Trang chủ

  Kế hoạch học tập Thời khóa biểu

Web UD

 

English

19/05/2012


  Tổng quan
  Tin tức
  Thông báo
  Ảnh hoạt động

  Các ngành đào tạo
  Thông tin tuyển sinh
  Xem thông tin về thí sinh
  Qui định & mẫu báo cáo
  Kế hoạch học tập
  Kết quả học tập
  Hỏi đáp
  Tài liệu

Số người truy cập:

3.476.333

 

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI CH, NCS ĐỢT THÁNG 04/2012

Họ và tên Ngày sinh SBD Nơi sinh Ngành
 Nguyễn Thị Thanh An  01/03/1977  CH0316  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Đức Thiên An  10/03/1982  CH0922  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hà An  06/12/1988  CH1246  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Công Thanh An  28/03/1984  CH0011  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Thị Thanh An  11/09/1984  CH0317  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thị Hội An  14/04/1982  CH1174  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Hồng Ân  04/10/1988  CH0324  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hồng Ân  16/10/1986  CH0323  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Hoàng Ân  15/05/1989  CH0853  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Võ Quỳnh Anh  21/08/1989  CH0321  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Vân Anh  15/08/1988  CH0926  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Thế Anh  19/09/1985  CH1121  Thừa thiên Huế  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Nguyễn Tuấn Anh  16/12/1987  CH0318  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hồng Anh  10/11/1984  CH0671  Nghệ An  Kế toán (1101)
 Huỳnh Văn Anh  06/02/1980  CH0012  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Quỳnh Anh  08/10/1987  CH0320  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Cẩm Anh  11/09/1982  CH0319  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Tuấn Anh  06/12/1973  CH0322  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Mai Xuân Anh  14/01/1973  CH1133  Thừa thiên Huế  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thị Việt Anh  05/12/1988  CH0925  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Tuấn Anh  25/04/1985  CH0210  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Trịnh Tam Anh  26/03/1987  CH0843  Quảng Ninh  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Như Anh  05/08/1985  CH0924  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Tuấn Anh  05/07/1987  CH0251  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hoàng Anh  11/10/1986  CH0670  Huế  Kế toán (1101)
 Mai Thị Vân Anh  17/10/1988  CH0923  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Tuấn Anh  10/09/1962  CH0757  Thừa Thiên Huế  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Tuấn Anh  15/08/1975  CH0100  Hải Phòng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Dương Thị Ngọc A'nh  27/06/1989  CH0672  Huế  Kế toán (1101)
 Chế Trần Diệu A'nh  20/10/1989  CH0844  Đà Nẵng  Ngôn ngữ học (1602)
 Lê Ngọc A'nh  18/10/1988  CH0852  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phạm Thị Âu  20/06/1976  CH0252  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Ba  29/12/1977  CH1175  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Lưu Thành Bắc  12/07/1988  CH1134  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Phan Mai Bạch  17/11/1977  CH0080  Tiền Giang  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Thị Bài  30/12/1981  CH0325  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Văn Bằng  12/12/1975  CH0927  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Quốc Bảo  20/11/1981  CH0103  Phú Yên  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lý Nguyên Bảo  25/08/1975  CH0101  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Diệp Trần Bảo  13/07/1981  CH0326  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Quốc Bảo  13/07/1983  CH0147  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Quốc Bảo  14/11/1984  CH0102  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Huỳnh Bảo  15/10/1976  CH0079  Cà Mau  Khoa học máy tính (0201)
 La Quốc Bảo  01/01/1984  CH0078  Cần Thơ  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Quốc Bảo  31/07/1976  CH0811  Tp Hồ Chí Minh  Văn học Việt Nam (1601)
 Huỳnh Ngọc Bích  26/12/1988  CH0171  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Võ Ngọc Bích  16/08/1988  CH1275  Quảng Nam  Triết học (2601)
 Lâm Xuân Nhi BiLa  29/03/1986  CH0327  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Phước Bình  15/03/1976  CH0330  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Đức Thái Bình  04/10/1988  CH1135  Huế  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trần Thị Xuân Bình  14/10/1988  CH0331  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Huy Bình  25/01/1985  CH0013  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Quang Bình  28/09/1976  CH0211  Thừa thiên Huế  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Hồ Xuân Bình  01/01/1976  CH0854  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thái Bình  15/04/1975  CH0329  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Thanh Bình  06/12/1970  CH0928  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thanh Bình  12/10/1972  CH0328  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Kim Bình  15/03/1989  CH0929  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thanh Bình  25/10/1978  CH0812  KonTum  Văn học Việt Nam (1601)
 Phạm Đình Bôn  15/12/1986  CH0014  Thừa thiên Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Thị Mỹ Cẩm  24/12/1987  CH0172  Quảng Ngãi  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Minh Cảnh  04/09/1986  CH0930  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trịnh Quang Cảnh  16/10/1988  CH1176  Nghệ AN  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Minh Cảnh  30/12/1988  CH0332  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Văn Chạc  25/01/1982  CH0333  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Long Chấn  10/11/1964  CH0104  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Dương Quang Chánh  26/01/1987  CH1247  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Văn Chánh  13/05/1980  CH1212  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thanh Chất  20/10/1979  CH0334  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hà Thị Minh Châu  19/04/1986  CH0931  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Kim Châu  20/03/1987  CH0673  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Hoàng Ngọc Châu  02/11/1988  CH0932  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Kim Chi  20/04/1980  CH0336  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Mai Chi  10/02/1987  CH0933  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Thục Chi  28/08/1982  CH0855  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Kim Chi  15/11/1989  CH1112  Quảng Trị  Sinh thái học (1901)
 Trần Thị Kim Chi  17/11/1982  CH0338  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Chi  19/12/1988  CH0337  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Phan Kim Chi  11/11/1988  CH0335  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Minh Chi  15/04/1989  CH0813  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Phước Phương Chi  15/10/1988  CH0254  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Phương Chi  27/11/1982  CH0173  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Lê Uyển Chi  09/06/1987  CH0253  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Minh Chí  05/03/1987  CH0016  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Quang Chiến  20/09/1980  CH0105  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Đặng Tuấn Chiến  14/04/1974  CH0934  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Đình Chiến  09/02/1977  CH0015  Hà Nội  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Hùng Chiến  06/06/1977  CH0814  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Phan Văn Chiểu  02/02/1978  CH0758  Hà Tĩnh  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Trường Chinh  20/11/1981  CH0081  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Văn Công Chính  20/12/1990  CH0339  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Sỹ Chung  30/08/1966  CH0341  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Tạ Thị Hà Chung  25/08/1986  CH1136  Bắc Ninh  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đỗ Thị Thủy Chung  11/11/1981  CH0340  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Toàn Chương  21/03/1989  CH0342  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Hoàng Chương  26/07/1989  CH0935  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Đình Chương  17/09/1974  CH0343  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Công Chương  28/05/1985  CH0344  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Như Chương  10/01/1987  CH0238  Bình Định  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Thành Công  27/01/1977  CH0255  Phú Yên  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đoàn Sinh Công  01/01/1979  CH0017  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Thị Cúc  10/10/1985  CH0674  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Phạm Ngọc Cương  10/11/1986  CH0162  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Mai Đại Cương  16/05/1987  CH0193  Quảng Nam  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Việt Cường  19/03/1970  CH0346  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tiến Cường  08/10/1987  CH0936  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Đình Cường  01/06/1985  CH0675  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Phạm Văn Cường  30/12/1974  CH0239  Đà Nẵng  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Đoàn Cường  11/08/1987  CH0345  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tiến Cường  23/08/1988  CH0856  Hưng Yên  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Ngô Quang Cường  15/10/1987  CH0019  Gia Lai  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Công Cường  25/09/1987  CH0676  Đăk Lăk  Kế toán (1101)
 Lê Văn Cường  20/08/1981  CH0018  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Đạt Đắc  04/11/1979  CH0943  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Anh Đài  13/12/1978  CH0257  Thừa thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trương Quốc Đại  28/02/1981  CH1113  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Võ Văn Đại  14/12/1979  CH0815  Nghệ An  Văn học Việt Nam (1601)
 Lý Thị Thanh Đào  05/05/1987  CH1139  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Võ Thị Đào  12/12/1978  CH0258  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đỗ Thị Đào  10/02/1989  CH0858  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Hoàng Đạo  01/10/1971  CH0106  Quảng Ngãi  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Đạo  02/04/1976  CH0761  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Văn Đạt  05/01/1976  CH0359  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Kim Đẹp  10/06/1978  CH0816  Gia Lai  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Nho Kiều Diễm  17/08/1987  CH0348  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thúy Diễm  02/04/1984  CH0845  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Lê Hoàng Diễm  26/06/1982  CH1213  Bến Tre  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Thị Diễm  01/01/1985  CH0347  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Kim Điểm  07/04/1988  CH0259  Phú Thọ  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Diễn  16/09/1987  CH1214  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Tống Văn Điền  24/08/1985  CH1140  Nam Định  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Dương Anh Điệp  01/11/1964  CH1249  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Võ Thị Phương Điệp  24/10/1988  CH0944  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thị Thanh Diệu  16/05/1989  CH0857  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Trung Đính  16/03/1986  CH0361  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Kim Đình  04/04/1980  CH0360  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Lê Định  07/04/1979  CH0945  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Nguyên Độ  28/10/1979  CH1142  Khánh Hòa  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Quang Độ  05/09/1980  CH0213  Quảng Trị  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phùng Ngọc Đoan  08/05/1987  CH0946  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Kim Đơn  03/06/1965  CH0762  Cao Bằng  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Thu Đông  26/05/1975  CH0947  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Hoàng Đông  03/10/1982  CH0021  Bình Định  Khoa học máy tính (0201)
