên  CH0058  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Huyền Quyên  CH1399  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Quyên  CH1070  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Quyên  CH0394  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Công Quyền  CH1258  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Hữu Quyền  CH1071  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh  CH0887  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Phan ái Quỳnh  CH0658  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Song Quỳnh  CH0657  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh  CH0432  Đăk lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Mai Quỳnh  CH0659  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Như Quỳnh  CH1570  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Thục Quỳnh  CH1254  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Tố Quỳnh  CH0660  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Nữ Ngọc Quỳnh  CH1397  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Tôn Nữ Khánh Quỳnh  CH1255  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Minh Quỳnh  CH0056  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Phan Hải Quỳnh  CH0392  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đỗ Thị Như Quỳnh  CH0959  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Như Quỳnh  CH1011  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Ngô Hoàng Ry  CH0395  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Hương Sa  CH1259  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Văn Sâm  CH1572  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Thị Sang  CH0665  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Phan Sang  CH0664  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Công Sang  CH0236  Quảng Nam  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Trương Ngọc Sang  CH0162  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Dương Thị Ngọc Sáu  CH1260  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Thái Bá Sĩ  CH1261  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Tiến Sĩ  CH0888  Phú Yên  Kế toán (1101)
 Lê Nguyên Sinh  CH1645  Phú Yên  Kinh tế phát triển (2301)
 Thái Văn Sinh  CH0209  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Dương Trường Sinh  CH0666  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Hoài Sơn  CH0098  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Viết Sơn  CH0668  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thành Sơn  CH1401  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Sơn  CH0124  Thừa Thiên Huế  Tự động hoá (0302)
 Lê Phước Thái Sơn  CH0210  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Đăng Sơn  CH0293  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Thanh Sơn  CH0986  Thanh Hóa  Văn học Việt Nam (1601)
 Võ Ngọc Sơn  CH0133  Quảng Nam  Sản xuất tự động (0304)
 Nguyễn Phước Sơn  CH0987  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Đoàn Tiến Song  CH0667  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Quí Sự  CH0295  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phan Thị Tuyết Sương  CH0669  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Sương  CH0889  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Tạ Thị Nhất Sương  CH0433  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thu Sương  CH1072  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hoàng Văn Sửu  CH1073  Quảng Bình  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Mạnh Sỹ  CH0294  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Văn Tài  CH1573  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Đức Tài  CH1262  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Anh Tài  CH0670  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Huỳnh Tài  CH0890  Huế  Kế toán (1101)
 Võ Đình Tài  CH0297  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Văn Tài  CH0296  Thừa Thiên Huế  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Như Tài  CH0211  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Huỳnh Văn Tám  CH0988  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Thị Minh Tâm  CH1264  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đinh Văn Tâm  CH0298  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Bích Tâm  CH0672  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thiện Tâm  CH0671  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Thanh Tâm  CH0673  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Thị Minh Tâm  CH0891  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thị Minh Tâm  CH1263  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Trần Thanh Tâm  CH0299  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Thanh Tâm  CH0212  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Thanh Tâm  CH1012  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Thị Hoài Tâm  CH0960  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Mai Tấn Tâm  CH0163  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Thị Thanh Tâm  CH0099  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Minh Tân  CH0675  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Ngọc Tân  CH0676  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Bá Tân  CH1575  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Văn Tân  CH0674  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Hoài Tân  CH1574  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Tân  CH0059  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Thái Quốc Tân  CH0989  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Bùi Duy Tân  CH0300  Gia Lai  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Bùi Văn Tấn  CH1458  Đà Nẵng  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Nguyễn Hữu Tấn  CH0677  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 ưng Văn Thạch  CH1676  Quảng Ngãi  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn An Thái  CH0684  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Minh Thái  CH1407  Buôn Ma Thuột  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Duy Thái  CH0125  Thừa thiên Huế  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Văn Thái  CH0100  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Thị Thắm  CH1408  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thị Thắm  CH0693  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Mai Thị Hồng Thắm  CH0399  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Hồng Thân  CH0695  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Thân  CH1581  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Văn Thân  CH1651  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Văn Thắng  CH0694  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Vĩnh Thắng  CH1409  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hà Văn Thắng  CH0899  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Đỗ Quang Thắng  CH0063  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Chiến Thắng  CH1650  Bắc Giang  Kinh tế phát triển (2301)
