|
Họ và tên |
Ngày sinh |
SBD |
Nơi sinh |
Ngành |
| Nguyễn Thị Thanh An
|
01/03/1977 |
CH0316 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Đức Thiên An
|
10/03/1982 |
CH0922 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Hà An
|
06/12/1988 |
CH1246 |
Quảng Nam |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Nguyễn Công Thanh An
|
28/03/1984 |
CH0011 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phan Thị Thanh An
|
11/09/1984 |
CH0317 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Thị Hội An
|
14/04/1982 |
CH1174 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Hồng Ân
|
04/10/1988 |
CH0324 |
Quảng Trị |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Hồng Ân
|
16/10/1986 |
CH0323 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Hoàng Ân
|
15/05/1989 |
CH0853 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Võ Quỳnh Anh
|
21/08/1989 |
CH0321 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Vân Anh
|
15/08/1988 |
CH0926 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đặng Thế Anh
|
19/09/1985 |
CH1121 |
Thừa thiên Huế |
Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001) |
| Nguyễn Tuấn Anh
|
16/12/1987 |
CH0318 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Hồng Anh
|
10/11/1984 |
CH0671 |
Nghệ An |
Kế toán (1101) |
| Huỳnh Văn Anh
|
06/02/1980 |
CH0012 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Võ Quỳnh Anh
|
08/10/1987 |
CH0320 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Cẩm Anh
|
11/09/1982 |
CH0319 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Tuấn Anh
|
06/12/1973 |
CH0322 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Mai Xuân Anh
|
14/01/1973 |
CH1133 |
Thừa thiên Huế |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Thị Việt Anh
|
05/12/1988 |
CH0925 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hoàng Tuấn Anh
|
25/04/1985 |
CH0210 |
Đà Nẵng |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Trịnh Tam Anh
|
26/03/1987 |
CH0843 |
Quảng Ninh |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Nguyễn Như Anh
|
05/08/1985 |
CH0924 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Tuấn Anh
|
05/07/1987 |
CH0251 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Hoàng Anh
|
11/10/1986 |
CH0670 |
Huế |
Kế toán (1101) |
| Mai Thị Vân Anh
|
17/10/1988 |
CH0923 |
Gia Lai |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Vũ Tuấn Anh
|
10/09/1962 |
CH0757 |
Thừa Thiên Huế |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Tuấn Anh
|
15/08/1975 |
CH0100 |
Hải Phòng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Dương Thị Ngọc A'nh
|
27/06/1989 |
CH0672 |
Huế |
Kế toán (1101) |
| Chế Trần Diệu A'nh
|
20/10/1989 |
CH0844 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Lê Ngọc A'nh
|
18/10/1988 |
CH0852 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phạm Thị Âu
|
20/06/1976 |
CH0252 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Ba
|
29/12/1977 |
CH1175 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lưu Thành Bắc
|
12/07/1988 |
CH1134 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Phan Mai Bạch
|
17/11/1977 |
CH0080 |
Tiền Giang |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trần Thị Bài
|
30/12/1981 |
CH0325 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đinh Văn Bằng
|
12/12/1975 |
CH0927 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Quốc Bảo
|
20/11/1981 |
CH0103 |
Phú Yên |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lý Nguyên Bảo
|
25/08/1975 |
CH0101 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Diệp Trần Bảo
|
13/07/1981 |
CH0326 |
Quảng Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Quốc Bảo
|
13/07/1983 |
CH0147 |
Quảng Nam |
Tự động hoá (0302) |
| Nguyễn Quốc Bảo
|
14/11/1984 |
CH0102 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Huỳnh Bảo
|
15/10/1976 |
CH0079 |
Cà Mau |
Khoa học máy tính (0201) |
| La Quốc Bảo
|
01/01/1984 |
CH0078 |
Cần Thơ |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Quốc Bảo
|
31/07/1976 |
CH0811 |
Tp Hồ Chí Minh |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Huỳnh Ngọc Bích
|
26/12/1988 |
CH0171 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Võ Ngọc Bích
|
16/08/1988 |
CH1275 |
Quảng Nam |
Triết học (2601) |
| Lâm Xuân Nhi BiLa
|
29/03/1986 |
CH0327 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Phước Bình
|
15/03/1976 |
CH0330 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Đức Thái Bình
|
04/10/1988 |
CH1135 |
Huế |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Trần Thị Xuân Bình
|
14/10/1988 |
CH0331 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Huy Bình
|
25/01/1985 |
CH0013 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phan Quang Bình
|
28/09/1976 |
CH0211 |
Thừa thiên Huế |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Hồ Xuân Bình
|
01/01/1976 |
CH0854 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thái Bình
|
15/04/1975 |
CH0329 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lương Thanh Bình
|
06/12/1970 |
CH0928 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thanh Bình
|
12/10/1972 |
CH0328 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Kim Bình
|
15/03/1989 |
CH0929 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thanh Bình
|
25/10/1978 |
CH0812 |
KonTum |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Phạm Đình Bôn
|
15/12/1986 |
CH0014 |
Thừa thiên Huế |
Khoa học máy tính (0201) |
| Huỳnh Thị Mỹ Cẩm
|
24/12/1987 |
CH0172 |
Quảng Ngãi |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Nguyễn Minh Cảnh
|
04/09/1986 |
CH0930 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trịnh Quang Cảnh
|
16/10/1988 |
CH1176 |
Nghệ AN |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Minh Cảnh
|
30/12/1988 |
CH0332 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Văn Chạc
|
25/01/1982 |
CH0333 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Long Chấn
|
10/11/1964 |
CH0104 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Dương Quang Chánh
|
26/01/1987 |
CH1247 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Nguyễn Văn Chánh
|
13/05/1980 |
CH1212 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thanh Chất
|
20/10/1979 |
CH0334 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hà Thị Minh Châu
|
19/04/1986 |
CH0931 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Kim Châu
|
20/03/1987 |
CH0673 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Hoàng Ngọc Châu
|
02/11/1988 |
CH0932 |
Quảng Trị |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Kim Chi
|
20/04/1980 |
CH0336 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Mai Chi
|
10/02/1987 |
CH0933 |
Hà Tĩnh |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Thục Chi
|
28/08/1982 |
CH0855 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thị Kim Chi
|
15/11/1989 |
CH1112 |
Quảng Trị |
Sinh thái học (1901) |
| Trần Thị Kim Chi
|
17/11/1982 |
CH0338 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Chi
|
19/12/1988 |
CH0337 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Phan Kim Chi
|
11/11/1988 |
CH0335 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Thị Minh Chi
|
15/04/1989 |
CH0813 |
Đà Nẵng |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Phước Phương Chi
|
15/10/1988 |
CH0254 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Phương Chi
|
27/11/1982 |
CH0173 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Lê Uyển Chi
|
09/06/1987 |
CH0253 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Minh Chí
|
05/03/1987 |
CH0016 |
Quảng Ngãi |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phạm Quang Chiến
|
20/09/1980 |
CH0105 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Đặng Tuấn Chiến
|
14/04/1974 |
CH0934 |
Hà Nội |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Đình Chiến
|
09/02/1977 |
CH0015 |
Hà Nội |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Hùng Chiến
|
06/06/1977 |
CH0814 |
Quảng Bình |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Phan Văn Chiểu
|
02/02/1978 |
CH0758 |
Hà Tĩnh |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Trường Chinh
|
20/11/1981 |
CH0081 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Văn Công Chính
|
20/12/1990 |
CH0339 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hoàng Sỹ Chung
|
30/08/1966 |
CH0341 |
Thanh Hóa |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Tạ Thị Hà Chung
|
25/08/1986 |
CH1136 |
Bắc Ninh |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Đỗ Thị Thủy Chung
|
11/11/1981 |
CH0340 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Toàn Chương
|
21/03/1989 |
CH0342 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Hoàng Chương
|
26/07/1989 |
CH0935 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Đình Chương
|
17/09/1974 |
CH0343 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Công Chương
|
28/05/1985 |
CH0344 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Như Chương
|
10/01/1987 |
CH0238 |
Bình Định |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Nguyễn Thành Công
|
27/01/1977 |
CH0255 |
Phú Yên |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đoàn Sinh Công
|
01/01/1979 |
CH0017 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phan Thị Cúc
|
10/10/1985 |
CH0674 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Phạm Ngọc Cương
|
10/11/1986 |
CH0162 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Mai Đại Cương
|
16/05/1987 |
CH0193 |
Quảng Nam |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Nguyễn Việt Cường
|
19/03/1970 |
CH0346 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Tiến Cường
|
08/10/1987 |
CH0936 |
Hà Tĩnh |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Đình Cường
|
01/06/1985 |
CH0675 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Phạm Văn Cường
|
30/12/1974 |
CH0239 |
Đà Nẵng |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Đoàn Cường
|
11/08/1987 |
CH0345 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Tiến Cường
|
23/08/1988 |
CH0856 |
Hưng Yên |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Ngô Quang Cường
|
15/10/1987 |
CH0019 |
Gia Lai |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Công Cường
|
25/09/1987 |
CH0676 |
Đăk Lăk |
Kế toán (1101) |
| Lê Văn Cường
|
20/08/1981 |
CH0018 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trần Đạt Đắc
|
04/11/1979 |
CH0943 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Thị Anh Đài
|
13/12/1978 |
CH0257 |
Thừa thiên Huế |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trương Quốc Đại
|
28/02/1981 |
CH1113 |
Quảng Nam |
Sinh thái học (1901) |
| Võ Văn Đại
|
14/12/1979 |
CH0815 |
Nghệ An |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Lý Thị Thanh Đào
|
05/05/1987 |
CH1139 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Võ Thị Đào
|
12/12/1978 |
CH0258 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đỗ Thị Đào
|
10/02/1989 |
CH0858 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Hoàng Đạo
|
01/10/1971 |
CH0106 |
Quảng Ngãi |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Đạo
|
02/04/1976 |
CH0761 |
Quảng Ngãi |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Văn Đạt
|
05/01/1976 |
CH0359 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Kim Đẹp
|
10/06/1978 |
CH0816 |
Gia Lai |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Nho Kiều Diễm
|
17/08/1987 |
CH0348 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thúy Diễm
|
02/04/1984 |
CH0845 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Lê Hoàng Diễm
|
26/06/1982 |
CH1213 |
Bến Tre |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Huỳnh Thị Diễm
|
01/01/1985 |
CH0347 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Bùi Kim Điểm
|
07/04/1988 |
CH0259 |
Phú Thọ |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Diễn
|
16/09/1987 |
CH1214 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Tống Văn Điền
|
24/08/1985 |
CH1140 |
Nam Định |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Dương Anh Điệp
|
01/11/1964 |
CH1249 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Võ Thị Phương Điệp
|
24/10/1988 |
CH0944 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Thị Thanh Diệu
|
16/05/1989 |
CH0857 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Trung Đính
|
16/03/1986 |
CH0361 |
Hà Tĩnh |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Kim Đình
|
04/04/1980 |
CH0360 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Lê Định
|
07/04/1979 |
CH0945 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Nguyên Độ
|
28/10/1979 |
CH1142 |
Khánh Hòa |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Lê Quang Độ
|
05/09/1980 |
CH0213 |
Quảng Trị |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Phùng Ngọc Đoan
|
08/05/1987 |
CH0946 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Kim Đơn
|
03/06/1965 |
CH0762 |
Cao Bằng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Thị Thu Đông
|
26/05/1975 |
CH0947 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Hoàng Đông
|
03/10/1982 |
CH0021 |
Bình Định |
Khoa học máy tính (0201) |
| Cao Thị Thu Đông
|
25/01/1986 |
CH1288 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Lê Ngọc Hương Đông
|
14/10/1984 |
CH0022 |
Đà nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Huỳnh Văn Đồng
|
20/12/1987 |
CH1141 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Lê Xuân Đức
|
02/10/1983 |
CH1143 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Dương Văn Đức
|
20/01/1988 |
CH1126 |
Quảng Trị |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Phạm Tấn Đức
|
17/09/1989 |
CH0948 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thành Đức
|
12/06/1985 |
CH0364 |
HảI Dương |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Văn Đức
|
20/10/1970 |
CH0365 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Văn Đức
|
26/07/1986 |
CH0363 |
Nghệ An |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trịnh Minh Đức
|
31/05/1966 |
CH0859 |
Quảng Trị |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Ngô Văn Đức
|
19/05/1972 |
CH1144 |
Quảng Bình |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Đinh Công Đức
|
08/06/1986 |
CH0362 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thùy Dung
|
12/11/1979 |
CH0939 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Mỹ Dung
|
13/03/1985 |
CH0759 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Thùy Dung
|
14/08/1987 |
CH0351 |
Đăklăk |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Hiền Dung
|
26/04/1983 |
CH0353 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Thị Phương Dung
|
12/07/1978 |
CH0938 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đoàn Thị Hạnh Dung
|
14/11/1979 |
CH0350 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hoàng Dung