 Cao Thị Thu Đông  25/01/1986  CH1288  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Ngọc Hương Đông  14/10/1984  CH0022  Đà nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Văn Đồng  20/12/1987  CH1141  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Xuân Đức  02/10/1983  CH1143  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Dương Văn Đức  20/01/1988  CH1126  Quảng Trị  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Phạm Tấn Đức  17/09/1989  CH0948  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thành Đức  12/06/1985  CH0364  HảI Dương  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Đức  20/10/1970  CH0365  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Văn Đức  26/07/1986  CH0363  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trịnh Minh Đức  31/05/1966  CH0859  Quảng Trị  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Ngô Văn Đức  19/05/1972  CH1144  Quảng Bình  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đinh Công Đức  08/06/1986  CH0362  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thùy Dung  12/11/1979  CH0939  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Mỹ Dung  13/03/1985  CH0759  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thùy Dung  14/08/1987  CH0351  Đăklăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Hiền Dung  26/04/1983  CH0353  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Phương Dung  12/07/1978  CH0938  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đoàn Thị Hạnh Dung  14/11/1979  CH0350  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Dung  12/09/1986  CH1248  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Thị Ngọc Dung  06/11/1987  CH0677  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Thùy Dung  24/09/1989  CH0349  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Mỹ Dung  25/05/1988  CH0937  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Thị Thùy Dung  16/05/1988  CH0352  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thùy Dung  22/11/1989  CH0678  Kontum  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Dung  04/01/1989  CH0174  KonTum  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Anh Dũng  07/06/1978  CH1276  Nghệ An  Triết học (2601)
 Lê Thành Dũng  23/12/1982  CH1137  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Phan Hữu Dũng  26/09/1979  CH0760  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Đức Dũng  01/02/1983  CH0356  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Tiến Dũng  01/04/1978  CH0942  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Văn Dũng  10/08/1976  CH1125  Đà Nẵng  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Bùi Mai Thùy Dương  25/04/1988  CH1177  Khánh Hòa  Kinh tế phát triển (2301)
 Vũ Hồng Dương  29/05/1980  CH0001  Đà Nẵng  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Lê Đình Dương  15/07/1987  CH1138  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Mai Thị Thùy Dương  25/08/1983  CH0357  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tuấn Dương  01/11/1973  CH0212  Vĩnh Phúc  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Trần Nguyễn Thùy Dương  13/07/1989  CH0256  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 TháI Bình Dương  09/09/1986  CH0358  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Thái Doãn Đường  10/02/1974  CH0763  Nghệ An  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Vương Đức Duy  09/08/1984  CH0020  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Vũ Minh Duy  28/12/1987  CH0354  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Tạ Thành Việt Duy  26/12/1988  CH0940  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Duyên  27/09/1988  CH0679  Thái Bình  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Thùy Duyên  16/10/1982  CH1215  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Thị Duyên  30/09/1988  CH0941  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Thị Minh Duyên  06/07/1989  CH0355  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Ngọc ểt  15/07/1977  CH0175  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Hạ Thi Giang  30/07/1986  CH0860  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Bùi Hồng Giang  15/01/1983  CH1250  Quảng Trị  Công nghệ môi trường (2501)
 Phan Thùy Giang  03/07/1986  CH0817  Hà Tĩnh  Văn học Việt Nam (1601)
 Phan Hồng Giang  21/06/1983  CH0148  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Nguyễn Đình Nhị Giang  24/10/1986  CH0950  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Trà Giang  09/11/1988  CH0952  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Thúy Quỳnh Giang  11/10/1987  CH0366  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Phạm Cẩm Giang  26/02/1986  CH0367  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Linh Giang  21/08/1983  CH0002  Quảng Nam  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Thị Hoài Giang  12/01/1989  CH0951  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Trường Giang  05/04/1983  CH0949  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Văn Giáp  20/02/1974  CH0680  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thu Hà  19/10/1989  CH0861  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phạm Thị Thu Hà  04/11/1987  CH1251  Gia Lai  Công nghệ môi trường (2501)
 Đào Thanh Hà  29/03/1989  CH0681  Hà Tĩnh  Kế toán (1101)
 Đinh Thị Thanh Hà  05/01/1971  CH1178  Hà Nội  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thu Hà  19/07/1988  CH0957  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đoàn Thị Hà  28/04/1985  CH0954  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lương Thị Thu Hà  12/01/1979  CH0368  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Thu Hà  04/03/1981  CH0683  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Việt Hà  19/03/1975  CH0959  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thị Thu Hà  21/10/1988  CH0955  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thanh Hà  04/09/1990  CH0956  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Việt Hà  29/01/1987  CH0958  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thanh Hà  01/08/1970  CH0960  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Mạnh Hà  03/09/1974  CH0107  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Thị Phương Hà  15/11/1988  CH0176  Đăk Lăk  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Thị Thu Hà  20/08/1987  CH0371  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Bích Hà  09/03/1988  CH0370  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thị Thúy Hà  05/08/1987  CH0953  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Tôn Nữ Thanh Hà  26/11/1988  CH0023  Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Thị Thu Hà  26/02/1980  CH0260  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Ngô HảI Hà  14/08/1977  CH0369  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Việt Hà  08/06/1989  CH0372  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Minh Hà  28/10/1983  CH0818  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Phương Hà  30/09/1988  CH0682  Quảng NgãI  Kế toán (1101)
 Y Hồng Hà  07/12/1974  CH0764  Kon Tum  Quản lý giáo dục (1201)
 Hoàng Đình Hải  25/01/1986  CH0024  Thanh Hóa  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Hồng Hải  28/08/1987  CH0375  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Ngọc Hải  07/07/1980  CH0376  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Minh Hải  13/12/1978  CH0374  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Văn Hải  04/04/1988  CH0377  Đăklăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Ngọc Hải  18/03/1983  CH1179  Quảng nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Minh Hải  10/11/1983  CH0378  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thanh Hải  27/02/1985  CH1146  Quảng Bình  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Hà Thanh Hải  10/01/1964  CH0108  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Hà Đức Hải  10/05/1982  CH0961  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Mạc Thị Thanh Hải  03/02/1990  CH0962  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Đình Hải  29/11/1975  CH0765  Thanh Hóa  Quản lý giáo dục (1201)
 Huỳnh Phúc Hải  28/04/1984  CH0862  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phan Ngọc Hải  08/12/1981  CH0766  Kon Tum  Quản lý giáo dục (1201)
 Phạm Minh Hải  30/09/1979  CH1145  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Thị Hải  10/11/1986  CH0685  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Văn Viết Hải  01/03/1968  CH0767  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Trương Thị Ngọc Hân  01/01/1990  CH0386  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Bích Hằng  05/02/1988  CH0964  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Thái Thị Hằng  30/12/1980  CH0690  Thanh Hóa  Kế toán (1101)
 Phạm Thị Thu Hằng  15/09/1978  CH0385  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Minh Hằng  13/10/1984  CH0691  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thúy Hằng  11/09/1977  CH0265  Quảng Trị  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đặng Thúy Hằng  25/03/1985  CH0689  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Cao Thị Thúy Hằng  13/12/1982  CH0688  Hà Tĩnh  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Diễm Hằng  25/11/1989  CH0384  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tự Hành  18/08/1988  CH0684  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Huỳnh Kim Hạnh  27/08/1988  CH0819  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Lê Quang Hạnh  30/08/1977  CH0109  Hà Tĩnh  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lương Thị Hạnh  02/01/1989  CH1277  Hà Tĩnh  Triết học (2601)
 Cao Thị Mỹ Hạnh  27/07/1985  CH0261  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh  28/10/2988  CH0382  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Mỹ Hạnh  03/02/1986  CH0383  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hồng Hạnh  21/01/1989  CH0380  Thái Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Kim Hiếu Hạnh  14/02/1989  CH0264  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hà Thị Hạnh  17/02/1987  CH0262  Thanh Hóa  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Hạnh  26/07/1987  CH0686  Kontum  Kế toán (1101)
 Bùi Thị Huyền Hạnh  25/07/1987  CH0379  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hồng Hạnh  13/06/1990  CH0381  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Thị Mỹ Hạnh  10/02/1983  CH0263  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phan Thị Hạnh  11/07/1989  CH0863  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Phương Hạnh  15/07/1981  CH0963  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Mỹ Hạnh  15/07/1973  CH0820  Phú Yên  Văn học Việt Nam (1601)