 Võ Tá Thắng  CH1580  Phú yên  Kinh tế phát triển (2301)
 Trịnh Xuân Thắng  CH1280  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Quốc Thắng  CH0305  Thừa Thiên Huế  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phan Đình Thắng  CH1482  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Cao Hoàng Thắng  CH0304  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Trần Phương Thanh  CH1074  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trương ái Thanh  CH0681  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Mai Thanh  CH0679  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Lê Thanh  CH1402  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Hồ Thị Cẩm Thanh  CH0060  Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Thị Minh Thanh  CH1268  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thanh  CH1266  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đinh Văn Thanh  CH1403  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thanh  CH0892  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Ngô Thị Hồng Thanh  CH0678  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Thị Phương Thanh  CH1265  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thảo Thanh  CH0680  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Phương Thanh  CH1647  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Thái Thanh  CH1646  Hà Nội  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Thu Thanh  CH1267  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Châu Ngọc Thanh  CH1481  Quảng Ngãi  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Hà Thị Ngọc Thanh  CH0164  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Huỳnh Thanh  CH1459  Quảng Ngãi  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Bùi Thị Thu Thanh  CH0434  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trương Thị Hồng Thanh  CH0962  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Vũ Thị Nam Thanh  CH1075  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Thái Văn Thanh  CH0961  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Nhật Thành  CH0683  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Văn Thành  CH1269  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Năng Thành  CH1404  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Xuân Thành  CH1406  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Như Thành  CH1648  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Trường Thành  CH1699  Quảng Nam  Triết học (2601)
 Nguyễn Đình Thành  CH0682  Thừa Thiên Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Quốc Thành  CH1405  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Quốc Thành  CH1577  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Xuân Thành  CH1576  Gia Lai  Kinh tế phát triển (2301)
 Vũ Đình Thành  CH0302  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phan Quốc Thành  CH0061  Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Văn Thành  CH0301  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Văn Thành  CH0213  Tỉnh Thừa Thiên Huế  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Thị Thao  CH0893  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Ngô Thu Thảo  CH1275  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Thị Bích Thảo  CH0692  Đăk Lăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Tạ Thị Phương Thảo  CH1279  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Phước Thảo  CH1274  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Trần Phương Thảo  CH1277  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Thị Thanh Thảo  CH1578  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Phương Thảo  CH1700  Quảng Trị  Triết học (2601)
 Hoàng Thị Thanh Thảo  CH0895  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Bùi Thị Thanh Thảo  CH0894  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Thảo  CH0688  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Văn Thảo  CH1649  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Hoàng Thị Phương Thảo  CH0685  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Văn Thảo  CH0690  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Lê Minh Thảo  CH1276  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Nguyễn Phương Thảo  CH1271  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Kiều Thị Xuân Thảo  CH1270  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Tán Thị Miên Thảo  CH1278  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thanh Thảo  CH1272  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Công Thảo  CH1579  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Thanh Thảo  CH0897  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thị Thảo  CH0896  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Phương Thảo  CH0687  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Phương Thảo  CH1273  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Như Thảo  CH0165  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Phạm Thị Hương Thảo  CH0898  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Thị Phương Thảo  CH0691  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thế Tôn Đức Thảo  CH0686  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thanh Thảo  CH0689  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lưu Thị Thảo  CH0397  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thu Thảo  CH1076  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Bích Thảo  CH0062  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thị Cẩm Thảo  CH0396  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Tôn Nữ Lê Diệu Thảo  CH1077  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đỗ Thị Như Thảo  CH0181  Quảng Nam  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Thị Thảo  CH0303  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Phương Thảo  CH0398  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thư Thảo  CH1675  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Hồ Thị Thệ  CH0900  Bình Định  Kế toán (1101)