|
12/09/1986 |
CH1248 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Nguyễn Thị Ngọc Dung
|
06/11/1987 |
CH0677 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Đặng Thị Thùy Dung
|
24/09/1989 |
CH0349 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Ngô Thị Mỹ Dung
|
25/05/1988 |
CH0937 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Thị Thùy Dung
|
16/05/1988 |
CH0352 |
Hà Tĩnh |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thùy Dung
|
22/11/1989 |
CH0678 |
Kontum |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Dung
|
04/01/1989 |
CH0174 |
KonTum |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Nguyễn Anh Dũng
|
07/06/1978 |
CH1276 |
Nghệ An |
Triết học (2601) |
| Lê Thành Dũng
|
23/12/1982 |
CH1137 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Phan Hữu Dũng
|
26/09/1979 |
CH0760 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Đức Dũng
|
01/02/1983 |
CH0356 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Tiến Dũng
|
01/04/1978 |
CH0942 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Ngô Văn Dũng
|
10/08/1976 |
CH1125 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Bùi Mai Thùy Dương
|
25/04/1988 |
CH1177 |
Khánh Hòa |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Vũ Hồng Dương
|
29/05/1980 |
CH0001 |
Đà Nẵng |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Lê Đình Dương
|
15/07/1987 |
CH1138 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Mai Thị Thùy Dương
|
25/08/1983 |
CH0357 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Tuấn Dương
|
01/11/1973 |
CH0212 |
Vĩnh Phúc |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Trần Nguyễn Thùy Dương
|
13/07/1989 |
CH0256 |
Quảng Ngãi |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| TháI Bình Dương
|
09/09/1986 |
CH0358 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Thái Doãn Đường
|
10/02/1974 |
CH0763 |
Nghệ An |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Vương Đức Duy
|
09/08/1984 |
CH0020 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Vũ Minh Duy
|
28/12/1987 |
CH0354 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Tạ Thành Việt Duy
|
26/12/1988 |
CH0940 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Duyên
|
27/09/1988 |
CH0679 |
Thái Bình |
Kế toán (1101) |
| Đặng Thị Thùy Duyên
|
16/10/1982 |
CH1215 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Ngô Thị Duyên
|
30/09/1988 |
CH0941 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Thị Minh Duyên
|
06/07/1989 |
CH0355 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Ngọc ểt
|
15/07/1977 |
CH0175 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Nguyễn Hạ Thi Giang
|
30/07/1986 |
CH0860 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Bùi Hồng Giang
|
15/01/1983 |
CH1250 |
Quảng Trị |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Phan Thùy Giang
|
03/07/1986 |
CH0817 |
Hà Tĩnh |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Phan Hồng Giang
|
21/06/1983 |
CH0148 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Nguyễn Đình Nhị Giang
|
24/10/1986 |
CH0950 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Trà Giang
|
09/11/1988 |
CH0952 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Bùi Thúy Quỳnh Giang
|
11/10/1987 |
CH0366 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Phạm Cẩm Giang
|
26/02/1986 |
CH0367 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Linh Giang
|
21/08/1983 |
CH0002 |
Quảng Nam |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Nguyễn Thị Hoài Giang
|
12/01/1989 |
CH0951 |
Quảng Bình |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Trường Giang
|
05/04/1983 |
CH0949 |
Thanh Hóa |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hoàng Văn Giáp
|
20/02/1974 |
CH0680 |
Quảng Bình |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Thu Hà
|
19/10/1989 |
CH0861 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phạm Thị Thu Hà
|
04/11/1987 |
CH1251 |
Gia Lai |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Đào Thanh Hà
|
29/03/1989 |
CH0681 |
Hà Tĩnh |
Kế toán (1101) |
| Đinh Thị Thanh Hà
|
05/01/1971 |
CH1178 |
Hà Nội |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thu Hà
|
19/07/1988 |
CH0957 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đoàn Thị Hà
|
28/04/1985 |
CH0954 |
Thanh Hóa |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lương Thị Thu Hà
|
12/01/1979 |
CH0368 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Thị Thu Hà
|
04/03/1981 |
CH0683 |
Quảng Ngãi |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Việt Hà
|
19/03/1975 |
CH0959 |
Hà Nội |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Thị Thu Hà
|
21/10/1988 |
CH0955 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thanh Hà
|
04/09/1990 |
CH0956 |
Quảng Trị |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Việt Hà
|
29/01/1987 |
CH0958 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Thanh Hà
|
01/08/1970 |
CH0960 |
Hà Nội |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Mạnh Hà
|
03/09/1974 |
CH0107 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Thị Phương Hà
|
15/11/1988 |
CH0176 |
Đăk Lăk |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Nguyễn Thị Thu Hà
|
20/08/1987 |
CH0371 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Bích Hà
|
09/03/1988 |
CH0370 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Thị Thúy Hà
|
05/08/1987 |
CH0953 |
Quảng Bình |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Tôn Nữ Thanh Hà
|
26/11/1988 |
CH0023 |
Huế |
Khoa học máy tính (0201) |
| Huỳnh Thị Thu Hà
|
26/02/1980 |
CH0260 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Ngô HảI Hà
|
14/08/1977 |
CH0369 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Việt Hà
|
08/06/1989 |
CH0372 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Minh Hà
|
28/10/1983 |
CH0818 |
Quảng Nam |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Phương Hà
|
30/09/1988 |
CH0682 |
Quảng NgãI |
Kế toán (1101) |
| Y Hồng Hà
|
07/12/1974 |
CH0764 |
Kon Tum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Hoàng Đình Hải
|
25/01/1986 |
CH0024 |
Thanh Hóa |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Hồng Hải
|
28/08/1987 |
CH0375 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Ngọc Hải
|
07/07/1980 |
CH0376 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Minh Hải
|
13/12/1978 |
CH0374 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Văn Hải
|
04/04/1988 |
CH0377 |
Đăklăk |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Ngọc Hải
|
18/03/1983 |
CH1179 |
Quảng nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Trần Minh Hải
|
10/11/1983 |
CH0378 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thanh Hải
|
27/02/1985 |
CH1146 |
Quảng Bình |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Hà Thanh Hải
|
10/01/1964 |
CH0108 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Hà Đức Hải
|
10/05/1982 |
CH0961 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Mạc Thị Thanh Hải
|
03/02/1990 |
CH0962 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hoàng Đình Hải
|
29/11/1975 |
CH0765 |
Thanh Hóa |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Huỳnh Phúc Hải
|
28/04/1984 |
CH0862 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phan Ngọc Hải
|
08/12/1981 |
CH0766 |
Kon Tum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Phạm Minh Hải
|
30/09/1979 |
CH1145 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Lê Thị Hải
|
10/11/1986 |
CH0685 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Văn Viết Hải
|
01/03/1968 |
CH0767 |
Quảng Ngãi |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Trương Thị Ngọc Hân
|
01/01/1990 |
CH0386 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Bích Hằng
|
05/02/1988 |
CH0964 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Thái Thị Hằng
|
30/12/1980 |
CH0690 |
Thanh Hóa |
Kế toán (1101) |
| Phạm Thị Thu Hằng
|
15/09/1978 |
CH0385 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Minh Hằng
|
13/10/1984 |
CH0691 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Lê Thúy Hằng
|
11/09/1977 |
CH0265 |
Quảng Trị |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đặng Thúy Hằng
|
25/03/1985 |
CH0689 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Cao Thị Thúy Hằng
|
13/12/1982 |
CH0688 |
Hà Tĩnh |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Diễm Hằng
|
25/11/1989 |
CH0384 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Tự Hành
|
18/08/1988 |
CH0684 |
Quảng Trị |
Kế toán (1101) |
| Huỳnh Kim Hạnh
|
27/08/1988 |
CH0819 |
Đà Nẵng |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Lê Quang Hạnh
|
30/08/1977 |
CH0109 |
Hà Tĩnh |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lương Thị Hạnh
|
02/01/1989 |
CH1277 |
Hà Tĩnh |
Triết học (2601) |
| Cao Thị Mỹ Hạnh
|
27/07/1985 |
CH0261 |
Quảng Bình |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
28/10/2988 |
CH0382 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Mỹ Hạnh
|
03/02/1986 |
CH0383 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hồng Hạnh
|
21/01/1989 |
CH0380 |
Thái Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Kim Hiếu Hạnh
|
14/02/1989 |
CH0264 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Hà Thị Hạnh
|
17/02/1987 |
CH0262 |
Thanh Hóa |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Thị Hạnh
|
26/07/1987 |
CH0686 |
Kontum |
Kế toán (1101) |
| Bùi Thị Huyền Hạnh
|
25/07/1987 |
CH0379 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh
|
13/06/1990 |
CH0381 |
Quảng Trị |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hoàng Thị Mỹ Hạnh
|
10/02/1983 |
CH0263 |
Quảng Bình |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Phan Thị Hạnh
|
11/07/1989 |
CH0863 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Thị Phương Hạnh
|
15/07/1981 |
CH0963 |
Huế |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Mỹ Hạnh
|
15/07/1973 |
CH0820 |
Phú Yên |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Huỳnh Thị Tuyết Hạnh
|
06/03/1979 |
CH0082 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Tuyết Hạnh
|
07/06/1966 |
CH0768 |
Bình Định |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Phan Trọng Hào
|
08/05/1985 |
CH0373 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thj Kim Hậu
|
24/06/1982 |
CH0025 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Võ Thị Thanh Hiền
|
26/06/1983 |
CH0821 |
Quảng Bình |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Huỳnh Thị Minh Hiền
|
13/09/1982 |
CH0769 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Thị Ngọc Hiền
|
21/01/1987 |
CH0026 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Văn Thị Hiền
|
05/07/1988 |
CH1180 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Thị Hải Hiền
|
16/08/1988 |
CH0864 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Võ Thị Bích Hiền
|
12/04/1989 |
CH0389 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Xuân Hiền
|
30/10/1988 |
CH0967 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hồ Thị Thu Hiền
|
30/11/1988 |
CH0194 |
Đà Nẵng |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Lê Thị Thanh Hiền
|
04/12/1985 |
CH0965 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Thanh Hiền
|
01/12/1988 |
CH0865 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Thị Minh Hiền
|
08/12/1988 |
CH0387 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Thị Minh Hiền
|
02/12/1985 |
CH0266 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lương Thị Minh Hiền
|
10/06/1985 |
CH0966 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Thị Ngọc Hiền
|
02/10/1976 |
CH0770 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Trần Văn Hiền
|
08/10/1966 |
CH0388 |
Đăk Lăk |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Văn Hiền
|
15/03/1984 |
CH0110 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Bùi Bích Hiền
|
16/01/1988 |
CH0149 |
Quảng Nam |
Tự động hoá (0302) |
| Đào Văn Hiển
|
31/08/1981 |
CH0027 |
Hải Dương |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Thị Hiệp
|
10/05/1977 |
CH0268 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Bé Hiệp
|
30/12/1985 |
CH0694 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Cao Bảo Hiệp
|
15/05/1978 |
CH0693 |
Quảng NgãI |
Kế toán (1101) |
| Đặng Thị Hồng Hiệp
|
19/05/1975 |
CH0267 |
Kon Tum |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Hồ Trọng Hiếu
|
11/08/1986 |
CH0112 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lê Duy Hiếu
|
22/10/1981 |
CH0113 |
Quảng Trị |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Trung Hiếu
|
07/07/1983 |
CH0692 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Thanh Hiếu
|
17/04/1985 |
CH0391 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Trung Hiếu
|
24/03/1985 |
CH0390 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Văn Hiếu
|
22/11/1980 |
CH0203 |
Hải Dương |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Ngô Minh Hiếu
|
25/06/1979 |
CH0114 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Từ Thị Thu Hiếu
|
19/11/1978 |
CH1114 |
Quảng Nam |
Sinh thái học (1901) |
| Phạm Thị Minh Hiếu
|
25/05/1987 |
CH0393 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Trung Hiếu
|
20/05/1984 |
CH0111 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Đinh Đức Hiếu
|
20/08/1987 |
CH0202 |
Quảng Nam |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Nguyễn Trần Hiếu
|
26/10/1989 |
CH0392 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Ngọc Hiểu
|
08/02/1984 |
CH1216 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Văn Hiểu
|
07/12/1986 |
CH0083 |
Vĩnh Long |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Ngọc Hổ
|
20/06/1980 |
CH0405 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Mạnh Hổ
|
13/01/1983 |
CH0028 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Hoa
|
29/09/1987 |
CH0396 |
Thanh Hóa |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Ngọc Hoa
|
26/11/1988 |
CH0866 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Thị Hoa
|
15/03/1986 |
CH0395 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Cáp Thị Quỳnh Hoa
|
10/02/1979 |
CH0394 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lương Thị Mai Hoa
|
05/04/1984 |
CH0695 |
Phú Thọ |
Kế toán (1101) |
| Trần Thanh Hóa
|
09/11/1982 |
CH0084 |
Vĩnh Long |
Khoa học máy tính (0201) |
| Võ Văn Hòa
|
30/03/1981 |
CH1181 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Huỳnh Đặng Bửu Hòa
|
__/__/1989 |
CH1217 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Văn Hòa
|
20/01/1982 |
CH0163 |
Đà Nẵng |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Thái Khắc Hòa
|
10/10/1972 |
CH0772 |
Nghệ An |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Thị Việt Hoài
|
07/06/1989 |
CH0969 |