 Huỳnh Thị Tuyết Hạnh  06/03/1979  CH0082  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh  07/06/1966  CH0768  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Phan Trọng Hào  08/05/1985  CH0373  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thj Kim Hậu  24/06/1982  CH0025  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Thị Thanh Hiền  26/06/1983  CH0821  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Huỳnh Thị Minh Hiền  13/09/1982  CH0769  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Ngọc Hiền  21/01/1987  CH0026  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Văn Thị Hiền  05/07/1988  CH1180  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Hải Hiền  16/08/1988  CH0864  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Võ Thị Bích Hiền  12/04/1989  CH0389  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Xuân Hiền  30/10/1988  CH0967  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Thị Thu Hiền  30/11/1988  CH0194  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Lê Thị Thanh Hiền  04/12/1985  CH0965  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thanh Hiền  01/12/1988  CH0865  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Minh Hiền  08/12/1988  CH0387  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thị Minh Hiền  02/12/1985  CH0266  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lương Thị Minh Hiền  10/06/1985  CH0966  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thị Ngọc Hiền  02/10/1976  CH0770  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Văn Hiền  08/10/1966  CH0388  Đăk Lăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Văn Hiền  15/03/1984  CH0110  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Bùi Bích Hiền  16/01/1988  CH0149  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Đào Văn Hiển  31/08/1981  CH0027  Hải Dương  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thị Hiệp  10/05/1977  CH0268  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Bé Hiệp  30/12/1985  CH0694  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Cao Bảo Hiệp  15/05/1978  CH0693  Quảng NgãI  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Hồng Hiệp  19/05/1975  CH0267  Kon Tum  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hồ Trọng Hiếu  11/08/1986  CH0112  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Duy Hiếu  22/10/1981  CH0113  Quảng Trị  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Trung Hiếu  07/07/1983  CH0692  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Hiếu  17/04/1985  CH0391  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Trung Hiếu  24/03/1985  CH0390  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Văn Hiếu  22/11/1980  CH0203  Hải Dương  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Ngô Minh Hiếu  25/06/1979  CH0114  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Từ Thị Thu Hiếu  19/11/1978  CH1114  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Phạm Thị Minh Hiếu  25/05/1987  CH0393  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Trung Hiếu  20/05/1984  CH0111  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Đinh Đức Hiếu  20/08/1987  CH0202  Quảng Nam  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Nguyễn Trần Hiếu  26/10/1989  CH0392  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Ngọc Hiểu  08/02/1984  CH1216  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Văn Hiểu  07/12/1986  CH0083  Vĩnh Long  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Ngọc Hổ  20/06/1980  CH0405  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Mạnh Hổ  13/01/1983  CH0028  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Hoa  29/09/1987  CH0396  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Ngọc Hoa  26/11/1988  CH0866  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Hoa  15/03/1986  CH0395  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Cáp Thị Quỳnh Hoa  10/02/1979  CH0394  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Thị Mai Hoa  05/04/1984  CH0695  Phú Thọ  Kế toán (1101)
 Trần Thanh Hóa  09/11/1982  CH0084  Vĩnh Long  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Văn Hòa  30/03/1981  CH1181  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Đặng Bửu Hòa  __/__/1989  CH1217  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Văn Hòa  20/01/1982  CH0163  Đà Nẵng  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Thái Khắc Hòa  10/10/1972  CH0772  Nghệ An  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thị Việt Hoài  07/06/1989  CH0969  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Châu Thị Thu Hoài  13/03/1986  CH0968  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Thu Hoài  21/10/1974  CH0398  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Trúc Hoài  06/04/1987  CH0399  Phú Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Hoan  10/08/1986  CH0397  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Ngọc Hoàn  28/07/1987  CH0400  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Công Hoàn  23/12/1981  CH1122  Thừa thiên Huế  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Phan Thanh Hoàng  08/06/1989  CH0403  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Hoàng  08/08/1988  CH0867  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Văn Hoàng  12/12/1978  CH0771  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Mai Xuân Hoàng Hoàng  26/01/1986  CH0401  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Kim Hoàng  25/11/1986  CH0970  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Hoàng  14/08/1982  CH0402  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Đình Hoàng  20/11/1987  CH0214  Quảng Trị  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Đinh Thành Hội  01/04/1977  CH0774  KonTum  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Mỹ Hồng  01/06/1984  CH0404  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Tuyết Hồng  17/01/1982  CH0773  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Phan Tôn Nữ Nguyên Hồng  31/01/1987  CH0696  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Đinh Đức Hồng  15/11/1977  CH0240  Quảng Nam  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Dương Hồng  31/05/1981  CH0971  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị ánh Hồng  22/03/1985  CH0195  Quảng Nam  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Thị Phương Hồng  06/06/1980  CH0085  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 RAH Lan Hruen  09/07/1984  CH0538  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Triệu Trân Huân  16/11/1989  CH1252  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Đình Huân  24/06/1963  CH0775  Quảng Bình  Quản lý giáo dục (1201)
 Mai Kim Huệ  05/04/1989  CH0697  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thọ Hùng  16/04/1988  CH0215  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Lê Phan Minh Hùng  17/12/1975  CH1182  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Quốc Hùng  31/12/1979  CH0029  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Từ Văn Hùng  01/11/1968  CH0699  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Phi Hùng  22/04/1988  CH0974  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Hùng  24/07/1982  CH0407  TháI Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Việt Hùng  24/03/1970  CH0698  Phú Thọ  Kế toán (1101)
 Lê Thanh Hùng  21/08/1968  CH0778  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Gia Hưng  30/11/1989  CH0411  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Vĩnh Hưng  11/08/1988  CH0030  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Việt Hưng  29/04/1984  CH1253  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Văn Hưng  02/09/1980  CH0032  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Văn Hưng  20/09/1987  CH0412  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Duy Hưng  22/03/1980  CH0413  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Bành Quang Hưng  05/11/1989  CH0408  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Ngọc Hưng  03/09/1977  CH0409  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Mạnh Hưng  06/02/1975  CH0031  Bình Định  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Tự Hưng  30/04/1987  CH0410  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Quốc Hương  05/10/1984  CH0700  Quảng ngãi  Kế toán (1101)
 Ngô Thị Thu Hương  20/11/1977  CH0846  Nam Định  Ngôn ngữ học (1602)
 Cao Thị Hoài Hương  21/01/1977  CH0779  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Vũ Thị Xuân Hương  02/08/1984  CH0978  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Việt Hương  07/06/1981  CH0204  Quảng Nam  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Nguyễn Thị Vi Hương  22/02/1977  CH0780  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Lan Hương  29/12/1982  CH0975  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Thị Kiều Hương  25/08/1979  CH0977  Cửu Long  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Ngọc Thùy Hương  15/08/1977  CH0702  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Cẩm Hương  16/05/1990  CH0976  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Xuân Hương  03/02/1987  CH1115  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Nguyễn Thị Hương  18/11/1982  CH0415  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Hương  02/09/1988  CH1218  Cửu Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Đoàn Thị Lan Hương  16/07/1988  CH0701  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Hoàng Vũ Hương  04/05/1984  CH0414  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Thanh Hương  21/09/1988  CH0271  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hoàng Thị Mỹ Hương  11/01/1976  CH0270  Thừa Thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Hường  16/09/1986  CH0869  Hà Tĩnh  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Bích Hường  08/01/1989  CH0177  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Thu Hường  31/01/1989  CH0416  Hưng Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thủy Hưởng  30/04/1988  CH0703  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Song Hữu  19/05/1976  CH0150  Bình Định  Tự động hoá (0302)
 Lê Huy  05/10/1988  CH1147  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Đình Huy  03/06/1984  CH0972  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Hà Anh Huy  28/09/1986  CH0116  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Đức Huy  27/03/1980  CH0117  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Mạnh Huy  15/12/1982  CH0868  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Huỳnh Nhật Huy  04/12/1977  CH0115  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Đức Huy  11/02/1987  CH0973  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Quốc Huy  13/11/1973  CH0118  Khánh Hòa  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Võ Thị Lệ Huyền  08/10/1967  CH0777  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Thị Thương Huyền  19/02/1988  CH0406  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thị Vy Huyền  15/01/1976  CH0776  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thị Huyền  24/03/1983  CH0269  Hà Tĩnh  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đặng Xuân Như í  16/10/1974  CH0033  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Thị í  13/02/1985  CH0870  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thế Nữ Minh Khai  11/07/1989  CH0979  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Công Khanh  27/10/1987  CH0417  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Bảo Khánh  21/07/1989  CH0980  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Quốc Khánh  02/09/1978  CH0981  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Duy Khánh  01/05/1983  CH0420  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hà Văn Khánh  06/05/1968  CH0418  HảI Dương  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Ngọc Khánh  18/01/1983  CH0241  Quảng Bình  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Phan Viết Khánh  10/08/1982  CH0421  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Quốc Khánh  25/10/1986  CH1254  Phú Yên  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Quốc Khánh  27/07/1969  CH0419  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Vũ Nguyệt Khánh  08/08/1986  CH0704  Gia Lai  Kế toán (1101)