 Trần Thị Hạnh Thi  CH0696  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Thị Diễm Thi  CH0901  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Trương Văn Thiên  CH0137  Bình Định  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Trần Đức Thiện  CH1652  Quảng Trị  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Văn Lương Thiện  CH0187  Quảng Nam  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Nguyễn Đức Thiện  CH1483  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trần Văn Thanh Thiện  CH0306  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Thanh Thiếp  CH0400  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Quốc Thìn  CH0307  Nghệ An  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Quốc Thịnh  CH1281  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đinh Ngọc Thịnh  CH0697  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Hồng Thịnh  CH0698  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thanh Thịnh  CH1582  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Đức Thịnh  CH1410  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Trương Thịnh  CH0699  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Thịnh  CH0308  Đà Nẵng  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Dương Ngọc Thịnh  CH0004  Quảng Ngãi  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Quang Thịnh  CH1078  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Hoàng Thơ  CH1283  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyến Thị Thy Thơ  CH0402  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Phước Thọ  CH0702  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Văn Thọ  CH1079  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Phú Thọ  CH0401  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Văn Thọ  CH0703  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Đức Thọ  CH1701  Hà Tĩnh  Triết học (2601)
 Lê Hữu Thọ  CH0701  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Công Thọ  CH0064  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Dức Thọ  CH0065  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Trương Cẩm Thoa  CH0700  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Ngoan Thoa  CH1583  Nam Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Phi Thoàng  CH0214  Quảng Nam  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Trương Phú Thôi  CH0215  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phạm Thị Thơm  CH1080  ĐăkLăk  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Y Thơm  CH0990  Kontum  Văn học Việt Nam (1601)
 Lâm Duy Thông  CH1677  Kontum  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Quốc Thông  CH1282  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thu  CH1584  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Thị Thu  CH0704  Thừa Thiên Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Nguyệt Thu  CH0902  Phú Yên  Kế toán (1101)
 Đỗ Thị Kim Thu  CH1081  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đỗ Lê Quỳnh Thu  CH1285  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Thu  CH0066  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Trương Thị Hương Thu  CH1702  Đà Nẵng  Triết học (2601)
 Đinh Thị Hoài Thu  CH1284  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Văn Thị Thu  CH0435  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Nguyễn Anh Thư  CH1297  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Anh Thư  CH0715  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hữu Anh Thư  CH0915  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Anh Thư  CH0714  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Tâm Thư  CH1418  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Võ Anh Thư  CH0437  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Thứ  CH0406  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Công Thừa  CH1589  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Duy Thuận  CH0705  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Thuận  CH1286  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Minh Thuận  CH0309  Quảng Bình  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Trần Thanh Thuận  CH1082  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Đức Thuận  CH0067  Quảng Bình  Khoa học máy tính (0201)
 Bùi Văn Thuận  CH0101  Quảng Ngãi  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Quang Thuận  CH0310  Hà Nội  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trương Thị Mỹ Thuận  CH0403  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Vũ Văn Thước  CH1705  Hải Dương  Triết học (2601)
 Lê Thị Thương  CH1299  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thiên Thương  CH0718  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Văn Thương  CH0126  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Hồ Đoàn Như Thương  CH0405  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trương Thị Hoài Thương  CH0719  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hoài Thương  CH0717  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Lê Anh Thương  CH1301  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Thị Ngọc Thương  CH1298  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Hoài Thương  CH0716  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thương  CH1704  Đăk lăk  Triết học (2601)
 Nguyễn Thị Ngọc Thương  CH0917  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Lương Thị Nhật Thương  CH1300  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Mai Thị Hoài Thương  CH0916  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Huỳnh Văn Thương  CH0188  Quảng Ngãi  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Ngô Thị Hoài Thương  CH1014  Đà Nẵng  Ngôn ngữ học (1602)