Quảng Bình |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Châu Thị Thu Hoài
|
13/03/1986 |
CH0968 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đặng Thu Hoài
|
21/10/1974 |
CH0398 |
Nghệ An |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Trúc Hoài
|
06/04/1987 |
CH0399 |
Phú Yên |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Hoan
|
10/08/1986 |
CH0397 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Ngọc Hoàn
|
28/07/1987 |
CH0400 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Công Hoàn
|
23/12/1981 |
CH1122 |
Thừa thiên Huế |
Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001) |
| Phan Thanh Hoàng
|
08/06/1989 |
CH0403 |
Quảng Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Văn Hoàng
|
08/08/1988 |
CH0867 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Văn Hoàng
|
12/12/1978 |
CH0771 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Mai Xuân Hoàng Hoàng
|
26/01/1986 |
CH0401 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Kim Hoàng
|
25/11/1986 |
CH0970 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Văn Hoàng
|
14/08/1982 |
CH0402 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Đình Hoàng
|
20/11/1987 |
CH0214 |
Quảng Trị |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Đinh Thành Hội
|
01/04/1977 |
CH0774 |
KonTum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Thị Mỹ Hồng
|
01/06/1984 |
CH0404 |
Quảng Bình |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Tuyết Hồng
|
17/01/1982 |
CH0773 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Phan Tôn Nữ Nguyên Hồng
|
31/01/1987 |
CH0696 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Đinh Đức Hồng
|
15/11/1977 |
CH0240 |
Quảng Nam |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Nguyễn Dương Hồng
|
31/05/1981 |
CH0971 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị ánh Hồng
|
22/03/1985 |
CH0195 |
Quảng Nam |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Nguyễn Thị Phương Hồng
|
06/06/1980 |
CH0085 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| RAH Lan Hruen
|
09/07/1984 |
CH0538 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Triệu Trân Huân
|
16/11/1989 |
CH1252 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Đình Huân
|
24/06/1963 |
CH0775 |
Quảng Bình |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Mai Kim Huệ
|
05/04/1989 |
CH0697 |
Quảng Bình |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thọ Hùng
|
16/04/1988 |
CH0215 |
Quảng Nam |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Lê Phan Minh Hùng
|
17/12/1975 |
CH1182 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Quốc Hùng
|
31/12/1979 |
CH0029 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Từ Văn Hùng
|
01/11/1968 |
CH0699 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Phi Hùng
|
22/04/1988 |
CH0974 |
Nghệ An |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Văn Hùng
|
24/07/1982 |
CH0407 |
TháI Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Việt Hùng
|
24/03/1970 |
CH0698 |
Phú Thọ |
Kế toán (1101) |
| Lê Thanh Hùng
|
21/08/1968 |
CH0778 |
Bình Định |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Gia Hưng
|
30/11/1989 |
CH0411 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Vĩnh Hưng
|
11/08/1988 |
CH0030 |
Quảng Trị |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Việt Hưng
|
29/04/1984 |
CH1253 |
Quảng Nam |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Văn Hưng
|
02/09/1980 |
CH0032 |
Quảng Trị |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Văn Hưng
|
20/09/1987 |
CH0412 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Duy Hưng
|
22/03/1980 |
CH0413 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Bành Quang Hưng
|
05/11/1989 |
CH0408 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Ngọc Hưng
|
03/09/1977 |
CH0409 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Mạnh Hưng
|
06/02/1975 |
CH0031 |
Bình Định |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Tự Hưng
|
30/04/1987 |
CH0410 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Quốc Hương
|
05/10/1984 |
CH0700 |
Quảng ngãi |
Kế toán (1101) |
| Ngô Thị Thu Hương
|
20/11/1977 |
CH0846 |
Nam Định |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Cao Thị Hoài Hương
|
21/01/1977 |
CH0779 |
Bình Định |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Vũ Thị Xuân Hương
|
02/08/1984 |
CH0978 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Việt Hương
|
07/06/1981 |
CH0204 |
Quảng Nam |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Nguyễn Thị Vi Hương
|
22/02/1977 |
CH0780 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Thị Lan Hương
|
29/12/1982 |
CH0975 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trương Thị Kiều Hương
|
25/08/1979 |
CH0977 |
Cửu Long |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Ngọc Thùy Hương
|
15/08/1977 |
CH0702 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Cẩm Hương
|
16/05/1990 |
CH0976 |
Quảng Ngãi |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Xuân Hương
|
03/02/1987 |
CH1115 |
Quảng Nam |
Sinh thái học (1901) |
| Nguyễn Thị Hương
|
18/11/1982 |
CH0415 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Hương
|
02/09/1988 |
CH1218 |
Cửu Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Đoàn Thị Lan Hương
|
16/07/1988 |
CH0701 |
Quảng Trị |
Kế toán (1101) |
| Hoàng Vũ Hương
|
04/05/1984 |
CH0414 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Thanh Hương
|
21/09/1988 |
CH0271 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Hoàng Thị Mỹ Hương
|
11/01/1976 |
CH0270 |
Thừa Thiên Huế |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trần Thị Hường
|
16/09/1986 |
CH0869 |
Hà Tĩnh |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thị Bích Hường
|
08/01/1989 |
CH0177 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Nguyễn Thu Hường
|
31/01/1989 |
CH0416 |
Hưng Yên |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thủy Hưởng
|
30/04/1988 |
CH0703 |
Quảng Ngãi |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Song Hữu
|
19/05/1976 |
CH0150 |
Bình Định |
Tự động hoá (0302) |
| Lê Huy
|
05/10/1988 |
CH1147 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Đình Huy
|
03/06/1984 |
CH0972 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Hà Anh Huy
|
28/09/1986 |
CH0116 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Đức Huy
|
27/03/1980 |
CH0117 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Mạnh Huy
|
15/12/1982 |
CH0868 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Huỳnh Nhật Huy
|
04/12/1977 |
CH0115 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Đức Huy
|
11/02/1987 |
CH0973 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Quốc Huy
|
13/11/1973 |
CH0118 |
Khánh Hòa |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Võ Thị Lệ Huyền
|
08/10/1967 |
CH0777 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Trần Thị Thương Huyền
|
19/02/1988 |
CH0406 |
Quảng Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Thị Vy Huyền
|
15/01/1976 |
CH0776 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Thị Huyền
|
24/03/1983 |
CH0269 |
Hà Tĩnh |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đặng Xuân Như í
|
16/10/1974 |
CH0033 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Huỳnh Thị í
|
13/02/1985 |
CH0870 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thế Nữ Minh Khai
|
11/07/1989 |
CH0979 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Công Khanh
|
27/10/1987 |
CH0417 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hoàng Bảo Khánh
|
21/07/1989 |
CH0980 |
Huế |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Quốc Khánh
|
02/09/1978 |
CH0981 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Duy Khánh
|
01/05/1983 |
CH0420 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hà Văn Khánh
|
06/05/1968 |
CH0418 |
HảI Dương |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Ngọc Khánh
|
18/01/1983 |
CH0241 |
Quảng Bình |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Phan Viết Khánh
|
10/08/1982 |
CH0421 |
Nghệ An |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Quốc Khánh
|
25/10/1986 |
CH1254 |
Phú Yên |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Lê Quốc Khánh
|
27/07/1969 |
CH0419 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Vũ Nguyệt Khánh
|
08/08/1986 |
CH0704 |
Gia Lai |
Kế toán (1101) |
| Phan Anh Khánh
|
19/09/1975 |
CH0781 |
Nghệ An |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Văn Khiên
|
10/04/1978 |
CH0242 |
Quảng Bình |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Lê Anh Khoa
|
19/12/1987 |
CH1148 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Văn Khoa
|
01/10/1981 |
CH1219 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Hữu Quỳnh Khoa
|
15/10/1982 |
CH0034 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Võ Diệp Ngọc Khôi
|
02/09/1985 |
CH1255 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Lê Văn Khởi
|
20/02/1975 |
CH0243 |
Quảng Bình |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Đoàn Thị Diệu Khuê
|
19/02/1989 |
CH0982 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thành Khương
|
11/03/1981 |
CH0422 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Trung Kiên
|
03/10/1982 |
CH1128 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Đặng Văn Kiên
|
24/10/1986 |
CH1278 |
Nghệ An |
Triết học (2601) |
| Đỗ Đức Kiên
|
15/12/1975 |
CH1127 |
Thái Bình |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Lê Trung Kiên
|
28/03/1984 |
CH0035 |
Yên Bái |
Khoa học máy tính (0201) |
| Mai Quang Kiệt
|
06/01/1984 |
CH1256 |
Bình Định |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Đặng Tuấn Kiệt
|
12/02/1984 |
CH0178 |
Thừa thiên Huế |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Phan Thanh Anh Kiệt
|
02/09/1973 |
CH0427 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Bùi Mỹ Kiều
|
09/09/1989 |
CH0423 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Ngọc Kiều
|
03/02/1981 |
CH1220 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Phan Thị Thúy Kiều
|
18/09/1987 |
CH0426 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Kiều
|
12/12/1989 |
CH0425 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Kiều
|
22/08/1984 |
CH0424 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hoàng Thị Kim
|
15/01/1987 |
CH0983 |
Nghệ An |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đỗ Thanh Kim
|
22/01/1981 |
CH1279 |
Quảng Ngãi |
Triết học (2601) |
| Nguyễn Hồng Kim
|
09/02/1985 |
CH0428 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lưu Tân Kỳ
|
02/02/1988 |
CH1257 |
Bình Định |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Nguyễn Thị Nhật Lai
|
22/07/1980 |
CH0984 |
Gia Lai |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Ngọc Lai
|
02/02/1981 |
CH0429 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Lai
|
04/12/1988 |
CH0430 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Mỹ Lài
|
15/04/1974 |
CH0822 |
Quảng Bình |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Lê Thị Khánh Lam
|
22/04/1986 |
CH0272 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Thụy Ngọc Lam
|
26/06/1982 |
CH1221 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Hữu Lâm
|
01/02/1984 |
CH0164 |
Quảng Trị |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Đặng Tùng Lâm
|
09/06/1987 |
CH0987 |
Quảng Ngãi |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Anh Lâm
|
10/04/1987 |
CH0432 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thái Lâm
|
18/10/1986 |
CH0705 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thành Lâm
|
09/03/1984 |
CH0431 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đinh Thị Ngọc Lâm
|
04/09/1982 |
CH0216 |
Quảng Nam |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Hồ Thị Ngọc Lan
|
20/08/1989 |
CH0871 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Lê Hoàng Lan
|
09/03/1981 |
CH0273 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trần Thị Hà Lan
|
22/11/1982 |
CH0985 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Đức Lân
|
21/12/1976 |
CH0205 |
Đà Nẵng |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Trịnh Thị Lành
|
15/08/1983 |
CH1222 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Thị Lành
|
15/09/1986 |
CH0986 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Lê
|
02/08/1987 |
CH0179 |
Quảng Nam |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Phan Thị Mỹ Lê
|
16/10/1989 |
CH0433 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Ngọc Thanh Lê
|
25/09/1987 |
CH1183 |
Đăk Lăk |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Phạm Văn Lễ
|
19/03/1976 |
CH0434 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lương Thị Hồng Lệ
|
07/10/1989 |
CH0435 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Lệ
|
20/12/1985 |
CH0706 |
Quảng nam |
Kế toán (1101) |
| Võ Thị Lệ
|
05/08/1984 |
CH0274 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Phan Đình Lên
|
03/08/1979 |
CH1184 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Phan Lê Hiền Li
|
04/07/1989 |
CH0707 |
Quảng Ngãi |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Kim Li
|
10/11/1980 |
CH0180 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Lê Xuân Lịch
|
07/10/1985 |
CH1151 |
Quảng Bình |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Tô Thanh Liêm
|
30/11/1989 |
CH0436 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Kim Liên
|
20/02/1989 |
CH0872 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Đào Thị Bích Liên
|
26/10/1980 |
CH0988 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Liên
|
13/08/1988 |
CH0036 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Đặng Thị Mỹ Liên
|
14/04/1988 |
CH0989 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đoàn Thị Mỹ Liên
|
25/05/1986 |
CH0437 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Mai Thị Kim Liên
|
01/01/1987 |
CH1149 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Dương Mai Liên
|
15/03/1979 |
CH0823 |
Gia Lai |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Thị Liễu
|
10/02/1990 |
CH0990 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Trúc Linh
|
06/11/1982 |
CH0994 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Kim Linh
|
19/12/1988 |
CH0275 |
Bình Định |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đinh Thị Thùy Linh
|
20/10/1978 |
CH0708 |
Quảng Ngãi |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Trần Kha Ngọc Linh
|
06/11/1979 |
CH0119 |
Lâm Đồng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Thị Thùy Linh
|
10/12/1988 |
CH0439 |
Phú Yên |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Hà Diệu Linh
|
01/08/1988 |
CH0991 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thùy Linh
|
07/06/1989 |
CH0993 |
ĐăkLăk |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Cẩm Linh