 Phan Anh Khánh  19/09/1975  CH0781  Nghệ An  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Văn Khiên  10/04/1978  CH0242  Quảng Bình  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Lê Anh Khoa  19/12/1987  CH1148  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Văn Khoa  01/10/1981  CH1219  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Hữu Quỳnh Khoa  15/10/1982  CH0034  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Diệp Ngọc Khôi  02/09/1985  CH1255  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Văn Khởi  20/02/1975  CH0243  Quảng Bình  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Đoàn Thị Diệu Khuê  19/02/1989  CH0982  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thành Khương  11/03/1981  CH0422  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Trung Kiên  03/10/1982  CH1128  Đà Nẵng  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Đặng Văn Kiên  24/10/1986  CH1278  Nghệ An  Triết học (2601)
 Đỗ Đức Kiên  15/12/1975  CH1127  Thái Bình  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Lê Trung Kiên  28/03/1984  CH0035  Yên Bái  Khoa học máy tính (0201)
 Mai Quang Kiệt  06/01/1984  CH1256  Bình Định  Công nghệ môi trường (2501)
 Đặng Tuấn Kiệt  12/02/1984  CH0178  Thừa thiên Huế  Hóa hữu cơ (0402)
 Phan Thanh Anh Kiệt  02/09/1973  CH0427  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Mỹ Kiều  09/09/1989  CH0423  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Ngọc Kiều  03/02/1981  CH1220  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Thị Thúy Kiều  18/09/1987  CH0426  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Kiều  12/12/1989  CH0425  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Kiều  22/08/1984  CH0424  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thị Kim  15/01/1987  CH0983  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Thanh Kim  22/01/1981  CH1279  Quảng Ngãi  Triết học (2601)
 Nguyễn Hồng Kim  09/02/1985  CH0428  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lưu Tân Kỳ  02/02/1988  CH1257  Bình Định  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Thị Nhật Lai  22/07/1980  CH0984  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Ngọc Lai  02/02/1981  CH0429  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Lai  04/12/1988  CH0430  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Mỹ Lài  15/04/1974  CH0822  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Lê Thị Khánh Lam  22/04/1986  CH0272  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thụy Ngọc Lam  26/06/1982  CH1221  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Hữu Lâm  01/02/1984  CH0164  Quảng Trị  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Đặng Tùng Lâm  09/06/1987  CH0987  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Anh Lâm  10/04/1987  CH0432  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thái Lâm  18/10/1986  CH0705  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thành Lâm  09/03/1984  CH0431  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Thị Ngọc Lâm  04/09/1982  CH0216  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Hồ Thị Ngọc Lan  20/08/1989  CH0871  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Lê Hoàng Lan  09/03/1981  CH0273  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Hà Lan  22/11/1982  CH0985  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đức Lân  21/12/1976  CH0205  Đà Nẵng  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Trịnh Thị Lành  15/08/1983  CH1222  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Lành  15/09/1986  CH0986  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Lê  02/08/1987  CH0179  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Phan Thị Mỹ Lê  16/10/1989  CH0433  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Ngọc Thanh Lê  25/09/1987  CH1183  Đăk Lăk  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Văn Lễ  19/03/1976  CH0434  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Thị Hồng Lệ  07/10/1989  CH0435  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Lệ  20/12/1985  CH0706  Quảng nam  Kế toán (1101)
 Võ Thị Lệ  05/08/1984  CH0274  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phan Đình Lên  03/08/1979  CH1184  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Lê Hiền Li  04/07/1989  CH0707  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Kim Li  10/11/1980  CH0180  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Lê Xuân Lịch  07/10/1985  CH1151  Quảng Bình  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Tô Thanh Liêm  30/11/1989  CH0436  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Kim Liên  20/02/1989  CH0872  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đào Thị Bích Liên  26/10/1980  CH0988  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Liên  13/08/1988  CH0036  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Đặng Thị Mỹ Liên  14/04/1988  CH0989  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đoàn Thị Mỹ Liên  25/05/1986  CH0437  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Mai Thị Kim Liên  01/01/1987  CH1149  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Dương Mai Liên  15/03/1979  CH0823  Gia Lai  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Thị Liễu  10/02/1990  CH0990  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Trúc Linh  06/11/1982  CH0994  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Kim Linh  19/12/1988  CH0275  Bình Định  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đinh Thị Thùy Linh  20/10/1978  CH0708  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Nguyễn Trần Kha Ngọc Linh  06/11/1979  CH0119  Lâm Đồng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Thị Thùy Linh  10/12/1988  CH0439  Phú Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Hà Diệu Linh  01/08/1988  CH0991  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thùy Linh  07/06/1989  CH0993  ĐăkLăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Cẩm Linh  28/05/1988  CH0873  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Chí Linh  08/07/1977  CH1150  Quảng Ngãi  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Võ Thị Mỹ Linh  15/10/1968  CH0782  Gia Lai  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Sỹ Mạnh Linh  13/05/1986  CH0438  Hòa Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Ngọc Linh  26/06/1983  CH0151  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Lê Tú Linh  01/01/1986  CH0992  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lưu Nhất Linh  12/10/1975  CH0841  Vĩnh Long  Văn học Việt Nam (1601)
 Hà Đức Linh  06/09/1983  CH0037  Yên Bái  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Văn Vũ Linh  11/11/1984  CH0087  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Đỗ Đức Lịnh  15/12/1981  CH0995  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Loan  20/01/1990  CH1185  Hà Tĩnh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Duy Loan  02/06/1978  CH0217  Nam Định  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Trần Thị Túy Loan  01/09/1988  CH0996  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Thị Thùy Loan  17/02/1989  CH0276  Đăk Lăk  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Quách Thị Châu Loan  05/01/1982  CH1186  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Hồng Loan  01/01/1980  CH0277  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Thanh Loan  05/04/1973  CH0440  HảI Phòng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thanh Lộc  16/01/1989  CH0038  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Phú Lộc  18/06/1986  CH0090  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Hồ Đắc Lợi  04/11/1986  CH0206  Bình Định  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Trần Đình Lợi  17/01/1982  CH0443  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Tống Thiên Long  01/09/1989  CH0874  Quảng Ngãi  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Châu Ngọc Quế Long  23/05/1982  CH0997  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thành Long  06/06/1981  CH0120  Phú Yên  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Vĩnh Long  10/02/1987  CH0244  Quảng Nam  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Quốc Long  07/08/1990  CH0441  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Đức Long  05/05/1977  CH1258  Quảng nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Xuân Long  06/09/1988  CH0442  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Hoàng Long  20/09/1989  CH0121  Quảng Bình  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Quang Long  10/03/1978  CH0088  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Thanh Long  02/07/1981  CH0089  Vĩnh Long  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Ngọc Luân  02/08/1983  CH0998  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Mỹ Luân  23/05/1988  CH0444  Phú Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Ngọc Lực  10/12/1984  CH0447  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Tấn Lực  29/10/1988  CH0448  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Hữu Lương  08/06/1968  CH0445  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thu Lương  09/02/1972  CH0709  Nghệ An  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thanh Lượng  14/01/1982  CH0446  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Văn Trọng Lưu  28/12/1968  CH0783  Thừa Thiên Huế  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thị Lựu  23/04/1988  CH0824  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Lê Thị Hồng Lựu  07/02/1988  CH1259  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Đoàn Thị Lưu Luyến  01/05/1989  CH0181  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Đặng Thị Ngọc Ly  27/05/1986  CH0999  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thảo Ly  12/05/1982  CH0451  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Ly  01/01/1989  CH0450  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thị Thu Ly  16/11/1989  CH0875  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Trà Ly  01/05/1989  CH0449  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Thành Lý  25/11/1977  CH1223  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Thị Thanh Lý  19/02/1980  CH0278  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thanh Lý  11/08/1988  CH1000  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Trí Lý  20/10/1989  CH0876  Quảng Trị  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Ngô Thị Lý  15/10/1973  CH0784  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Hồ Công Lý  03/06/1973  CH0218  Yên Bái  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Vũ Thị Tuyết Mai  13/11/1988  CH0711  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đoàn Thị Ngọc Mai  22/06/1990  CH1001  ĐăkLăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Mai  10/10/1986  CH1002  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Tuyết Mai  02/10/1988  CH0452  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thị Chi Mai  12/10/1978  CH0710  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Mẫm  26/01/1983  CH1152  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thanh Mân  14/04/1977  CH0453  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Minh Mẫn  18/02/1985  CH0152  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Phạm Thị Mận  13/03/1989  CH0877  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Hồng Mến  03/09/1987  CH0279  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Văn Mến  10/07/1985  CH1003  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hà Mi  12/11/1990  CH1187  Quảng ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Đỗ Hoàng Ngân Mi  06/03/1989  CH0153  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Phan Văn Mích  01/06/1969  CH0219  Nam Định  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Hoàng Minh  10/10/1983  CH0122  