 Dương Thị Thương  CH1084  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Hoài Thương  CH1085  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Văn Thương  CH1588  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Văn Thường  CH1419  Thái Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thu Thúy  CH1289  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Thanh Thúy  CH0706  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Vũ Xuân Thúy  CH1290  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Ngọc Thúy  CH0907  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Huỳnh Thị Thúy  CH1287  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thanh Thúy  CH0908  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đỗ Thị Hồng Thúy  CH1586  Ninh Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Hoàng Diệu Thúy  CH0905  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Lê Thị Thúy  CH0906  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Thúy  CH1288  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Cù Thị Ngọc Thúy  CH0166  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Phạm Thị Ngọc Thúy  CH0404  Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thùy  CH0903  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Minh Thùy  CH0904  Quảng nam  Kế toán (1101)
 Võ Thị Thùy  CH1413  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Biên Thùy  CH1412  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đào Thị Biên Thùy  CH1411  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Lệ Thủy  CH1291  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Xa Doãn Hồng Thủy  CH1013  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Phạm Thị Thủy  CH1445  Khánh Hòa  Sinh thái học (1901)
 Phan Thị Thanh Thủy  CH0711  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Thu Thủy  CH0910  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Bích Thủy  CH1293  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thủy  CH1294  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Thu Thủy  CH0713  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thanh Thủy  CH0709  Ninh Thuận  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Thanh Thủy  CH1292  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hồng Thủy  CH1416  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thanh Thủy  CH0912  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Hoàng Thị Chung Thủy  CH0707  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thanh Thủy  CH1417  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Hoàng Thủy  CH1295  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thủy  CH0913  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thủy  CH1587  Hải Dương  Kinh tế phát triển (2301)
 Hoàng Thị ái Thủy  CH0909  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Võ Thị Như Thủy  CH1296  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thanh Thủy  CH0708  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Thủy  CH0068  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Thu Thủy  CH0710  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Như Thủy  CH1415  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Thủy  CH1083  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Thanh Thủy  CH0911  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Đỗ Thị Thanh Thủy  CH1414  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Thủy  CH0712  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Thủy  CH0914  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Bùi Ngọc Bích Thủy  CH1703  Nghệ An  Triết học (2601)
 Nguyễn Xuân Thủy  CH0237  Khánh Hòa  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Trần Thu Thủy  CH0069  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Lệ Thủy  CH0436  Đắc Nông  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Thu Thủy  CH0991  Hà Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Phan Thị Thanh Thuyền  CH1585  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Thị Thủy Tiên  CH0722  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hồ Thủy Tiên  CH1302  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thanh Tiên  CH0720  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Lương Tiên  CH1303  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hoàng Anh Tiên  CH0721  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Công Thành Tiên  CH1590  Gia Lai  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Đình Tiên  CH0070  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Trương Ngọc Tiên  CH0216  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Khắc Tiến  CH1304  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Tiến  CH0071  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Minh Tiến  CH0217  Quảng Trị  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Lê Văn Tiến  CH1678  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Phan Mạnh Tiến  CH0438  Gia Lai  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Quang Tiến  CH0127  Quảng Ngãi  Tự động hoá (0302)
 Trần Nguyên Tiến  CH0182  Quảng Trị  Công nghệ hóa học (0404)
 Trần Tiến  CH1484  Phú Yên  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lương Xuân Tiền  CH0723  Thái Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Khắc Tiệp  CH1679  Thừa Thiên Huế  Công nghệ môi trường (2501)
 Hoàng Vy Tin  CH1591  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Hà Vũ Tín  CH1592  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Văn Tính  CH0992  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Thị Tính  CH0993  Hà Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Văn Tĩnh  CH1420  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Tu Thanh Tịnh  CH0724  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thanh Tịnh  CH0963  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Võ Văn Tỏ  CH0129  Phú Yên  Tự động hoá (0302)
 Đặng Minh Toàn  CH1305  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Bá Toàn  CH1421  Bắc giang  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Quốc Toàn  CH1306  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Toàn  CH0312  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Trần Mạnh Toàn  CH0073  Phú Yên  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Vĩnh Toàn  CH0102  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Mai Phương Toàn  CH0311  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Phúc Toàn  CH0313  Quảng Bình  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Văn Toàn  CH1486  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Đức Toàn  CH0072  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Hồ Đăng Phi Toàn  CH0128  Huế  Tự động hoá (0302)