|
28/05/1988 |
CH0873 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Chí Linh
|
08/07/1977 |
CH1150 |
Quảng Ngãi |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Võ Thị Mỹ Linh
|
15/10/1968 |
CH0782 |
Gia Lai |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Sỹ Mạnh Linh
|
13/05/1986 |
CH0438 |
Hòa Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Ngọc Linh
|
26/06/1983 |
CH0151 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Lê Tú Linh
|
01/01/1986 |
CH0992 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lưu Nhất Linh
|
12/10/1975 |
CH0841 |
Vĩnh Long |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Hà Đức Linh
|
06/09/1983 |
CH0037 |
Yên Bái |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Văn Vũ Linh
|
11/11/1984 |
CH0087 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Đỗ Đức Lịnh
|
15/12/1981 |
CH0995 |
Quảng Ngãi |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Loan
|
20/01/1990 |
CH1185 |
Hà Tĩnh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Duy Loan
|
02/06/1978 |
CH0217 |
Nam Định |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Trần Thị Túy Loan
|
01/09/1988 |
CH0996 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đỗ Thị Thùy Loan
|
17/02/1989 |
CH0276 |
Đăk Lăk |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Quách Thị Châu Loan
|
05/01/1982 |
CH1186 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Hồng Loan
|
01/01/1980 |
CH0277 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Thị Thanh Loan
|
05/04/1973 |
CH0440 |
HảI Phòng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thanh Lộc
|
16/01/1989 |
CH0038 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phạm Phú Lộc
|
18/06/1986 |
CH0090 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Hồ Đắc Lợi
|
04/11/1986 |
CH0206 |
Bình Định |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Trần Đình Lợi
|
17/01/1982 |
CH0443 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Tống Thiên Long
|
01/09/1989 |
CH0874 |
Quảng Ngãi |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Châu Ngọc Quế Long
|
23/05/1982 |
CH0997 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thành Long
|
06/06/1981 |
CH0120 |
Phú Yên |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Vĩnh Long
|
10/02/1987 |
CH0244 |
Quảng Nam |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Nguyễn Quốc Long
|
07/08/1990 |
CH0441 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Đức Long
|
05/05/1977 |
CH1258 |
Quảng nam |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Xuân Long
|
06/09/1988 |
CH0442 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Hoàng Long
|
20/09/1989 |
CH0121 |
Quảng Bình |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lê Quang Long
|
10/03/1978 |
CH0088 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phan Thanh Long
|
02/07/1981 |
CH0089 |
Vĩnh Long |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trần Ngọc Luân
|
02/08/1983 |
CH0998 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Mỹ Luân
|
23/05/1988 |
CH0444 |
Phú Yên |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đoàn Ngọc Lực
|
10/12/1984 |
CH0447 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Tấn Lực
|
29/10/1988 |
CH0448 |
Quảng Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Hữu Lương
|
08/06/1968 |
CH0445 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thu Lương
|
09/02/1972 |
CH0709 |
Nghệ An |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thanh Lượng
|
14/01/1982 |
CH0446 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Văn Trọng Lưu
|
28/12/1968 |
CH0783 |
Thừa Thiên Huế |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Thị Lựu
|
23/04/1988 |
CH0824 |
Quảng Nam |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Lê Thị Hồng Lựu
|
07/02/1988 |
CH1259 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Đoàn Thị Lưu Luyến
|
01/05/1989 |
CH0181 |
Quảng Nam |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Đặng Thị Ngọc Ly
|
27/05/1986 |
CH0999 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Thảo Ly
|
12/05/1982 |
CH0451 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Ly
|
01/01/1989 |
CH0450 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Thị Thu Ly
|
16/11/1989 |
CH0875 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Trà Ly
|
01/05/1989 |
CH0449 |
Quảng Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đỗ Thành Lý
|
25/11/1977 |
CH1223 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Phạm Thị Thanh Lý
|
19/02/1980 |
CH0278 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Thanh Lý
|
11/08/1988 |
CH1000 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Trí Lý
|
20/10/1989 |
CH0876 |
Quảng Trị |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Ngô Thị Lý
|
15/10/1973 |
CH0784 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Hồ Công Lý
|
03/06/1973 |
CH0218 |
Yên Bái |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Vũ Thị Tuyết Mai
|
13/11/1988 |
CH0711 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Đoàn Thị Ngọc Mai
|
22/06/1990 |
CH1001 |
ĐăkLăk |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Mai
|
10/10/1986 |
CH1002 |
Quảng Trị |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Thị Tuyết Mai
|
02/10/1988 |
CH0452 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Thị Chi Mai
|
12/10/1978 |
CH0710 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Lê Mẫm
|
26/01/1983 |
CH1152 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Thanh Mân
|
14/04/1977 |
CH0453 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Minh Mẫn
|
18/02/1985 |
CH0152 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Phạm Thị Mận
|
13/03/1989 |
CH0877 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thị Hồng Mến
|
03/09/1987 |
CH0279 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Văn Mến
|
10/07/1985 |
CH1003 |
Quảng Ngãi |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Hà Mi
|
12/11/1990 |
CH1187 |
Quảng ngãi |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Đỗ Hoàng Ngân Mi
|
06/03/1989 |
CH0153 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Phan Văn Mích
|
01/06/1969 |
CH0219 |
Nam Định |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Hoàng Minh
|
10/10/1983 |
CH0122 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Hoàng Kỳ Minh
|
25/03/1986 |
CH0454 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Văn Minh
|
25/10/1989 |
CH0457 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Tuyết Minh
|
03/04/1980 |
CH0281 |
Nghệ An |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Thị Hồng Minh
|
08/10/1983 |
CH0455 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thanh Minh
|
06/11/1987 |
CH0039 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Đào Quang Minh
|
18/08/1964 |
CH0785 |
Bình Định |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nhiêu Khánh Phước Minh
|
22/02/1977 |
CH0283 |
Huế |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Tiền Trương Hoàng Minh
|
05/11/1989 |
CH1224 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Bùi Thị Thanh Minh
|
25/08/1980 |
CH0280 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Mạc Như Minh
|
26/02/1988 |
CH1153 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Ngô ánh Minh
|
15/07/1984 |
CH0282 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đoàn Công Minh
|
29/06/1987 |
CH0245 |
Đà Nẵng |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Trương Thị Thanh Minh
|
02/07/1984 |
CH0458 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hoàng Minh
|
01/04/1989 |
CH0456 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Văn Minh
|
__/__/1980 |
CH0091 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Nguyễn Hoàng My
|
25/11/1985 |
CH0459 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Trà My
|
03/09/1987 |
CH0460 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Văn Mỹ
|
26/03/1986 |
CH0123 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
|
02/09/1988 |
CH0878 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Ni Na
|
29/01/1984 |
CH0284 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Na
|
11/11/1978 |
CH0220 |
Đà Nẵng |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Lê Hồ Nam
|
15/12/1978 |
CH1260 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Nguyễn Văn Nam
|
02/01/1988 |
CH0042 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Ngọc Nam
|
03/02/1984 |
CH0221 |
Quảng Ngãi |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Đức Nam
|
26/11/1968 |
CH0847 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Nguyễn Văn Nam
|
08/08/1989 |
CH0461 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đinh Hồng Nam
|
02/10/1989 |
CH1004 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thế Nam
|
11/01/1980 |
CH0246 |
Quảng Nam |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Nguyễn Hoài Nam
|
07/03/1978 |
CH1005 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Hoàng Nam
|
06/09/1984 |
CH0040 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Quang Nam
|
24/09/1985 |
CH0041 |
Quảng Trị |
Khoa học máy tính (0201) |
| Võ Hoàng Nam
|
07/11/1973 |
CH1154 |
Bắc Ninh |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Trần Hoài Nam
|
14/04/1983 |
CH0222 |
Đà Nẵng |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Thị Năm
|
04/02/1981 |
CH0712 |
Bình Định |
Kế toán (1101) |
| Đinh Vân Nga
|
27/07/1988 |
CH0462 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Kiều Nga
|
03/11/1978 |
CH1282 |
Quảng Bình |
Triết học (2601) |
| Nguyễn Thị Thanh Nga
|
05/06/1988 |
CH0223 |
Hà Tĩnh |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Phạm Thị Thanh Nga
|
02/01/1981 |
CH0715 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Đặng Thị Thanh Nga
|
03/07/1987 |
CH0879 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phạm Thị Thanh Nga
|
15/10/1986 |
CH0880 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thi Nga
|
06/04/1983 |
CH1281 |
Nghệ An |
Triết học (2601) |
| Trần Thị Nga
|
01/06/1989 |
CH0465 |
ĐăkLăk |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Châu Thị Tố Nga
|
28/04/1989 |
CH1006 |
Gia Lai |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Quỳnh Nga
|
05/08/1988 |
CH0463 |
Quảng Trị |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Nga
|
20/07/1982 |
CH0713 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Thanh Nga
|
29/07/1987 |
CH0714 |
Quảng Bình |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thanh Nga
|
26/01/1984 |
CH1280 |
Hà Tĩnh |
Triết học (2601) |
| Võ Thị Nga
|
07/12/1982 |
CH0196 |
Quảng Ngãi |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Nguyễn Thị Thúy Nga
|
22/05/1977 |
CH0464 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Thanh Nga
|
07/02/1989 |
CH0466 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hoàng Nguyễn Tôn Ngân
|
23/09/1989 |
CH0285 |
Thừa thiên Huế |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Phan Lê Dạ Ngân
|
30/12/1989 |
CH0468 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Thị Linh Ngân
|
17/07/1987 |
CH1225 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Hoàng Ngân
|
10/27/1988 |
CH0467 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thụy Quỳnh Ngân
|
05/04/1989 |
CH0469 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Đới Trung Nghĩa
|
08/06/1989 |
CH0471 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Nghĩa
|
26/07/1988 |
CH0286 |
Quảng Ngãi |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trịnh Thị Minh Nghĩa
|
20/02/1986 |
CH0470 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Văn Nghĩa
|
20/04/1984 |
CH0043 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Xuân Nghiêm
|
12/06/1983 |
CH0842 |
Vĩnh Long |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Trần Đại Nghiệp
|
17/06/1983 |
CH0092 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Thị Ngoan
|
10/09/1989 |
CH1116 |
Ninh Bình |
Sinh thái học (1901) |
| Nguyễn Thị Yến Ngọc
|
27/09/1989 |
CH0287 |
Gia Lai |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đỗ Thành Ngọc
|
18/08/1974 |
CH0473 |
Ninh Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Từ Thị Minh Ngọc
|
19/10/1988 |
CH1010 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Thị Như Ngọc
|
20/12/1987 |
CH1009 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hà Thị Bích Ngọc
|
02/07/1986 |
CH1007 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lưu Thị Hoàng Ngọc
|
02/04/1981 |
CH0716 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thanh Ngọc
|
31/05/1984 |
CH0247 |
Quảng Bình |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Nguyễn Bá Ngọc
|
22/06/1983 |
CH1008 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Bùi Thị Hồng Ngọc
|
25/03/1981 |
CH0472 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Bích Ngọc
|
12/09/1983 |
CH0474 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thu Ngọc
|
14/11/1978 |
CH0881 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Khôi Nguyên
|
30/10/1978 |
CH0786 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Phạm Nguyễn Dũng Nguyên
|
21/10/1989 |
CH0479 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đỗ Khôi Nguyên
|
17/10/1980 |
CH0476 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Hạnh Nguyên
|
05/12/1987 |
CH1289 |
Phú Yên |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trương Phúc Nguyên
|
13/07/1980 |
CH0787 |
Quảng Bình |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Hoàng Nguyên
|
16/08/1985 |
CH1156 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Đinh Phúc Nguyên
|
10/05/1986 |
CH0475 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Hoàng Nguyên
|
18/09/1978 |
CH1155 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Đỗ Thị Khôi Nguyên
|
13/05/1984 |
CH1011 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Nhật Nguyên
|
23/09/1983 |
CH0882 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trịnh Hoài Nguyên
|
04/04/1983 |
CH0480 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thảo Nguyên
|
28/06/1982 |
CH0124 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lưu Đào Nguyên
|
10/09/1989 |
CH0477 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Phước Vỹnh Nguyên
|
10/06/1982 |
CH0003 |
Thừa thiên Huế |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Nguyễn Thị Xuân Nguyên
|
01/02/1985 |
CH0478 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Nguyệt
|
01/01/1989 |
CH0182 |
Quảng Nam |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Phạm Thị Minh Nguyệt
|
18/04/1986 |
CH1261 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Phạm Thị Thu Nguyệt
|
08/01/1989 |
CH0883 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt
|
31/05/1988 |
CH1014 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Nguyệt
|
10/03/1985 |