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Hoàng Kỳ Minh  25/03/1986  CH0454  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Văn Minh  25/10/1989  CH0457  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Tuyết Minh  03/04/1980  CH0281  Nghệ An  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Hồng Minh  08/10/1983  CH0455  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thanh Minh  06/11/1987  CH0039  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Đào Quang Minh  18/08/1964  CH0785  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Nhiêu Khánh Phước Minh  22/02/1977  CH0283  Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Tiền Trương Hoàng Minh  05/11/1989  CH1224  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Bùi Thị Thanh Minh  25/08/1980  CH0280  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Mạc Như Minh  26/02/1988  CH1153  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Ngô ánh Minh  15/07/1984  CH0282  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đoàn Công Minh  29/06/1987  CH0245  Đà Nẵng  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Trương Thị Thanh Minh  02/07/1984  CH0458  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Minh  01/04/1989  CH0456  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Văn Minh  __/__/1980  CH0091  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Nguyễn Hoàng My  25/11/1985  CH0459  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Trà My  03/09/1987  CH0460  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Văn Mỹ  26/03/1986  CH0123  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ  02/09/1988  CH0878  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Ni Na  29/01/1984  CH0284  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Na  11/11/1978  CH0220  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Lê Hồ Nam  15/12/1978  CH1260  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Văn Nam  02/01/1988  CH0042  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Ngọc Nam  03/02/1984  CH0221  Quảng Ngãi  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Đức Nam  26/11/1968  CH0847  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Văn Nam  08/08/1989  CH0461  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Hồng Nam  02/10/1989  CH1004  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thế Nam  11/01/1980  CH0246  Quảng Nam  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Hoài Nam  07/03/1978  CH1005  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Hoàng Nam  06/09/1984  CH0040  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Quang Nam  24/09/1985  CH0041  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Hoàng Nam  07/11/1973  CH1154  Bắc Ninh  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trần Hoài Nam  14/04/1983  CH0222  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Thị Năm  04/02/1981  CH0712  Bình Định  Kế toán (1101)
 Đinh Vân Nga  27/07/1988  CH0462  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Kiều Nga  03/11/1978  CH1282  Quảng Bình  Triết học (2601)
 Nguyễn Thị Thanh Nga  05/06/1988  CH0223  Hà Tĩnh  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phạm Thị Thanh Nga  02/01/1981  CH0715  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Thanh Nga  03/07/1987  CH0879  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phạm Thị Thanh Nga  15/10/1986  CH0880  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thi Nga  06/04/1983  CH1281  Nghệ An  Triết học (2601)
 Trần Thị Nga  01/06/1989  CH0465  ĐăkLăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Châu Thị Tố Nga  28/04/1989  CH1006  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Quỳnh Nga  05/08/1988  CH0463  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Nga  20/07/1982  CH0713  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Nga  29/07/1987  CH0714  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thanh Nga  26/01/1984  CH1280  Hà Tĩnh  Triết học (2601)
 Võ Thị Nga  07/12/1982  CH0196  Quảng Ngãi  Công nghệ hóa học (0404)
 Nguyễn Thị Thúy Nga  22/05/1977  CH0464  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Thanh Nga  07/02/1989  CH0466  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Nguyễn Tôn Ngân  23/09/1989  CH0285  Thừa thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phan Lê Dạ Ngân  30/12/1989  CH0468  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Linh Ngân  17/07/1987  CH1225  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Hoàng Ngân  10/27/1988  CH0467  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thụy Quỳnh Ngân  05/04/1989  CH0469  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Đới Trung Nghĩa  08/06/1989  CH0471  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Nghĩa  26/07/1988  CH0286  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trịnh Thị Minh Nghĩa  20/02/1986  CH0470  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Văn Nghĩa  20/04/1984  CH0043  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Xuân Nghiêm  12/06/1983  CH0842  Vĩnh Long  Văn học Việt Nam (1601)
 Trần Đại Nghiệp  17/06/1983  CH0092  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Thị Ngoan  10/09/1989  CH1116  Ninh Bình  Sinh thái học (1901)
 Nguyễn Thị Yến Ngọc  27/09/1989  CH0287  Gia Lai  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đỗ Thành Ngọc  18/08/1974  CH0473  Ninh Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Từ Thị Minh Ngọc  19/10/1988  CH1010  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Như Ngọc  20/12/1987  CH1009  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hà Thị Bích Ngọc  02/07/1986  CH1007  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lưu Thị Hoàng Ngọc  02/04/1981  CH0716  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thanh Ngọc  31/05/1984  CH0247  Quảng Bình  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Bá Ngọc  22/06/1983  CH1008  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Thị Hồng Ngọc  25/03/1981  CH0472  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Bích Ngọc  12/09/1983  CH0474  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thu Ngọc  14/11/1978  CH0881  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Khôi Nguyên  30/10/1978  CH0786  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Phạm Nguyễn Dũng Nguyên  21/10/1989  CH0479  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Khôi Nguyên  17/10/1980  CH0476  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Hạnh Nguyên  05/12/1987  CH1289  Phú Yên  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Phúc Nguyên  13/07/1980  CH0787  Quảng Bình  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Hoàng Nguyên  16/08/1985  CH1156  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đinh Phúc Nguyên  10/05/1986  CH0475  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Hoàng Nguyên  18/09/1978  CH1155  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đỗ Thị Khôi Nguyên  13/05/1984  CH1011  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Nhật Nguyên  23/09/1983  CH0882  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trịnh Hoài Nguyên  04/04/1983  CH0480  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thảo Nguyên  28/06/1982  CH0124  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lưu Đào Nguyên  10/09/1989  CH0477  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Phước Vỹnh Nguyên  10/06/1982  CH0003  Thừa thiên Huế  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Thị Xuân Nguyên  01/02/1985  CH0478  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Nguyệt  01/01/1989  CH0182  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Phạm Thị Minh Nguyệt  18/04/1986  CH1261  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Phạm Thị Thu Nguyệt  08/01/1989  CH0883  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Minh Nguyệt  31/05/1988  CH1014  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Nguyệt  10/03/1985  CH1015  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Thanh Nguyệt  17/08/1967  CH1012  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 TháI Thị Thu Nguyệt  26/09/1971  CH0717  Vĩnh Phúc  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Minh Nguyệt  04/06/1984  CH1013  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Nguyệt  19/10/1987  CH0884  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trương Thị Bích Nguyệt  11/10/1982  CH1016  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Như Nguyệt  28/12/1988  CH0165  Quảng Nam  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Nguyễn Thị Thu Nguyệt  08/01/1977  CH0197  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Trần Thị Nguyệt  16/10/1989  CH0848  Quảng Bình  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Thị ánh Nguyệt  30/11/1976  CH0288  Bình Định  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phạm Thị Ngọc Nha  28/08/1987  CH1017  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thanh Nhã  11/11/1979  CH1020  Huế  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thanh Nhã  03/02/1988  CH1227  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Hương Nhài  08/10/1987  CH0481  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lưu Thanh Nhàn  07/08/1989  CH1018  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Nhàn  20/04/1987  CH1019  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Thanh Nhàn  23/12/1985  CH0482  Nghệ An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Tăng Thị Nhàn  19/04/1985  CH1226  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Nhân  16/01/1988  CH0125  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Phạm Thị Hoàng Nhân  19/02/1989  CH1022  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Thị Hoài Nhân  01/01/1989  CH0289  Quảng Trị  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Huỳnh Vĩnh Nhân  02/01/1985  CH0198  Thừa Thiên Huế  Công nghệ hóa học (0404)
 Lê Hữu Nhân  08/08/1988  CH1228  Bến Tre  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Tuấn Nhân  17/02/1984  CH0004  Thừa thiên Huế  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Văn Nhân  17/01/1986  CH0044  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Trương Thị Thu Nhạn  15/08/1984  CH1021  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thị Nhạn  12/12/1988  CH0885  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Dương Nhất  01/01/1977  CH0483  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Nhất  20/07/1986  CH1023  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Ngọc Nhật  29/11/1988  CH0484  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Công Nhật  25/08/1983  CH0485  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Minh Nhật  10/01/1987  CH0718  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Trần Thị Yến Nhi  26/09/1989  CH1229  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Nguyễn Yến Nhi  26/12/1989  CH0486  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Văn Thị Khánh Nhi  06/08/1989  CH0488  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Thị Huyền Nhi  05/06/1987  CH0290  Thừa thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Hoài Phương Nhi  03/01/1988  CH0487  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Cữu Nhị  15/10/1987  CH0224  Huế  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Lương Nho  17/06/1980  CH0045  Hà Tĩnh  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Viết Nhớ  17/05/1986  CH1188  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thành Nhuận  25/04/1976  CH0489  Phú Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Tuyết Nhung  24/08/1977  CH1024  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Hồng Nhung  01/12/1988  CH0886  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Huỳnh Thị Nhung  01/01/1985  CH0491  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Nhung  25/06/1988  CH1189  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Hồng