 Lê Khánh Toàn  CH1485  Quảng Trị  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đinh Hoàng Tôn  CH0074  Lạng Sơn  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Ngọc Trà  CH1316  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Chu Thị Trà  CH1315  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Thị Hương Trà  CH0922  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Lê Thị Bích Trâm  CH0731  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Huyền Trâm  CH0732  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Mai Trâm  CH1596  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Hoàng Phan Quỳnh Trâm  CH1317  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Huyền Trâm  CH1424  Buôn Ma Thuột  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Ngọc Trâm  CH0409  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thùy Trâm  CH0733  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Ngọc Trâm  CH0923  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Trâm  CH0408  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Thùy Trâm  CH1446  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Nguyễn Thị Bảo Trân  CH1318  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Ngọc Quỳnh Trân  CH1425  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Tú Trân  CH0924  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Đinh Thị Hoài Trang  CH0918  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thu Trang  CH0728  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Huỳnh Minh Trang  CH0314  Bình Định  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trà Hồ Thùy Trang  CH1313  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Lê Trang  CH1308  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Thị Kiều Trang  CH1307  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Hoàng Mỹ TRang  CH0921  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Trần Ngọc Minh Trang  CH1314  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Phương Trang  CH0995  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Trần Thị Trang  CH0729  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Xuân Trang  CH1087  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Trang  CH0726  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hiền Trang  CH1310  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Thanh Trang  CH1312  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Kim Trang  CH1593  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Minh Trang  CH1311  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thị Thùy Trang  CH0725  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Huyền Trang  CH1309  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Kiều Trang  CH1595  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Minh Trang  CH0727  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Huyền Trang  CH0919  Sơn La  Kế toán (1101)
 Võ Thùy Diệu Trang  CH1423  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Mai Trang  CH0730  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Thùy Trang  CH0920  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thị Quỳnh Trang  CH1594  Quảng Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Bùi Thị Thùy Trang  CH1422  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Vũ Thùy Trang  CH0407  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Ngô Thị Thu Trang  CH1086  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Thùy Trang  CH1088  Gia Lai  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Thu Trang  CH0103  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Thị Thùy Trang  CH1015  Đà Nẵng  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Thị Huyền Trang  CH1680  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Võ Hoàng Thục Trang  CH1681  Quảng Ngãi  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Thị Hồng Trang  CH0994  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Trịnh Công Tráng  CH1706  Hà Tĩnh  Triết học (2601)
 Phạm Minh Trí  CH0964  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Hồ Minh Trị  CH0005  Nghệ An  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Thái Triêm  CH1089  Quảng Bình  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đoàn Phước Triều  CH0130  Thừa Thiên Huế  Tự động hoá (0302)
 Võ Văn Triều  CH1487  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Phạm Mỹ Trinh  CH1319  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thục Trinh  CH0734  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Tuyết Trinh  CH1320  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thục Trinh  CH1321  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trịnh Thị Tố Trinh  CH0735  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Mai Trinh  CH0925  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Võ Thị Tuyết Trinh  CH1322  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Hùng Trinh  CH0104  Thừa Thiên Huế  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trương Thị Tú Trinh  CH1682  Kontum  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Quốc Trình  CH0315  Hà Tĩnh  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Trọng  CH0167  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Trần Đình Trọng  CH0316  Bình Định  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Đinh Thị Thanh Trúc  CH1323  Quảng nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lưu Cẩm Trúc  CH0738  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Thị Nhã Trúc  CH0965  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Trần Ngọc Trúc  CH1090  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Võ Thị Hiền Trúc  CH0184  Quảng Nam  Công nghệ hóa học (0404)
 Huỳnh Duy Trung  CH1654  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Vũ Ngọc Trung  CH0219  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Đinh Quang Trung  CH1707  Quảng Bình  Triết học (2601)