CH1015 |
Nghệ An |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Thanh Nguyệt
|
17/08/1967 |
CH1012 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| TháI Thị Thu Nguyệt
|
26/09/1971 |
CH0717 |
Vĩnh Phúc |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt
|
04/06/1984 |
CH1013 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Võ Thị Nguyệt
|
19/10/1987 |
CH0884 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trương Thị Bích Nguyệt
|
11/10/1982 |
CH1016 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Như Nguyệt
|
28/12/1988 |
CH0165 |
Quảng Nam |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Nguyễn Thị Thu Nguyệt
|
08/01/1977 |
CH0197 |
Đà Nẵng |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Trần Thị Nguyệt
|
16/10/1989 |
CH0848 |
Quảng Bình |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Nguyễn Thị ánh Nguyệt
|
30/11/1976 |
CH0288 |
Bình Định |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Phạm Thị Ngọc Nha
|
28/08/1987 |
CH1017 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thanh Nhã
|
11/11/1979 |
CH1020 |
Huế |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thanh Nhã
|
03/02/1988 |
CH1227 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Hương Nhài
|
08/10/1987 |
CH0481 |
Quảng Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lưu Thanh Nhàn
|
07/08/1989 |
CH1018 |
Thanh Hóa |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Nhàn
|
20/04/1987 |
CH1019 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Vũ Thanh Nhàn
|
23/12/1985 |
CH0482 |
Nghệ An |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Tăng Thị Nhàn
|
19/04/1985 |
CH1226 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Nhân
|
16/01/1988 |
CH0125 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Phạm Thị Hoàng Nhân
|
19/02/1989 |
CH1022 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hồ Thị Hoài Nhân
|
01/01/1989 |
CH0289 |
Quảng Trị |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Huỳnh Vĩnh Nhân
|
02/01/1985 |
CH0198 |
Thừa Thiên Huế |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Lê Hữu Nhân
|
08/08/1988 |
CH1228 |
Bến Tre |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Tuấn Nhân
|
17/02/1984 |
CH0004 |
Thừa thiên Huế |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Nguyễn Văn Nhân
|
17/01/1986 |
CH0044 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trương Thị Thu Nhạn
|
15/08/1984 |
CH1021 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Thị Nhạn
|
12/12/1988 |
CH0885 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Dương Nhất
|
01/01/1977 |
CH0483 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Nhất
|
20/07/1986 |
CH1023 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Ngô Ngọc Nhật
|
29/11/1988 |
CH0484 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Công Nhật
|
25/08/1983 |
CH0485 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Minh Nhật
|
10/01/1987 |
CH0718 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Trần Thị Yến Nhi
|
26/09/1989 |
CH1229 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Nguyễn Yến Nhi
|
26/12/1989 |
CH0486 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Văn Thị Khánh Nhi
|
06/08/1989 |
CH0488 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hoàng Thị Huyền Nhi
|
05/06/1987 |
CH0290 |
Thừa thiên Huế |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Hoài Phương Nhi
|
03/01/1988 |
CH0487 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Cữu Nhị
|
15/10/1987 |
CH0224 |
Huế |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Lương Nho
|
17/06/1980 |
CH0045 |
Hà Tĩnh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Võ Viết Nhớ
|
17/05/1986 |
CH1188 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thành Nhuận
|
25/04/1976 |
CH0489 |
Phú Yên |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Tuyết Nhung
|
24/08/1977 |
CH1024 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Hồng Nhung
|
01/12/1988 |
CH0886 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Huỳnh Thị Nhung
|
01/01/1985 |
CH0491 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thị Nhung
|
25/06/1988 |
CH1189 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Thị Hồng Nhung
|
04/02/1990 |
CH0492 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thị Cẩm Nhung
|
01/10/1986 |
CH0719 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Nhung
|
02/03/1988 |
CH0720 |
Quảng Bình |
Kế toán (1101) |
| Đặng Thị Hạnh Nhung
|
04/05/1985 |
CH0490 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Nhung
|
24/02/1982 |
CH0825 |
Thái Bình |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Công Nhựt
|
20/02/1988 |
CH0887 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Văn Niệm
|
16/02/1987 |
CH0493 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Tấn Ninh
|
05/04/1989 |
CH0888 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Bùi Duy Ninh
|
17/10/1984 |
CH0494 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Kim Nương
|
24/08/1989 |
CH1025 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Hoàng Oanh
|
18/06/1987 |
CH1027 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Kiều Oanh
|
11/08/1979 |
CH1262 |
Quảng Nam |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Thị Oanh
|
21/07/1982 |
CH0788 |
Nghệ An |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Thị Hoàng Oanh
|
10/10/1987 |
CH1190 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Võ Thị Kiều Oanh
|
22/09/1989 |
CH0889 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Thị Kim Oanh
|
07/09/1982 |
CH1028 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Võ Thị Kiều Oanh
|
30/06/1989 |
CH0291 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đỗ Thị Kiều Oanh
|
05/06/1988 |
CH1026 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thj Kiều Oanh
|
12/08/1983 |
CH0183 |
Quảng Nam |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Dương Ngọc Pháp
|
28/06/1986 |
CH1157 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Huỳnh Trọng Phát
|
04/03/1974 |
CH1191 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Võ Thị Phát
|
20/07/1982 |
CH0495 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Ngô Thị Yến Phi
|
20/12/1984 |
CH0496 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Trung Phi
|
01/01/1979 |
CH1192 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Trinh Thành Phong
|
31/05/1985 |
CH0225 |
Bình Định |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Xuân Phong
|
20/10/1982 |
CH0227 |
Bình Định |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Trương Hùng Phong
|
28/10/1986 |
CH0498 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Văn Phong
|
01/05/1987 |
CH0497 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Văn Phong
|
10/09/1978 |
CH0226 |
Quảng Trị |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Phan Thị Thu Phong
|
20/05/1987 |
CH1029 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Bùi Đức Phong
|
26/10/1982 |
CH1158 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Trần Anh Phong
|
06/09/1988 |
CH1123 |
Nghệ An |
Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001) |
| Ngô Quốc Phú
|
09/01/1989 |
CH1263 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Hồ Văn Phú
|
21/02/1988 |
CH1124 |
Quảng Ngãi |
Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001) |
| Dương Ngọc Phú
|
23/07/1988 |
CH0166 |
Thừa Thiên Huế |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Nguyễn Đăng Phú
|
10/02/1986 |
CH0046 |
Thừa thiên Huế |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Đoàn Xuân Phú
|
06/09/1987 |
CH0499 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Phú
|
30/04/1982 |
CH0500 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Duy Phú
|
25/03/1987 |
CH0501 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Mỹ Phú
|
16/12/1984 |
CH0721 |
Phú Yên |
Kế toán (1101) |
| Phạm Văn Phụ
|
10/11/1974 |
CH0789 |
Ninh Bình |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Phạm Ngọc Phúc
|
18/06/1986 |
CH0005 |
Bình Định |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Nguyễn Hồng Phúc
|
12/10/1976 |
CH0167 |
Đà Nẵng |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Lê Nữ Hồng Phúc
|
30/08/1987 |
CH1264 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Hạnh Phúc
|
06/10/1980 |
CH0504 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Kim Phúc
|
05/01/1976 |
CH0503 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Công Phúc
|
24/11/1970 |
CH0049 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Quang Hồng Phúc
|
20/05/1980 |
CH1230 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Huỳnh Ngọc Phúc
|
15/07/1986 |
CH0047 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Huỳnh Thảo Phúc
|
12/07/1983 |
CH0048 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trần Diễm Phúc
|
07/10/1984 |
CH0050 |
Quảng Bình |
Khoa học máy tính (0201) |
| Đinh Hữu Phúc
|
14/11/1979 |
CH0502 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Thế Phúc
|
15/07/1985 |
CH0207 |
Quảng Nam |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Lê Thị Hạnh Phúc
|
08/10/1988 |
CH0722 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Trần Quang Phúc
|
25/04/1981 |
CH0093 |
Vĩnh Long |
Khoa học máy tính (0201) |
| Thi Lý Phục
|
24/05/1987 |
CH1283 |
Đà Nẵng |
Triết học (2601) |
| Bùi Thị Kim Phụng
|
04/09/1989 |
CH0292 |
Quảng Bình |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trương Ngọc Phụng
|
__/__/1976 |
CH0094 |
Sóc Trăng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Trung Phước
|
01/07/1984 |
CH1193 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Đặng Ngọc Phước
|
22/09/1988 |
CH0517 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Xuân Phước
|
29/11/1977 |
CH0518 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Anh Phước
|
12/07/1985 |
CH0228 |
Gia Lai |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Phạm Phú Phước
|
12/10/1983 |
CH0519 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hữu Hồng Phương
|
28/01/1986 |
CH1033 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Ngọc Lan Phương
|
01/06/1983 |
CH0507 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Hà Phương
|
30/09/1989 |
CH0509 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Hoàng Phương
|
17/02/1982 |
CH0516 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thj Ngọc Phương
|
20/05/1987 |
CH0294 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lương Ngọc Phương
|
08/06/1982 |
CH0506 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đinh Thu Phương
|
14/11/1989 |
CH1031 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Hoàng Phương
|
15/03/1984 |
CH1160 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Thị Tuyết Phương
|
25/05/1989 |
CH0511 |
Kon Tum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Thúy Phương
|
07/09/1986 |
CH1030 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Nguyễn Việt Phương
|
01/02/1988 |
CH0505 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Minh Phương
|
02/11/1987 |
CH1265 |
Thừa thiên Huế |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Nguyễn Tăng Phương
|
18/01/1987 |
CH1159 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Phạm Hữu Phương
|
28/11/1984 |
CH1161 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Minh Phương
|
24/11/1979 |
CH0208 |
Quảng Ngãi |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Lê Lan Phương
|
20/01/1990 |
CH0723 |
Quảng Bình |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Mai Phương
|
10/12/1981 |
CH0510 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Thị Mai Phương
|
22/08/1987 |
CH0826 |
Đà Nẵng |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Thị Uyên Phương
|
10/08/1990 |
CH0725 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Võ Linh Phương
|
29/07/1986 |
CH1266 |
Quảng Bình |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Thanh Phương
|
22/09/1982 |
CH0727 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Myux Phương
|
27/01/1979 |
CH0293 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trần Thị Minh Phương
|
08/11/1989 |
CH0515 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Minh Phương
|
01/08/1989 |
CH0184 |
Quảng Nam |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Phạm Thị Kim Phương
|
26/11/1990 |
CH0514 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Lê Hoàng Phương
|
18/11/1979 |
CH1034 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Văn Phương
|
22/02/1979 |
CH0513 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thanh Phương
|
28/03/1986 |
CH0724 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Phạm Thị Phương
|
24/11/1987 |
CH0726 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thuận Phương
|
15/01/1978 |
CH1231 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Thị Khánh Phương
|
29/08/1988 |
CH1032 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đỗ Lê Lam Phương
|
07/08/1988 |
CH0890 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thanh Phương
|
05/09/1990 |
CH0508 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Yừn Phương
|
12/11/1983 |
CH0512 |
Đồng Nai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Phượng
|
30/06/1987 |
CH1194 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Đào Thị Bích Phượng
|
08/10/1977 |
CH1035 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Huỳnh Thị Kim Phượng
|
08/11/1981 |
CH0891 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phan Thị Bích Phượng
|
29/05/1989 |
CH0520 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Minh Phượng
|
25/09/1984 |
CH0295 |
Hà Tĩnh |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Phượng
|
23/03/1989 |
CH1117 |
Gia Lai |
Sinh thái học (1901) |
| Phan Thị Thanh Phượng
|
03/11/1981 |
CH0892 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phan Thị Bích Phượng
|
11/11/1982 |
CH1036 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Cao Thành Quân
|
03/06/1982 |
CH0053 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Văn Quân
|
09/09/1975 |
CH0526 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Ngọc Quân
|
27/06/1986 |
CH1195 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Dương Hồng Quân
|
10/03/1980 |
CH0525 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Hồng Quân
|
30/12/1986 |
CH0127 |
Thừa thiên Huế |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Thế Quân
|
14/01/1987 |
CH0231 |
Quảng Trị |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Võ Ngọc Quang
|
08/08/1980 |
CH0524 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thọ Quang
|
04/09/1989 |
CH1037 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đỗ Xuân Quang
|
23/10/1984 |
CH0229 |
Quảng Nam |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Lê Đăng Quang
|
01/08/1989 |