Nhung  04/02/1990  CH0492  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Cẩm Nhung  01/10/1986  CH0719  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Nhung  02/03/1988  CH0720  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Hạnh Nhung  04/05/1985  CH0490  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Nhung  24/02/1982  CH0825  Thái Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Công Nhựt  20/02/1988  CH0887  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Văn Niệm  16/02/1987  CH0493  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Tấn Ninh  05/04/1989  CH0888  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Bùi Duy Ninh  17/10/1984  CH0494  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Kim Nương  24/08/1989  CH1025  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Hoàng Oanh  18/06/1987  CH1027  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Kiều Oanh  11/08/1979  CH1262  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Thị Oanh  21/07/1982  CH0788  Nghệ An  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thị Hoàng Oanh  10/10/1987  CH1190  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Võ Thị Kiều Oanh  22/09/1989  CH0889  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Kim Oanh  07/09/1982  CH1028  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Kiều Oanh  30/06/1989  CH0291  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đỗ Thị Kiều Oanh  05/06/1988  CH1026  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thj Kiều Oanh  12/08/1983  CH0183  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Dương Ngọc Pháp  28/06/1986  CH1157  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Huỳnh Trọng Phát  04/03/1974  CH1191  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Võ Thị Phát  20/07/1982  CH0495  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Yến Phi  20/12/1984  CH0496  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Trung Phi  01/01/1979  CH1192  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Trinh Thành Phong  31/05/1985  CH0225  Bình Định  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Xuân Phong  20/10/1982  CH0227  Bình Định  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Trương Hùng Phong  28/10/1986  CH0498  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Phong  01/05/1987  CH0497  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Phong  10/09/1978  CH0226  Quảng Trị  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phan Thị Thu Phong  20/05/1987  CH1029  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Đức Phong  26/10/1982  CH1158  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Trần Anh Phong  06/09/1988  CH1123  Nghệ An  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Ngô Quốc Phú  09/01/1989  CH1263  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Hồ Văn Phú  21/02/1988  CH1124  Quảng Ngãi  Kỹ thuật Động cơ nhiệt (2001)
 Dương Ngọc Phú  23/07/1988  CH0166  Thừa Thiên Huế  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Nguyễn Đăng Phú  10/02/1986  CH0046  Thừa thiên Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Đoàn Xuân Phú  06/09/1987  CH0499  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Phú  30/04/1982  CH0500  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Duy Phú  25/03/1987  CH0501  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Mỹ Phú  16/12/1984  CH0721  Phú Yên  Kế toán (1101)
 Phạm Văn Phụ  10/11/1974  CH0789  Ninh Bình  Quản lý giáo dục (1201)
 Phạm Ngọc Phúc  18/06/1986  CH0005  Bình Định  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Hồng Phúc  12/10/1976  CH0167  Đà Nẵng  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Lê Nữ Hồng Phúc  30/08/1987  CH1264  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Hạnh Phúc  06/10/1980  CH0504  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Kim Phúc  05/01/1976  CH0503  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Công Phúc  24/11/1970  CH0049  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Quang Hồng Phúc  20/05/1980  CH1230  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Ngọc Phúc  15/07/1986  CH0047  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Huỳnh Thảo Phúc  12/07/1983  CH0048  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Diễm Phúc  07/10/1984  CH0050  Quảng Bình  Khoa học máy tính (0201)
 Đinh Hữu Phúc  14/11/1979  CH0502  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Thế Phúc  15/07/1985  CH0207  Quảng Nam  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Lê Thị Hạnh Phúc  08/10/1988  CH0722  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Trần Quang Phúc  25/04/1981  CH0093  Vĩnh Long  Khoa học máy tính (0201)
 Thi Lý Phục  24/05/1987  CH1283  Đà Nẵng  Triết học (2601)
 Bùi Thị Kim Phụng  04/09/1989  CH0292  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trương Ngọc Phụng  __/__/1976  CH0094  Sóc Trăng  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Trung Phước  01/07/1984  CH1193  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Ngọc Phước  22/09/1988  CH0517  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Xuân Phước  29/11/1977  CH0518  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Anh Phước  12/07/1985  CH0228  Gia Lai  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phạm Phú Phước  12/10/1983  CH0519  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hữu Hồng Phương  28/01/1986  CH1033  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Ngọc Lan Phương  01/06/1983  CH0507  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Hà Phương  30/09/1989  CH0509  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Hoàng Phương  17/02/1982  CH0516  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thj Ngọc Phương  20/05/1987  CH0294  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lương Ngọc Phương  08/06/1982  CH0506  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Thu Phương  14/11/1989  CH1031  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Hoàng Phương  15/03/1984  CH1160  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thị Tuyết Phương  25/05/1989  CH0511  Kon Tum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thúy Phương  07/09/1986  CH1030  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Nguyễn Việt Phương  01/02/1988  CH0505  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Minh Phương  02/11/1987  CH1265  Thừa thiên Huế  Công nghệ môi trường (2501)
 Nguyễn Tăng Phương  18/01/1987  CH1159  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Phạm Hữu Phương  28/11/1984  CH1161  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Minh Phương  24/11/1979  CH0208  Quảng Ngãi  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Lê Lan Phương  20/01/1990  CH0723  Quảng Bình  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Mai Phương  10/12/1981  CH0510  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Thị Mai Phương  22/08/1987  CH0826  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Thị Uyên Phương  10/08/1990  CH0725  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Võ Linh Phương  29/07/1986  CH1266  Quảng Bình  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Thanh Phương  22/09/1982  CH0727  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Myux Phương  27/01/1979  CH0293  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Minh Phương  08/11/1989  CH0515  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Minh Phương  01/08/1989  CH0184  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Phạm Thị Kim Phương  26/11/1990  CH0514  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Lê Hoàng Phương  18/11/1979  CH1034  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Phương  22/02/1979  CH0513  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thanh Phương  28/03/1986  CH0724  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Phạm Thị Phương  24/11/1987  CH0726  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thuận Phương  15/01/1978  CH1231  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Thị Khánh Phương  29/08/1988  CH1032  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Lê Lam Phương  07/08/1988  CH0890  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thanh Phương  05/09/1990  CH0508  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Yừn Phương  12/11/1983  CH0512  Đồng Nai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Phượng  30/06/1987  CH1194  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Đào Thị Bích Phượng  08/10/1977  CH1035  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Huỳnh Thị Kim Phượng  08/11/1981  CH0891  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phan Thị Bích Phượng  29/05/1989  CH0520  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Minh Phượng  25/09/1984  CH0295  Hà Tĩnh  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Phượng  23/03/1989  CH1117  Gia Lai  Sinh thái học (1901)
 Phan Thị Thanh Phượng  03/11/1981  CH0892  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phan Thị Bích Phượng  11/11/1982  CH1036  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Cao Thành Quân  03/06/1982  CH0053  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Văn Quân  09/09/1975  CH0526  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Ngọc Quân  27/06/1986  CH1195  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Dương Hồng Quân  10/03/1980  CH0525  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Hồng Quân  30/12/1986  CH0127  Thừa thiên Huế  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Thế Quân  14/01/1987  CH0231  Quảng Trị  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Võ Ngọc Quang  08/08/1980  CH0524  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thọ Quang  04/09/1989  CH1037  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Xuân Quang  23/10/1984  CH0229  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Lê Đăng Quang  01/08/1989  CH0522  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Trọng Minh Quang  24/04/1985  CH0296  Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Dương Hiển Quang  12/03/1966  CH0790  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Đặng Công Quang  06/05/1989  CH0893  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thanh Quang  28/10/1987  CH0248  Huế  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Trần Minh Quang  18/08/1988  CH0052  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Đinh Thanh Quang  29/12/1983  CH0521  Nam Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Huy Quang  21/06/1976  CH0523  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Vũ Nhật Quang  03/04/1987  CH0051  Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Trí Quang  25/04/1985  CH0126  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Thành Quang  08/10/1985  CH0249  Đà Nẵng  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Phạm Quang Quảng  02/11/1988  CH0230  Quảng Ngãi  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Thị Thân Quí  16/05/1984  CH1267  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Đào Duy Quốc  29/05/1984  CH0527  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Bảo Quốc  10/10/1978  CH1196  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Lê Bình Quốc  13/08/1985  CH1038  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Hồ Chí Quốc  25/10/1984  CH0054  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Hùng Quốc  27/06/1985  CH1039  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đức Quốc  14/04/1968  CH0791  Quảng Ngãi  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Lương Quý  05/03/1982  CH0128  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Anh Quý  01/02/1978  CH0154  Quảng Nam  Tự động hoá (0302)
 Hứa Thị Ngọc Quý  26/05/1983  CH0728  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Quí Quý  15/09/1980  CH0792  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Vương Công Quý  12/12/1988  CH1268  Quảng Bình  Công nghệ môi trường (2501)