 Hồ Quốc Trung  CH0736  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Phạm Thành Trung  CH0737  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Phú Trung  CH1653  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Cao Nguyễn Thành Trung  CH1597  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Vũ Duy Trung  CH0218  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Lê Gia Trung  CH0183  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Lê Trung  CH1451  Thừa thiên Huế  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Huỳnh Chí Trung  CH0006  Phú Yên  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Võ Văn Trường  CH0220  Hải Phòng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Ngô Quang Trường  CH1091  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Văn Tú  CH0756  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Cẩm Tú  CH0929  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Lương Anh Tú  CH0757  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Tú  CH0758  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Minh Tú  CH0759  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tuấn Tú  CH0320  Bình Phước  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Tư  CH0930  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Quốc Tự  CH0321  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Phạm Văn Tuân  CH0740  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Minh Tuân  CH0739  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hữu Tuân  CH0221  Nghệ An  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Lê Xuân Tuấn  CH1426  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Minh Tuấn  CH1324  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Nguyễn Đình Tuấn  CH0926  Quy Nhơn  Kế toán (1101)
 Nguyễn Anh Tuấn  CH0744  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Trung Tuấn  CH0746  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hà Ngọc Tuấn  CH0742  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Ngọc Tuấn  CH0741  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Quốc Tuấn  CH1427  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Anh Tuấn  CH0745  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Anh Tuấn  CH1598  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Văn Tuấn  CH0743  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Tấn Anh Tuấn  CH1092  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Cao Tuấn  CH0317  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Đình Tuấn  CH0105  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Ngô Anh Tuấn  CH0222  Bình Định  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phạm Anh Tuấn  CH0318  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trần Ngọc Anh Tuấn  CH0106  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Võ Hà Tuấn  CH0319  Quảng Nam  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Trần Mạnh Tuấn  CH1488  Quảng Bình  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Anh Tuấn  CH1711  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Ngọc Tuệ  CH0747  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Mậu Tuệ  CH0075  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Anh Tùng  CH1708  Gia Lai  Triết học (2601)
 Lê Thanh Tùng  CH0754  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Trọng Tùng  CH1655  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Đỗ Thanh Tùng  CH0753  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hữu Tùng  CH0755  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Mai Thanh Tùng  CH1489  Thừa thiên Huế  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lương Thị Tươi  CH1428  Hà Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Nhật Tuyên  CH1325  Đà nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Công Tuyến  CH0751  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Minh Tuyền  CH0749  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thanh Tuyền  CH0748  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Văn Tuyền  CH0750  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Thái Tuyền  CH0928  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Hoàng Thị Mộng Tuyền  CH0927  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Thị Minh Tuyền  CH0996  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Quách Văn Tuyển  CH0752  Hà Tây  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Tuyết  CH1326  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị ánh Tuyết  CH0966  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thị ái Tuyết  CH0439  Phú Yên  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lưu Thị ánh Tuyết  CH0138  Quảng Bình  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Vương Thị Tuyết  CH0440  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trương Phạm Ngọc Uyên  CH0761  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Tố Uyên  CH0932  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Trần Bảo Uyên  CH0931  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Hạ Uyên  CH0760  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Lê Phương Uyên  CH1683  Quảng Ngãi  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Lê Lộc Uyển  CH0410  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Trần Ngự Uyển  CH1429  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Châu Uyển  CH0762  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thái Uyết  CH0238  Quảng Nam  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Lê Thị Thu Vân  CH1094  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Mai Vân  CH1709  Quảng Nam  Triết học (2601)
 Hà Quỳnh Vân  CH0764  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thị Thúy Vân  CH1093  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Cẩm Vân  CH1095  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Võ Thị Thảo Vân  CH1331  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hồng Vân  CH0767  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Khánh Vân  CH0765  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hà Hải Vân  CH0766  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thị Bích Vân  CH0763  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Tuyết Vân  CH1329  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Thu Vân  CH1328  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Bích Vân  CH1327  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đình Vân  CH1599  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Thị Tường Vân  CH1330  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Khánh Vân  CH0076  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Thị Thanh Vân  CH0139  Đà Nẵng  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Nguyễn Thị Cẩm Vân  CH1096  Yên Bái  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Hông Vân  CH0168  Quảng Bình  Hóa hữu cơ (0402)