CH0522 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hoàng Trọng Minh Quang
|
24/04/1985 |
CH0296 |
Huế |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Dương Hiển Quang
|
12/03/1966 |
CH0790 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Đặng Công Quang
|
06/05/1989 |
CH0893 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thanh Quang
|
28/10/1987 |
CH0248 |
Huế |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Trần Minh Quang
|
18/08/1988 |
CH0052 |
Quảng Ngãi |
Khoa học máy tính (0201) |
| Đinh Thanh Quang
|
29/12/1983 |
CH0521 |
Nam Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Huy Quang
|
21/06/1976 |
CH0523 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Vũ Nhật Quang
|
03/04/1987 |
CH0051 |
Huế |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Trí Quang
|
25/04/1985 |
CH0126 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Thành Quang
|
08/10/1985 |
CH0249 |
Đà Nẵng |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Phạm Quang Quảng
|
02/11/1988 |
CH0230 |
Quảng Ngãi |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Thị Thân Quí
|
16/05/1984 |
CH1267 |
Quảng Nam |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Đào Duy Quốc
|
29/05/1984 |
CH0527 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Bảo Quốc
|
10/10/1978 |
CH1196 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lê Bình Quốc
|
13/08/1985 |
CH1038 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Hồ Chí Quốc
|
25/10/1984 |
CH0054 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Hùng Quốc
|
27/06/1985 |
CH1039 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Đức Quốc
|
14/04/1968 |
CH0791 |
Quảng Ngãi |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Lương Quý
|
05/03/1982 |
CH0128 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Anh Quý
|
01/02/1978 |
CH0154 |
Quảng Nam |
Tự động hoá (0302) |
| Hứa Thị Ngọc Quý
|
26/05/1983 |
CH0728 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Quí Quý
|
15/09/1980 |
CH0792 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Vương Công Quý
|
12/12/1988 |
CH1268 |
Quảng Bình |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Phạm Thị Hồng Quyên
|
08/07/1987 |
CH0535 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đỗ Vũ Thảo Quyên
|
15/01/1984 |
CH0232 |
Đà Nẵng |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Hồ Thị Quyên
|
28/06/1989 |
CH0533 |
Bình Trị Thiên |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Bùi Mai Lệ Quyên
|
18/09/1989 |
CH0532 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Văn Hồ Thảo Quyên
|
18/11/1986 |
CH0537 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Thúy Quyên
|
22/06/1986 |
CH1042 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Vũ Khánh Quyên
|
08/03/1984 |
CH0536 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Lệ Quyên
|
07/07/1987 |
CH0534 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Hữu Quyền
|
24/09/1989 |
CH0894 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Phan ái Quỳnh
|
18/07/1989 |
CH0530 |
Đà nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thị Như Quỳnh
|
25/11/1988 |
CH0529 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Minh Quỳnh
|
10/10/1988 |
CH0055 |
Quảng Trị |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Mai Quỳnh
|
12/08/1989 |
CH0531 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Thị Ngọc Quỳnh
|
30/05/1989 |
CH1041 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Bảo Quỳnh
|
14/06/1990 |
CH1040 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đặng Song Quỳnh
|
01/01/1983 |
CH0528 |
Hội An |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
04/04/1985 |
CH0199 |
Quảng Ngãi |
Công nghệ hóa học (0404) |
| A Răng
|
04/06/1969 |
CH0793 |
Kon Tum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Thị Kim Sa
|
01/07/1985 |
CH1232 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Viết Pa Sa
|
10/06/1979 |
CH0729 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Hoàng Ngọc Sâm
|
13/08/1977 |
CH0129 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Võ Thị Sang
|
20/04/1989 |
CH1043 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Sanh
|
02/11/1986 |
CH0730 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Sen
|
18/03/1987 |
CH0827 |
Hà Tĩnh |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Đặng Thị Thu Sen
|
28/11/1988 |
CH0731 |
Quảng Ngãi |
Kế toán (1101) |
| Phạm Viết Sĩ
|
24/12/1984 |
CH0130 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lê Quang Sĩ
|
18/06/1973 |
CH0732 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Hữu Việt Siêu
|
01/09/1989 |
CH0155 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Huỳnh Sinh
|
20/12/1973 |
CH0056 |
Quảng Ngãi |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Duy Sơn
|
24/02/1987 |
CH0233 |
Hà Tĩnh |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Lê Thị Sơn
|
12/06/1989 |
CH0895 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Hồ Quốc Sơn
|
05/09/1983 |
CH0209 |
Đà Nẵng |
Công nghệ Nhiệt (0501) |
| Nguyễn Minh Sơn
|
25/02/1970 |
CH0794 |
Hải Dương |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Tạ Duy Sơn
|
15/08/1976 |
CH0795 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Quang Quốc Sơn
|
04/01/1987 |
CH0057 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trần Huy Sơn
|
18/06/1977 |
CH0131 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lê Hoàng Sơn
|
11/11/1986 |
CH1269 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Lê Thị Thanh Sương
|
24/12/1988 |
CH0539 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Thu Sương
|
08/10/1989 |
CH0060 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Ngọc Sương
|
01/04/1986 |
CH0059 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Văn Sỹ
|
01/01/1988 |
CH0058 |
Quảng Trị |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lương Thị Tâm
|
02/11/1978 |
CH0297 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trần Minh Tâm
|
24/11/1987 |
CH1045 |
Gia Lai |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lương Văn Tâm
|
11/11/1984 |
CH0540 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thế Tâm
|
09/10/1984 |
CH1044 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Tố Tâm
|
07/11/1988 |
CH0061 |
Thừa Thiên Huế |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phan Thị Thanh Tâm
|
07/08/1987 |
CH0543 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Thanh Tâm
|
__/__/____ |
CH0545 |
|
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Văn Tâm
|
01/08/1984 |
CH0132 |
Quảng Trị |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Thị Minh Tâm
|
02/09/1986 |
CH0541 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Minh Tâm
|
08/09/1980 |
CH0544 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm
|
26/10/1990 |
CH0542 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Tâm
|
03/10/1957 |
CH0796 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Thanh Tâm
|
11/07/1987 |
CH0298 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thành Tân
|
21/03/1983 |
CH0546 |
Nam Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Đình Tân
|
08/06/1964 |
CH0547 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Bùi Văn Tấn
|
28/08/1976 |
CH1129 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Lê Xuân Thạch
|
10/05/1981 |
CH0065 |
Quảng Ngãi |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Quang Thạch
|
05/08/1985 |
CH0557 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Đình Thái
|
12/04/1981 |
CH0551 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hồng TháI
|
08/08/1985 |
CH1048 |
Hà Nội |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Duy Thái
|
09/01/1989 |
CH0156 |
Thừa thiên Huế |
Tự động hoá (0302) |
| Lữ Đình Thái
|
05/02/1984 |
CH0133 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Thị Phong Thái
|
27/11/1974 |
CH0798 |
Vĩnh Phúc |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Trần Quốc Thái
|
20/04/1971 |
CH1050 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Minh Thái
|
01/11/1985 |
CH1049 |
Phú Yên |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Võ Thị Hồng Thắm
|
06/02/1988 |
CH0558 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Phi Thăng
|
10/01/1988 |
CH0066 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Lê Cảnh Thắng
|
29/02/1988 |
CH0559 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Ngô Nam Thắng
|
19/05/1975 |
CH0158 |
Nghệ An |
Tự động hoá (0302) |
| Hoàng Anh Thắng
|
14/03/1985 |
CH1130 |
Nghệ An |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Trương Quốc Thắng
|
25/01/1979 |
CH0560 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Văn Thắng
|
02/02/1983 |
CH1270 |
Quảng Nam |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Hà Thị Hoài Thanh
|
05/06/1989 |
CH0299 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Thái Quang Thanh
|
07/10/1984 |
CH0797 |
Gia Lai |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Duy Thanh
|
10/02/1989 |
CH0548 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Vũ Thị Nam Thanh
|
27/04/1982 |
CH0896 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thị Thanh
|
06/08/1980 |
CH1046 |
Quy Nhơn |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Ngọc Thanh
|
08/08/1977 |
CH0063 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Bùi Thị Thanh
|
24/01/1987 |
CH0062 |
Hà Tĩnh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Thanh
|
02/10/1975 |
CH0733 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Trần Thị Hà Thanh
|
01/10/1981 |
CH1047 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Thanh Thanh
|
02/03/1988 |
CH0549 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Kim Thành
|
24/11/1979 |
CH0550 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Tấn Thành
|
25/01/1968 |
CH1199 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Phùng Văn Thành
|
21/02/1979 |
CH1200 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Bùi Nhật Thành
|
02/02/1985 |
CH1197 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Hải Thành
|
02/02/1988 |
CH1198 |
Quảng Bình |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
02/02/1989 |
CH0898 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Bùi Ninh Thảo
|
02/04/1984 |
CH0552 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Thanh Thảo
|
10/09/1981 |
CH0734 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Phương Thảo
|
26/10/1987 |
CH0897 |
Hà Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phan Hoàng Thu Thảo
|
15/12/1989 |
CH0556 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Bích Thảo
|
01/01/1973 |
CH0800 |
Kon Tum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Thị Thu Thảo
|
22/07/1988 |
CH1055 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Phương Thảo
|
20/11/1987 |
CH0554 |
Lạng Sơn |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn L;ê Minh Thảo
|
01/09/1989 |
CH1053 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lâm Thị Phương Thảo
|
07/04/1982 |
CH0185 |
Gia Lai |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Hoàng Phương Thảo
|
09/09/1988 |
CH1052 |
Quảng Trị |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đặng Thị Thu Thảo
|
30/08/1984 |
CH1051 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thu Thảo
|
15/09/1989 |
CH0555 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Ngô Thị Thảo
|
10/07/1987 |
CH1201 |
Lai Châu |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Hồ Bích Thảo
|
15/06/1985 |
CH0064 |
Thừa thiên Huế |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thọ Phước Thảo
|
11/05/1986 |
CH0300 |
Quảng Bình |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Phương Thảo
|
21/01/1989 |
CH1054 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thu Thảo
|
08/09/1987 |
CH0157 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Lê Thị Hương Thảo
|
15/10/1987 |
CH0553 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lương Ngọc Quý Thi
|
20/07/1984 |
CH1202 |
Quảng Ngãi |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Cao Hồng Thi
|
14/08/1987 |
CH1056 |
Gia Lai |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Mai Lan Thi
|
20/10/1986 |
CH0301 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Hoàng Anh Thi
|
15/10/1981 |
CH0561 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Anh Thi
|
31/10/1976 |
CH1203 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Lương Đình Thí
|
15/04/1982 |
CH1060 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thái Thiên
|
09/06/1986 |
CH1131 |
Quảng Trị |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Bùi Ngọc Thiên
|
10/01/1978 |
CH1057 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Nguyễn Mộng Thiên
|
15/06/1982 |
CH1058 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Văn Thiện
|
20/06/1980 |
CH1059 |
Thanh Hóa |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Sĩ Thìn
|
06/12/1988 |
CH0067 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Dương Ngọc Thịnh
|
24/11/1977 |
CH0006 |
Quảng Ngãi |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Cao Duy Thịnh
|
15/05/1986 |
CH0562 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Xuân Thịnh
|
03/07/1988 |
CH0563 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Phúc Thịnh
|
22/12/1979 |
CH0801 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Quang Thịnh
|
24/01/1985 |
CH0899 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thanh Thịnh
|
23/08/1983 |
CH1061 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Phước Thịnh
|
01/10/1988 |
CH0735 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Hồ Văn Tho
|
10/05/1987 |
CH0900 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Đức Thọ
|
23/05/1985 |
CH1284 |
Quảng Bình |
Triết học (2601) |
| Nguyễn Phúc Thọ
|
22/09/1988 |
CH0566 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Văn Thọ
|
11/03/1988 |
CH0567 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Cẩm Thoa
|
28/10/1988 |
CH0565 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Kim Thoa
|
21/01/1989 |
CH1062 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Thị Thoa
|
30/12/1984 |
CH0564 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thị Kim Thoa
|
27/09/1989 |
CH0901 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Thị Hồng Thới
|
16/11/1989 |
CH1064 |
Quảng Ngãi |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phạm Thị Thơm
|
10/05/1986 |
CH0903 |
Đăk Lăk |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Y Thơm
|
26/03/1987 |
CH0828 |
Kon Tum |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Văn Thông
|
05/08/1973 |
CH1162 |
Nghệ An |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Lê Văn Thông
|
10/05/1988 |
CH0902 |
Hà Tĩnh |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Minh Thông
|
04/11/1982 |
CH0007 |