 Phạm Thị Hồng Quyên  08/07/1987  CH0535  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đỗ Vũ Thảo Quyên  15/01/1984  CH0232  Đà Nẵng  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Hồ Thị Quyên  28/06/1989  CH0533  Bình Trị Thiên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Mai Lệ Quyên  18/09/1989  CH0532  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Văn Hồ Thảo Quyên  18/11/1986  CH0537  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thúy Quyên  22/06/1986  CH1042  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Vũ Khánh Quyên  08/03/1984  CH0536  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Lệ Quyên  07/07/1987  CH0534  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Hữu Quyền  24/09/1989  CH0894  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Phan ái Quỳnh  18/07/1989  CH0530  Đà nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Như Quỳnh  25/11/1988  CH0529  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Minh Quỳnh  10/10/1988  CH0055  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Mai Quỳnh  12/08/1989  CH0531  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Ngọc Quỳnh  30/05/1989  CH1041  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Bảo Quỳnh  14/06/1990  CH1040  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Song Quỳnh  01/01/1983  CH0528  Hội An  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Như Quỳnh  04/04/1985  CH0199  Quảng Ngãi  Công nghệ hóa học (0404)
 A Răng  04/06/1969  CH0793  Kon Tum  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Kim Sa  01/07/1985  CH1232  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Viết Pa Sa  10/06/1979  CH0729  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Hoàng Ngọc Sâm  13/08/1977  CH0129  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Võ Thị Sang  20/04/1989  CH1043  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Sanh  02/11/1986  CH0730  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Sen  18/03/1987  CH0827  Hà Tĩnh  Văn học Việt Nam (1601)
 Đặng Thị Thu Sen  28/11/1988  CH0731  Quảng Ngãi  Kế toán (1101)
 Phạm Viết Sĩ  24/12/1984  CH0130  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Quang Sĩ  18/06/1973  CH0732  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Nguyễn Hữu Việt Siêu  01/09/1989  CH0155  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Huỳnh Sinh  20/12/1973  CH0056  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Duy Sơn  24/02/1987  CH0233  Hà Tĩnh  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Lê Thị Sơn  12/06/1989  CH0895  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hồ Quốc Sơn  05/09/1983  CH0209  Đà Nẵng  Công nghệ Nhiệt (0501)
 Nguyễn Minh Sơn  25/02/1970  CH0794  Hải Dương  Quản lý giáo dục (1201)
 Tạ Duy Sơn  15/08/1976  CH0795  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Quang Quốc Sơn  04/01/1987  CH0057  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Huy Sơn  18/06/1977  CH0131  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Hoàng Sơn  11/11/1986  CH1269  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Thị Thanh Sương  24/12/1988  CH0539  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Thu Sương  08/10/1989  CH0060  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Ngọc Sương  01/04/1986  CH0059  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Văn Sỹ  01/01/1988  CH0058  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Lương Thị Tâm  02/11/1978  CH0297  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Minh Tâm  24/11/1987  CH1045  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lương Văn Tâm  11/11/1984  CH0540  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thế Tâm  09/10/1984  CH1044  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Tố Tâm  07/11/1988  CH0061  Thừa Thiên Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Thị Thanh Tâm  07/08/1987  CH0543  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Thanh Tâm  __/__/____  CH0545    Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Văn Tâm  01/08/1984  CH0132  Quảng Trị  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Thị Minh Tâm  02/09/1986  CH0541  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Minh Tâm  08/09/1980  CH0544  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thanh Tâm  26/10/1990  CH0542  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Tâm  03/10/1957  CH0796  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thanh Tâm  11/07/1987  CH0298  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thành Tân  21/03/1983  CH0546  Nam Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Đình Tân  08/06/1964  CH0547  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Văn Tấn  28/08/1976  CH1129  Đà Nẵng  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Lê Xuân Thạch  10/05/1981  CH0065  Quảng Ngãi  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Quang Thạch  05/08/1985  CH0557  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Đình Thái  12/04/1981  CH0551  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hồng TháI  08/08/1985  CH1048  Hà Nội  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Duy Thái  09/01/1989  CH0156  Thừa thiên Huế  Tự động hoá (0302)
 Lữ Đình Thái  05/02/1984  CH0133  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Thị Phong Thái  27/11/1974  CH0798  Vĩnh Phúc  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Quốc Thái  20/04/1971  CH1050  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Minh Thái  01/11/1985  CH1049  Phú Yên  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Hồng Thắm  06/02/1988  CH0558  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Phi Thăng  10/01/1988  CH0066  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Lê Cảnh Thắng  29/02/1988  CH0559  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Nam Thắng  19/05/1975  CH0158  Nghệ An  Tự động hoá (0302)
 Hoàng Anh Thắng  14/03/1985  CH1130  Nghệ An  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Trương Quốc Thắng  25/01/1979  CH0560  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Văn Thắng  02/02/1983  CH1270  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Hà Thị Hoài Thanh  05/06/1989  CH0299  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Thái Quang Thanh  07/10/1984  CH0797  Gia Lai  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Duy Thanh  10/02/1989  CH0548  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Vũ Thị Nam Thanh  27/04/1982  CH0896  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Thanh  06/08/1980  CH1046  Quy Nhơn  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Ngọc Thanh  08/08/1977  CH0063  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Bùi Thị Thanh  24/01/1987  CH0062  Hà Tĩnh  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Thanh  02/10/1975  CH0733  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Thị Hà Thanh  01/10/1981  CH1047  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Thanh Thanh  02/03/1988  CH0549  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Kim Thành  24/11/1979  CH0550  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Tấn Thành  25/01/1968  CH1199  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Phùng Văn Thành  21/02/1979  CH1200  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Nhật Thành  02/02/1985  CH1197  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Hải Thành  02/02/1988  CH1198  Quảng Bình  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Thanh Thảo  02/02/1989  CH0898  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Bùi Ninh Thảo  02/04/1984  CH0552  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Thanh Thảo  10/09/1981  CH0734  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Phương Thảo  26/10/1987  CH0897  Hà Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phan Hoàng Thu Thảo  15/12/1989  CH0556  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Bích Thảo  01/01/1973  CH0800  Kon Tum  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Thị Thu Thảo  22/07/1988  CH1055  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Phương Thảo  20/11/1987  CH0554  Lạng Sơn  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn L;ê Minh Thảo  01/09/1989  CH1053  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lâm Thị Phương Thảo  07/04/1982  CH0185  Gia Lai  Hóa hữu cơ (0402)
 Hoàng Phương Thảo  09/09/1988  CH1052  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đặng Thị Thu Thảo  30/08/1984  CH1051  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Thảo  15/09/1989  CH0555  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Thảo  10/07/1987  CH1201  Lai Châu  Kinh tế phát triển (2301)
 Hồ Bích Thảo  15/06/1985  CH0064  Thừa thiên Huế  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thọ Phước Thảo  11/05/1986  CH0300  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Phương Thảo  21/01/1989  CH1054  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Thảo  08/09/1987  CH0157  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Lê Thị Hương Thảo  15/10/1987  CH0553  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Ngọc Quý Thi  20/07/1984  CH1202  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Cao Hồng Thi  14/08/1987  CH1056  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Mai Lan Thi  20/10/1986  CH0301  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Hoàng Anh Thi  15/10/1981  CH0561  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Anh Thi  31/10/1976  CH1203  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Lương Đình Thí  15/04/1982  CH1060  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thái Thiên  09/06/1986  CH1131  Quảng Trị  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Bùi Ngọc Thiên  10/01/1978  CH1057  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Nguyễn Mộng Thiên  15/06/1982  CH1058  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Văn Thiện  20/06/1980  CH1059  Thanh Hóa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Sĩ Thìn  06/12/1988  CH0067  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Dương Ngọc Thịnh  24/11/1977  CH0006  Quảng Ngãi  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Cao Duy Thịnh  15/05/1986  CH0562  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Xuân Thịnh  03/07/1988  CH0563  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Phúc Thịnh  22/12/1979  CH0801  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Quang Thịnh  24/01/1985  CH0899  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thanh Thịnh  23/08/1983  CH1061  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Phước Thịnh  01/10/1988  CH0735  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Hồ Văn Tho  10/05/1987  CH0900  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Đức Thọ  23/05/1985  CH1284  Quảng Bình  Triết học (2601)