 Trương Thị Hồng Vân  CH1684  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Trịnh Thị Hồng Vân  CH0411  Gia Lai  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Vân  CH0441  Hà Tĩnh  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Duy Văn  CH0322  Huế  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Thị Thảo Vi  CH0997  Kon Tum  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Thị Bích Vi  CH1332  Phú Yên  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Thị Hà Vi  CH0933  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Võ Thị Yến Vi  CH1333  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Thị Tường Vi  CH0768  Hội An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Tường Vi  CH0967  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Võ Hồng Vi  CH0189  Bình Định  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Phạm Thị Hồng Vi  CH1098  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Bảo Vi  CH1685  Quảng Ngãi  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Mai Vi  CH1097  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Dương Phan Quốc Vĩ  CH0191  Quảng Nam  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Nguyễn Châu Viên  CH1334  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Xuân Viên  CH0007  Quảng Ngãi  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Đỗ Đức Viễn  CH0934  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thị Tường Viễn  CH1335  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Tuấn Anh Việt  CH1600  Đà nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Quang Việt  CH1447  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Phạm Quốc Việt  CH1430  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phùng Hoàng Việt  CH0771  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Trung Việt  CH0770  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hà Hoàng Việt  CH0769  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Đức Việt  CH1601  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Anh Việt  CH0239  Đà Nẵng  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Nguyễn Thị Việt  CH0412  Hải Phòng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Văn Vinh  CH1337  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Quang Vinh  CH0772  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ninh Duy Vinh  CH0190  Đà Nẵng  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Đoàn Thị Xuân Vinh  CH1336  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Hữu Vinh  CH1602  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Văn Vinh  CH0077  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thế Vinh  CH0323  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lương Thừa Vũ  CH0773  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Văn Vũ  CH1338  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Hồ Vũ  CH1339  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Quốc Vũ  CH1604  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Anh Vũ  CH0107  Quảng Ngãi  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Trường Vũ  CH0330  Quảng Trị  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Tuấn Vũ  CH1656  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Thị Bích Vũ  CH1340  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Lê Nguyên Vũ  CH1657  Đăk lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Võ Anh Vũ  CH1452  Quảng Nam  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Nguyễn Anh Vũ  CH0008  Đà Nẵng  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Lưu Duy Vũ  CH0325  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Lê Quang Vũ  CH0324  Quy Nhơn  Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (0701)
 Nguyễn Hùng Vương  CH1710  Quảng Nam  Triết học (2601)
 Nguyễn Văn Vương  CH0775  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tuấn Vương  CH0774  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Đức Vương  CH1605  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Minh Vương  CH0240  Quảng Trị  Xây dựng đường ô tô và đường thành phố (0602)
 Lê Thị Ngọc Vy  CH1099  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hồ Kiều Thúy Vy  CH1341  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hạ Vy  CH0776  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hồng Vy  CH0935  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Ngọc Vy  CH0936  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đinh Thị Hoàng Vy  CH1432  Đăk lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Thảo Vy  CH1433  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Huyền Thoại Vy  CH0998  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Hữu Hoàng Vỹ  CH1603  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Đỗ Phượng Vỹ  CH1431  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Xin  CH0131  Quảng Ngãi  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Thị Xuân  CH1342  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Mỹ Xuân  CH0937  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Trần Thị Minh Xuân  CH0442  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Võ Thị Khánh Xuân  CH1100  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thanh Xuân  CH0078  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Thị Hà Xuyên  CH1343  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Ngọc Xuyến  CH1606  Bình Định  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Lê Hải Y?n  CH1344  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Lê Hải Yến  CH0779  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hồng Yến  CH0777  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hải Yến  CH1345  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Mỹ Yến  CH1016  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Ngô Thị Hải Yến  CH1346  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Xuân Yến  CH0780  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Hoàng Yến  CH0778  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hồng Yến  CH0938  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Phạm Thị Như Yến  CH0079  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)

 © Đại học Đà Nẵng

 Ban Đào tạo Sau đại hoc

Tổ quản trị mạng thông tin ĐHĐN
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn - TP Đà nẵng 
SĐT: 0511.817533
Các thành viên:
- Cao Xuân Tuấn
- Đoàn Văn Thành
- Đinh Quang Trung

 Thiết kế
 Địa chỉ   : 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng  Đơn vị  : Tổ Quản trị mạng Thông tin - ĐHĐN
 Điện thoại : 84.511.832552  Điện thoại : 84.511.817533
 Email : sdh@ac.udn.vn  Email : udn.it@ud.edu.vn