Đà Nẵng |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Lương Thị Hạnh Thông
|
11/03/1986 |
CH1063 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Thị Thu
|
15/07/1987 |
CH0068 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Thu
|
28/05/1979 |
CH0736 |
Thanh Hóa |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thị Thanh Thu
|
21/06/1973 |
CH1118 |
Quảng Nam |
Sinh thái học (1901) |
| Nguyễn Thị Ngọc Thu
|
14/12/1988 |
CH0186 |
Quảng Nam |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Lê Trung Thu
|
07/10/1987 |
CH0904 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Phan Lệ Thu
|
26/11/1983 |
CH0302 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trần Thị Thu
|
01/01/1984 |
CH0568 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Xuân Thu
|
20/06/1984 |
CH0095 |
Đồng Tháp |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Xuân Thư
|
27/08/1983 |
CH1072 |
Phú Yên |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Lê Anh Thư
|
01/10/1987 |
CH0742 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Phan Thị Anh Thư
|
01/01/1988 |
CH1073 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Thị Thanh Thư
|
30/08/1983 |
CH1074 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Trần Anh Thư
|
26/01/1988 |
CH1071 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Vũ Thư
|
10/02/1981 |
CH1075 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Ngô Thanh Thư
|
11/05/1984 |
CH1233 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Trần Hữu Thuần
|
17/07/1987 |
CH0303 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Thị Thuận
|
30/06/1978 |
CH0304 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Phan Phú Thuận
|
21/07/1985 |
CH0069 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Võ Thuận
|
15/10/1970 |
CH0802 |
Bình Định |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Hoàng Thị Hồng Thương
|
06/08/1988 |
CH0308 |
Thừa thiên Huế |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Tôn Hoài Thương
|
22/06/1972 |
CH0584 |
Thái Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Thương
|
27/12/1984 |
CH0743 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Lê Thị Thương
|
01/06/1989 |
CH1076 |
Quảng Bình |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Hoài Thương
|
01/02/1987 |
CH0585 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thiên Thương Thương
|
01/01/1983 |
CH0583 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Hữu Thưởng
|
10/03/1977 |
CH1132 |
Khánh Hòa |
Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002) |
| Nguyễn Văn Thưởng
|
03/11/1962 |
CH1077 |
Thái Bình |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thuùy
|
14/12/1988 |
CH0569 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Ngô Thị Thu Thuỷ
|
04/08/1987 |
CH1065 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
25/06/1987 |
CH0574 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Diệu Thúy
|
05/09/1989 |
CH0573 |
Quảng Trị |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thanh Thúy
|
12/04/1987 |
CH0738 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Đặng Thị Thanh Thúy
|
20/08/1987 |
CH0572 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Thúy
|
08/02/1985 |
CH0739 |
Quảng Trị |
Kế toán (1101) |
| TháI Phương Thúy
|
16/02/1987 |
CH1068 |
Hà Tĩnh |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thu Thúy
|
03/04/1986 |
CH1067 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Võ Thị Thùy
|
03/02/1988 |
CH1066 |
Gia Lai |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thùy
|
24/04/1989 |
CH0905 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thị Thùy
|
15/12/1985 |
CH0571 |
Bắc Giang |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Cao Minh Thùy
|
13/04/1985 |
CH0737 |
Nghệ An |
Kế toán (1101) |
| Lê Thị Thanh Thủy
|
04/09/1988 |
CH0577 |
Quảng Trị |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Thị Thu Thủy
|
08/01/1975 |
CH0305 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Thanh Thủy
|
16/10/1979 |
CH0580 |
Ninh Thuận |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Thu Thủy
|
08/08/1988 |
CH0582 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Thu Thủy
|
22/12/1977 |
CH0307 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Trần Thị Thủy
|
26/02/1977 |
CH1271 |
Đà Nẵng |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Lê Thị Thu Thủy
|
20/03/1972 |
CH0741 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Hoàng Thu Thủy
|
02/02/1979 |
CH0575 |
Thanh Hóa |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Thị Ngọc Thủy
|
01/08/1990 |
CH1069 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Thu Thủy
|
25/09/1983 |
CH0581 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Như Thủy
|
13/11/1989 |
CH0579 |
Đăk Lăk |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Hồng Thủy
|
15/10/1985 |
CH1285 |
Quảng Trị |
Triết học (2601) |
| Huỳnh Thị Thủy
|
10/04/1987 |
CH0187 |
Quảng Nam |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Hoàng Thị ái Thủy
|
05/05/1986 |
CH0740 |
Quảng Trị |
Kế toán (1101) |
| Huỳnh Thị Thu Thủy
|
28/07/1981 |
CH0849 |
Quảng Ngãi |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Nguyễn Thị Bích Thủy
|
19/08/1983 |
CH0578 |
Phú Yên |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Hoàng Thủy
|
30/03/1987 |
CH1070 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hoàng Thảo Thủy
|
20/06/1988 |
CH0306 |
Quảng Trị |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Thanh Thủy
|
03/04/1976 |
CH0576 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Gia Thụy
|
12/07/1978 |
CH0159 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Mai Thị Thuyền
|
12/04/1987 |
CH0570 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thị Hồng Thy
|
17/05/1987 |
CH1234 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Hàn Mai Thy
|
03/06/1988 |
CH0586 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Thủy Tiên
|
17/07/1988 |
CH0590 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Dương Thị Mỹ Tiên
|
17/07/1987 |
CH1235 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Thủy Tiên
|
01/03/1975 |
CH0589 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Bùi Thị Thủy Tiên
|
14/10/1987 |
CH0587 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hoàng Anh Tiên
|
24/08/1988 |
CH0588 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Minh Tiến
|
10/10/1969 |
CH0593 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Tiến
|
09/05/1987 |
CH1163 |
Bình Định |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Khắc Tiến
|
15/05/1979 |
CH1078 |
Nghệ An |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hà Duyên Tiến
|
26/05/1986 |
CH0829 |
Thanh Hóa |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Văn Tiến
|
13/06/1971 |
CH0745 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Phạm Thị Kim Tiền
|
15/09/1985 |
CH0591 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Tiền
|
10/02/1987 |
CH0744 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Trần Thị Tiền
|
20/12/1988 |
CH0592 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Thị Tiếp
|
20/08/1989 |
CH0188 |
Bình Định |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Lê Thị Tín
|
20/11/1978 |
CH1079 |
Quảng Ngãi |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Lê Kim Tín
|
30/08/1988 |
CH0594 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Trọng Bảo Tín
|
29/09/1987 |
CH0135 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Hoàng Tín
|
11/03/1985 |
CH0134 |
Quảng Ngãi |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trịnh Phú Tín
|
05/05/1975 |
CH1080 |
Nam Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Quang Tính
|
27/01/1985 |
CH0595 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Tính
|
02/04/1988 |
CH0831 |
Hà Nam |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Đặng Văn Tính
|
24/10/1978 |
CH0830 |
Quảng Nam |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Phạm Xuân Tình
|
03/05/1976 |
CH0746 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Tu Thanh Tịnh
|
29/08/1981 |
CH0596 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Thanh Tịnh
|
16/09/1966 |
CH0803 |
Bình Định |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Nguyễn Ngọc Hoàng Tịnh
|
01/01/1978 |
CH0832 |
KonTum |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Song Toàn
|
02/09/1987 |
CH0136 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Quốc Toàn
|
20/02/1978 |
CH1083 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hà Trọng Toàn
|
05/09/1985 |
CH1081 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Văn Toàn Toàn
|
20/10/1973 |
CH0599 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Anh Toàn
|
30/10/1983 |
CH0160 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Phạm Anh Toàn
|
11/04/1989 |
CH0906 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Hoàng Anh Toàn
|
02/06/1982 |
CH1082 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Châu Toàn
|
20/05/1970 |
CH0598 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đoàn Đức Toàn
|
18/10/1985 |
CH0597 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Diệp Minh Toàn
|
27/01/1984 |
CH0096 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Văn Tòng
|
11/04/1962 |
CH0833 |
KonTum |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Trần Văn Tông
|
20/01/1986 |
CH0189 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Nguyễn Thanh Trà
|
22/11/1982 |
CH1238 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Thùy Trâm
|
20/03/1984 |
CH0747 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Đào Trường Mai Trâm
|
03/12/1987 |
CH1088 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hoàng Phan Quỳnh Trâm
|
16/09/1981 |
CH1089 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Mai Trâm
|
04/11/1987 |
CH0606 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hồ Trâm
|
25/09/1989 |
CH0605 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Trần Nguyên Trân
|
21/11/1988 |
CH0749 |
Huế |
Kế toán (1101) |
| Lê Thị Tú Trân
|
01/05/1988 |
CH0748 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Ngô Thùy Trang
|
24/09/1989 |
CH0602 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thu Trang
|
30/11/1987 |
CH0603 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Thảo Trang
|
26/11/1979 |
CH0601 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần í Đoan Trang
|
16/01/1988 |
CH0168 |
Thừa thiên Huế |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Lê Nữ Hiền Trang
|
02/07/1982 |
CH1086 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Thị Huyền Trang
|
30/01/1987 |
CH0604 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Thị Phước Trang
|
06/08/1989 |
CH0309 |
Quảng Bình |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Đào Thị Vân Trang
|
09/08/1988 |
CH0190 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Trần Thùy Trang
|
30/12/1989 |
CH0850 |
Quảng Bình |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Lê Thị Thùy Trang
|
24/10/1987 |
CH1237 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Trang
|
02/08/1988 |
CH1204 |
Nghệ An |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Huỳnh Thị Huyền Trang
|
19/12/1988 |
CH1085 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Bùi Thị Thu Trang
|
21/10/1984 |
CH1236 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Minh Trang
|
23/07/1982 |
CH1087 |
Khánh Hòa |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Quỳnh Trang
|
31/08/1986 |
CH1164 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Lê Thị Thu Trang
|
15/10/1989 |
CH0907 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Vân Trang
|
14/02/1988 |
CH0834 |
Đà Nẵng |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Đinh Hoàng Quỳnh Trang
|
05/05/1989 |
CH1084 |
Đăk Lăk |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trịnh Thị Minh Trang
|
17/05/1987 |
CH0310 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Lê Thị Minh Trang
|
02/12/1983 |
CH0600 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Minh Trí
|
23/03/1978 |
CH1240 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Phạm Quốc Trí
|
09/07/1990 |
CH1205 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Trần Tiễn Trí
|
18/04/1988 |
CH1091 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Cao Minh Trí
|
01/01/1989 |
CH0612 |
Huế |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Minh Trị
|
08/11/1981 |
CH0008 |
Nghệ An |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Trương Văn Trị
|
24/08/1976 |
CH0835 |
Bình Định |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Đỗ Việt Triều
|
13/02/1989 |
CH0070 |
Bình Định |
Khoa học máy tính (0201) |
| Bùi Quang Triệu
|
23/10/1981 |
CH0250 |
Quảng Ngãi |
Xây dựng công trình thủy (0804) |
| Nguyễn Thị Diễm Trinh
|
05/06/1987 |
CH1239 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Tố Trinh
|
07/01/1989 |
CH1090 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Vũ Thị Thùy Trinh
|
02/04/1989 |
CH0610 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Thị Thu Trinh
|
10/06/1988 |
CH0908 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Thị Thu Trinh
|
12/06/1989 |
CH0609 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đinh Thị Thùy Trinh
|
19/03/1988 |
CH0607 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hoàng Trinh
|
14/11/1987 |
CH0608 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thị Ngọc Trinh
|
27/10/1989 |
CH0097 |
Sóc Trăng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phạm Trường Trình
|
08/08/1987 |
CH0611 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Văn Trình
|
10/07/1982 |
CH0137 |
Bình Định |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Tấn Trọng
|
26/08/1986 |
CH0071 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Công Trứ
|
12/01/1978 |
CH0616 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Trúc
|
06/03/1988 |
CH1119 |
Quảng Nam |
Sinh thái học (1901) |
| Lê Thị Lâm Trúc
|
25/11/1982 |
CH0805 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Trần Thanh Trúc
|
04/05/1982 |
CH1093 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Hồ Quốc Trung
|
12/02/1983 |
CH0614 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thiện Trung
|
10/10/1985 |
CH0909 |
Đà Nẵng |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần ái Nguyên Trung
|
14/08/1981 |
CH0138 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Thành Trung
|
08/08/1987 |
CH1272 |
Quảng Bình |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Văn Trung
|
20/01/1984 |
CH0139 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Mai Văn Trung
|
14/11/1990 |
CH1206 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Ngọc Trung
|
29/06/1986 |
CH1165 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Huỳnh Chí Trung
|
03/06/1973 |
CH0009 |
Phú Yên |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Bùi Toàn Trung
|
19/12/1989 |
CH1092 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đỗ Trần Trung
|
04/01/1982 |
CH0613 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hoàng Nhạc Trung
|
10/09/1984 |
CH0072 |
Quảng Trị |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phan Minh Trung
|
29/11/1968 |
CH0804 |
Bình Định |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Bùi Sỹ Trùng
|
16/06/1985 |
CH0615 |
Thái Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Lập Trường
|
28/06/1986 |
CH1095 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Đức Trường
|
26/12/1988 |
CH1094 |
Quảng Trị |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trần Hữu Truyền
|
04/06/1983 |
CH0140 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Dương Hiển Tú
|
18/11/1982 |
CH0074 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Đoàn Thị Cẩm Tú
|
05/11/1988 |
CH0629 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Thanh Tú
|
15/11/1979 |
CH0628 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Thị Cẩm Tú
|
12/04/1989 |
CH1241 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Trương Tấn Tú
|
02/07/1987 |
CH0751 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Thanh Tú
|
04/06/1978 |
CH0807 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Văn Bá Khánh Tuân
|
15/06/1985 |
CH1096 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Anh Tuấn
|
31/12/1970 |
CH0618 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Ngọc Tuấn
|
24/10/1979 |
CH0806 |
KonTum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Anh Tuấn
|
06/12/1989 |
CH0191 |
Gia Lai |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Phan Thành Tuấn
|
24/10/1974 |
CH0619 |
Hà Nội |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Trường Tuấn
|
08/03/1984 |
CH0142 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Mạnh Tuấn
|
04/06/1986 |
CH1098 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Phan Anh Tuấn
|
14/10/1989 |
CH1273 |
Hà Tĩnh |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Trần Anh Tuấn
|
01/07/1985 |
CH0621 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lương Anh Tuấn
|
12/09/1985 |
CH0617 |
Kontum |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Tạ Thành Tuấn
|
29/01/1985 |
CH0620 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Ngô Anh Tuấn
|
19/05/1979 |
CH0234 |
Bình Định |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Huỳnh Tấn Anh Tuấn
|
06/04/1987 |
CH0910 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Trần Mạnh Tuấn
|
16/12/1987 |
CH1166 |
Quảng Bình |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Hồ Anh Tuấn
|
13/10/1985 |
CH0161 |
Đà Nẵng |
Tự động hoá (0302) |
| Huỳnh Minh Tuấn
|
11/04/1987 |
CH1097 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Đình Tuấn
|
07/04/1977 |
CH0141 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Anh Tuấn
|
30/06/1979 |
CH0622 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Xuân Tùng
|
10/09/1984 |
CH1168 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Dương Phú Tùng
|
04/12/1979 |
CH0625 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Hữu Tùng
|
05/05/1987 |
CH0627 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thanh Tùng
|
01/05/1987 |
CH1167 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Phan Thanh Tùng
|
22/11/1980 |
CH1102 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Vũ Thanh Tùng
|
03/04/1978 |
CH0912 |
Quảng Ngãi |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Đô Thanh Tùng
|
19/12/1972 |
CH0626 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hoàng Bách Tùng
|
27/12/1982 |
CH1207 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Đặng Thị Thanh Tường
|
25/03/1982 |
CH0837 |
Hà Tĩnh |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Phan Thị Phương Tuyền
|
10/01/1976 |
CH0073 |
Quảng Trị |
Khoa học máy tính (0201) |
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền
|
09/01/1976 |
CH1099 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Quách Văn Tuyển
|
10/09/1988 |
CH0624 |
Hà Tây |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Quang Tuyển
|
26/05/1989 |
CH0623 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị ánh Tuyết
|
25/05/1984 |
CH0750 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Lê Thị ánh Tuyết
|
02/08/1988 |
CH0311 |
Hòa Bình |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Ngọc Tuyết
|
15/03/1988 |
CH1101 |
Quảng Nam |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Tuyết
|
18/11/1981 |
CH1100 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Bùi Thị Tuyết
|
04/09/1989 |
CH0911 |
Đăk Lăk |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Phan Thị ánh Tuyết
|
24/01/1989 |
CH0836 |
Quảng Bình |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Văn Tý
|
02/08/1987 |
CH0143 |
Quảng Nam |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Lê Thị Hồng Uyên
|
22/04/1981 |
CH0913 |
Vĩnh Phúc |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Bùi Phương Uyên
|
22/03/1989 |
CH0838 |
Đà Nẵng |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Võ Thị Phương Uyên
|
28/05/1979 |
CH0752 |
Phan Rang |
Kế toán (1101) |
| Nguyễn Lê Thị Hoàng Uyên
|
28/02/1979 |
CH0630 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Châu Uyển
|
27/04/1977 |
CH0631 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thái Uyết
|
11/06/1979 |
CH0235 |
Quảng Nam |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Phạm Thị Mỹ Vân
|
01/11/1988 |
CH0638 |
Quảng ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Mai Vân
|
23/04/1988 |
CH1286 |
Quảng Nam |
Triết học (2601) |
| Nguyễn Thị Bích Vân
|
26/10/1978 |
CH0636 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Thùy Vân
|
25/05/1987 |
CH1170 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Thị Hải Vân
|
19/01/1978 |
CH0808 |
Đà Nẵng |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Lê Thị Phương Vân
|
17/04/1988 |
CH1103 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Đình Vân
|
20/08/1977 |
CH0634 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Cẩm Vân
|
23/12/1988 |
CH0917 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Thị Thu Vân
|
07/11/1988 |
CH0916 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Cao Thị Vân
|
02/09/1984 |
CH0312 |
Nghệ An |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Túy Vân
|
20/10/1989 |
CH0637 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thị Bích Vân
|
09/01/1986 |
CH1242 |
Vĩnh Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Võ Hữu Vân
|
20/04/1960 |
CH1208 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Tô Thị Hải Vân
|
02/01/1989 |
CH0639 |
Hà Tĩnh |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đinh Long Vân
|
13/06/1979 |
CH0633 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Thị Thanh Vân
|
28/12/1988 |
CH0169 |
Đà Nẵng |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Nguyễn Thị Bích Vân
|
01/08/1989 |
CH0635 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Cẩm Vân
|
08/10/1988 |
CH0839 |
Quảng Trị |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Đỗ Thị Tường Vân
|
02/10/1982 |
CH0915 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Đặng Thị Thúy Vân
|
08/09/1988 |
CH0914 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Huỳnh Thị Vân
|
19/10/1988 |
CH0200 |
Quảng Nam |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Lê Trần Huy Văn
|
05/08/1985 |
CH1169 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Phạm Hoàng Văn
|
27/01/1989 |
CH0632 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Võ Văn Vạn
|
12/09/1971 |
CH0236 |
Quy Nhơn |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Văn Vẹn
|
16/07/1985 |
CH0098 |
Trà Vinh |
Khoa học máy tính (0201) |
| Đặng Thị Ngọc Vi
|
10/12/1989 |
CH0753 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Phạm Thị Xuân Vi
|
10/04/1987 |
CH0640 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thanh Vi
|
27/02/1989 |
CH0918 |
Đăk Lăk |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Thị Tường Vi
|
28/01/1989 |
CH0192 |
Đà Nẵng |
Hóa hữu cơ (0402) |
| Nguyễn Thị Thảo Vi
|
20/01/1982 |
CH0840 |
Kon Tum |
Văn học Việt Nam (1601) |
| Nguyễn Trung Viên
|
23/08/1983 |
CH0641 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Thái Việt
|
02/10/1989 |
CH0643 |
Thanh Hóa |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Quốc Việt
|
15/03/1980 |
CH1104 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Trương Quốc Việt
|
23/10/1979 |
CH0647 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Văn Việt
|
24/06/1982 |
CH0644 |
Thanh Hóa |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Quốc Việt
|
11/06/1976 |
CH0646 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thế Việt
|
26/09/1989 |
CH0919 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Lê Thanh Việt
|
08/12/1989 |
CH0642 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phan Duy Việt
|
10/06/1983 |
CH0645 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Văn Vinh
|
07/06/1985 |
CH0075 |
Quảng Nam |
Khoa học máy tính (0201) |
| Bạch Ngọc Vinh
|
31/07/1988 |
CH1171 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Ngọc Vinh
|
05/12/1984 |
CH1209 |
Quảng Ngãi |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Hữu Vinh
|
01/06/1987 |
CH0649 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Văn Vinh
|
10/10/1987 |
CH0650 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Quang Vinh
|
22/10/1988 |
CH0652 |
Quảng Bình |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Hy Vinh
|
22/07/1975 |
CH0144 |
Đà Nẵng |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Nguyễn Trường Vinh
|
16/08/1988 |
CH0920 |
Quảng Nam |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Đăng Vinh
|
10/06/1976 |
CH0648 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đoàn Thị Xuân Vinh
|
05/06/1981 |
CH1105 |
Đà Nẵng |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Quản Trọng Vinh
|
30/08/1968 |
CH0651 |
HảI Phòng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lê Quốc Vinh
|
02/01/1984 |
CH0099 |
Bến Tre |
Khoa học máy tính (0201) |
| Phạm Hồng Vĩnh
|
05/10/1980 |
CH0076 |
Quảng Bình |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trần Lê Vĩnh
|
01/04/1986 |
CH1210 |
Quảng Nam |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Phan Văn Vĩnh
|
03/09/1986 |
CH1172 |
Quảng Nam |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Đỗ Anh Vũ
|
06/10/1983 |
CH0655 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Anh Vũ
|
10/08/1978 |
CH0145 |
Quảng Ngãi |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Trần Tấn Vũ
|
31/10/1987 |
CH0660 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Xuân Vũ
|
18/11/1982 |
CH0658 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trần Anh Vũ
|
24/12/1985 |
CH0146 |
Hội An |
Mạng và hệ thống điện (0301) |
| Phạm Lê Vũ
|
15/04/1985 |
CH0237 |
Phú Yên |
Xây dựng cầu hầm (0601) |
| Nguyễn Ngọc Vũ
|
14/05/1984 |
CH0657 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Quốc Vũ
|
26/10/1984 |
CH0659 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Lương Thừa Vũ
|
26/10/1980 |
CH0656 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đặng Bá Quốc Vũ
|
17/06/1986 |
CH0201 |
Đà Nẵng |
Công nghệ hóa học (0404) |
| Hồ Thế Vũ
|
20/08/1987 |
CH0921 |
Thừa thiên Huế |
Phương pháp Toán sơ cấp (1701) |
| Nguyễn Anh Vũ
|
07/01/1988 |
CH1106 |
Quảng Ngãi |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Ngô Anh Vũ
|
16/08/1987 |
CH1173 |
Đà Nẵng |
Kỹ thuật điện tử (2101) |
| Nguyễn Thị Hồng Vui
|
11/08/1981 |
CH0654 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Kim Vui
|
04/11/1986 |
CH1243 |
Tiền Giang |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Thị Xuân Vui
|
05/10/1986 |
CH0754 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Trần Thanh Vững
|
11/03/1986 |
CH0010 |
Quảng Bình |
Công nghệ chế tạo máy (0101) |
| Nguyễn Thị Vương
|
20/07/1976 |
CH0661 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Vương
|
11/09/1983 |
CH1287 |
Quảng Ngãi |
Triết học (2601) |
| Tán Văn Vương
|
18/09/1980 |
CH0662 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trương Lan Vương
|
18/11/1984 |
CH1107 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Đỗ Công Vương
|
02/01/1978 |
CH0809 |
Kon Tum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Trần Thúc Vượng
|
11/06/1988 |
CH0663 |
Bình Định |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Trịnh Thị Tường Vy
|
19/05/1988 |
CH0664 |
Quảng Ngãi |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Hồ Thị Hải Vy
|
01/08/1987 |
CH1108 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Lê Thị Tường Vy
|
01/01/1988 |
CH1109 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Nguyễn Thị Hồng Vy
|
27/09/1979 |
CH0755 |
Quảng Nam |
Kế toán (1101) |
| Phan Đinh Vỹ
|
11/01/1989 |
CH0077 |
Đà Nẵng |
Khoa học máy tính (0201) |
| Trần Thị Hoài Vỷ
|
15/10/1985 |
CH0653 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Cao Thị Ngọc Xinh
|
02/06/1985 |
CH0170 |
Thừa thiên Huế |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401) |
| Đặng Thị Thanh Xuân
|
27/09/1976 |
CH0756 |
Đà Nẵng |
Kế toán (1101) |
| Ksor Xuân
|
16/02/1979 |
CH0810 |
KonTum |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Trần Lệ Xuân
|
05/03/1987 |
CH1244 |
Cửu Long |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Ngô Thị Thanh Xuân
|
07/02/1980 |
CH0666 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Đinh Thị Xuân
|
10/01/1980 |
CH0665 |
HảI Phòng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Mỹ Xương
|
18/08/1989 |
CH1245 |
Trà Vinh |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Hà Xuyên
|
15/10/1985 |
CH0667 |
Gia Lai |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Nguyễn Thị Xuyến
|
02/03/1980 |
CH1211 |
Đà Nẵng |
Kinh tế phát triển (2301) |
| Nguyễn Trần Mỹ Y'
|
19/10/1985 |
CH1110 |
Bình Định |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |
| Bùi Thị Như Y'
|
19/05/1987 |
CH0668 |
Đà Nẵng |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Huỳnh Thị Yên
|
13/07/1984 |
CH1274 |
Quảng Nam |
Công nghệ môi trường (2501) |
| Văn Thị Mỹ Yến
|
20/04/1988 |
CH0314 |
Bình Định |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Phan Thị Yến
|
12/07/1976 |
CH1120 |
Quảng Nam |
Quản lý giáo dục (1201) |
| Võ Thị Hải Yến
|
25/06/1987 |
CH0315 |
Đà Nẵng |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Hoàng Quỳnh Yến
|
01/12/1989 |
CH0313 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ Anh (0901) |
| Nguyễn Thị Kim Yến
|
15/09/1989 |
CH0669 |
Quảng Nam |
Quản trị kinh doanh (1001) |
| Phạm Thị Mỹ Yến
|
30/07/1983 |
CH0851 |
Quảng Nam |
Ngôn ngữ học (1602) |
| Cao Thị Hải Yến
|
30/12/1987 |
CH1111 |
Quảng Bình |
Tài chính và Ngân hàng (1801) |