 Nguyễn Phúc Thọ  22/09/1988  CH0566  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Thọ  11/03/1988  CH0567  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Cẩm Thoa  28/10/1988  CH0565  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Kim Thoa  21/01/1989  CH1062  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Thoa  30/12/1984  CH0564  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Kim Thoa  27/09/1989  CH0901  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Hồng Thới  16/11/1989  CH1064  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phạm Thị Thơm  10/05/1986  CH0903  Đăk Lăk  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Y Thơm  26/03/1987  CH0828  Kon Tum  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Văn Thông  05/08/1973  CH1162  Nghệ An  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Văn Thông  10/05/1988  CH0902  Hà Tĩnh  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Minh Thông  04/11/1982  CH0007  Đà Nẵng  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Lương Thị Hạnh Thông  11/03/1986  CH1063  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Thị Thu  15/07/1987  CH0068  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Thu  28/05/1979  CH0736  Thanh Hóa  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thị Thanh Thu  21/06/1973  CH1118  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Nguyễn Thị Ngọc Thu  14/12/1988  CH0186  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Lê Trung Thu  07/10/1987  CH0904  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Phan Lệ Thu  26/11/1983  CH0302  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Thu  01/01/1984  CH0568  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Xuân Thu  20/06/1984  CH0095  Đồng Tháp  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Xuân Thư  27/08/1983  CH1072  Phú Yên  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Lê Anh Thư  01/10/1987  CH0742  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Phan Thị Anh Thư  01/01/1988  CH1073  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Thị Thanh Thư  30/08/1983  CH1074  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Trần Anh Thư  26/01/1988  CH1071  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Vũ Thư  10/02/1981  CH1075  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Thanh Thư  11/05/1984  CH1233  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Hữu Thuần  17/07/1987  CH0303  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Thuận  30/06/1978  CH0304  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phan Phú Thuận  21/07/1985  CH0069  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Võ Thuận  15/10/1970  CH0802  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Hoàng Thị Hồng Thương  06/08/1988  CH0308  Thừa thiên Huế  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Tôn Hoài Thương  22/06/1972  CH0584  Thái Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Thương  27/12/1984  CH0743  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thị Thương  01/06/1989  CH1076  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Hoài Thương  01/02/1987  CH0585  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thiên Thương Thương  01/01/1983  CH0583  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Hữu Thưởng  10/03/1977  CH1132  Khánh Hòa  Kỹ thuật ô tô máy kéo (2002)
 Nguyễn Văn Thưởng  03/11/1962  CH1077  Thái Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thuùy  14/12/1988  CH0569  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Thị Thu Thuỷ  04/08/1987  CH1065  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thanh Thúy  25/06/1987  CH0574  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Diệu Thúy  05/09/1989  CH0573  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thanh Thúy  12/04/1987  CH0738  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Đặng Thị Thanh Thúy  20/08/1987  CH0572  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Thúy  08/02/1985  CH0739  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 TháI Phương Thúy  16/02/1987  CH1068  Hà Tĩnh  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Thúy  03/04/1986  CH1067  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Võ Thị Thùy  03/02/1988  CH1066  Gia Lai  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thùy  24/04/1989  CH0905  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Thùy  15/12/1985  CH0571  Bắc Giang  Quản trị kinh doanh (1001)
 Cao Minh Thùy  13/04/1985  CH0737  Nghệ An  Kế toán (1101)
 Lê Thị Thanh Thủy  04/09/1988  CH0577  Quảng Trị  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thị Thu Thủy  08/01/1975  CH0305  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Thanh Thủy  16/10/1979  CH0580  Ninh Thuận  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Thu Thủy  08/08/1988  CH0582  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Thu Thủy  22/12/1977  CH0307  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Trần Thị Thủy  26/02/1977  CH1271  Đà Nẵng  Công nghệ môi trường (2501)
 Lê Thị Thu Thủy  20/03/1972  CH0741  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Hoàng Thu Thủy  02/02/1979  CH0575  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Ngọc Thủy  01/08/1990  CH1069  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Thu Thủy  25/09/1983  CH0581  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Như Thủy  13/11/1989  CH0579  Đăk Lăk  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Hồng Thủy  15/10/1985  CH1285  Quảng Trị  Triết học (2601)
 Huỳnh Thị Thủy  10/04/1987  CH0187  Quảng Nam  Hóa hữu cơ (0402)
 Hoàng Thị ái Thủy  05/05/1986  CH0740  Quảng Trị  Kế toán (1101)
 Huỳnh Thị Thu Thủy  28/07/1981  CH0849  Quảng Ngãi  Ngôn ngữ học (1602)
 Nguyễn Thị Bích Thủy  19/08/1983  CH0578  Phú Yên  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Hoàng Thủy  30/03/1987  CH1070  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Thảo Thủy  20/06/1988  CH0306  Quảng Trị  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thanh Thủy  03/04/1976  CH0576  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Gia Thụy  12/07/1978  CH0159  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Mai Thị Thuyền  12/04/1987  CH0570  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Hồng Thy  17/05/1987  CH1234  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Hàn Mai Thy  03/06/1988  CH0586  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Thủy Tiên  17/07/1988  CH0590  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Dương Thị Mỹ Tiên  17/07/1987  CH1235  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Thủy Tiên  01/03/1975  CH0589  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Bùi Thị Thủy Tiên  14/10/1987  CH0587  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Anh Tiên  24/08/1988  CH0588  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Minh Tiến  10/10/1969  CH0593  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Tiến  09/05/1987  CH1163  Bình Định  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Khắc Tiến  15/05/1979  CH1078  Nghệ An  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hà Duyên Tiến  26/05/1986  CH0829  Thanh Hóa  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Văn Tiến  13/06/1971  CH0745  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Phạm Thị Kim Tiền  15/09/1985  CH0591  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Tiền  10/02/1987  CH0744  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Thị Tiền  20/12/1988  CH0592  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Thị Tiếp  20/08/1989  CH0188  Bình Định  Hóa hữu cơ (0402)
 Lê Thị Tín  20/11/1978  CH1079  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Lê Kim Tín  30/08/1988  CH0594  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Trọng Bảo Tín  29/09/1987  CH0135  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Hoàng Tín  11/03/1985  CH0134  Quảng Ngãi  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trịnh Phú Tín  05/05/1975  CH1080  Nam Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Quang Tính  27/01/1985  CH0595  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Tính  02/04/1988  CH0831  Hà Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Đặng Văn Tính  24/10/1978  CH0830  Quảng Nam  Văn học Việt Nam (1601)
 Phạm Xuân Tình  03/05/1976  CH0746  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Tu Thanh Tịnh  29/08/1981  CH0596  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thanh Tịnh  16/09/1966  CH0803  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Nguyễn Ngọc Hoàng Tịnh  01/01/1978  CH0832  KonTum  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Song Toàn  02/09/1987  CH0136  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Quốc Toàn  20/02/1978  CH1083  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hà Trọng Toàn  05/09/1985  CH1081  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Văn Toàn Toàn  20/10/1973  CH0599  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Anh Toàn  30/10/1983  CH0160  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Phạm Anh Toàn  11/04/1989  CH0906  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Hoàng Anh Toàn  02/06/1982  CH1082  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Châu Toàn  20/05/1970  CH0598  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Đức Toàn  18/10/1985  CH0597  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Diệp Minh Toàn  27/01/1984  CH0096  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Văn Tòng  11/04/1962  CH0833  KonTum  Văn học Việt Nam (1601)
 Trần Văn Tông  20/01/1986  CH0189  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Thanh Trà  22/11/1982  CH1238  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Thùy Trâm  20/03/1984  CH0747  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Đào Trường Mai Trâm  03/12/1987  CH1088  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hoàng Phan Quỳnh Trâm  16/09/1981  CH1089  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Mai Trâm  04/11/1987  CH0606  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hồ Trâm  25/09/1989  CH0605  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Trần Nguyên Trân  21/11/1988  CH0749  Huế  Kế toán (1101)
 Lê Thị Tú Trân  01/05/1988  CH0748  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Ngô Thùy Trang  24/09/1989  CH0602  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thu Trang  30/11/1987  CH0603  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Thảo Trang  26/11/1979  CH0601  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần í Đoan Trang  16/01/1988  CH0168  Thừa thiên Huế  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Lê Nữ Hiền Trang  02/07/1982  CH1086  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Thị Huyền Trang  30/01/1987  CH0604  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Thị Phước Trang  06/08/1989  CH0309  Quảng Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Đào Thị Vân Trang  09/08/1988  CH0190  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Trần Thùy Trang  30/12/1989  CH0850  Quảng Bình  Ngôn ngữ học (1602)
 Lê Thị Thùy Trang  24/10/1987  CH1237  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Trang  02/08/1988  CH1204  Nghệ An  Kinh tế phát triển (2301)
 Huỳnh Thị Huyền Trang  19/12/1988  CH1085  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Thị Thu Trang  21/10/1984  CH1236  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Minh Trang  23/07/1982  CH1087  Khánh Hòa  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Quỳnh Trang  31/08/1986  CH1164  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Lê Thị Thu Trang  15/10/1989  CH0907  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Vân Trang  14/02/1988  CH0834  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Đinh Hoàng Quỳnh Trang  05/05/1989  CH1084  Đăk Lăk  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trịnh Thị Minh Trang  17/05/1987  CH0310  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Lê Thị Minh Trang  02/12/1983  CH0600  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Minh Trí  23/03/1978  CH1240  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Phạm Quốc Trí  09/07/1990  CH1205  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Trần Tiễn Trí  18/04/1988  CH1091  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Cao Minh Trí  01/01/1989  CH0612  Huế  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Minh Trị  08/11/1981  CH0008  Nghệ An  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Trương Văn Trị  24/08/1976  CH0835  Bình Định  Văn học Việt Nam (1601)
 Đỗ Việt Triều  13/02/1989  CH0070  Bình Định  Khoa học máy tính (0201)
 Bùi Quang Triệu  23/10/1981  CH0250  Quảng Ngãi  Xây dựng công trình thủy (0804)
 Nguyễn Thị Diễm Trinh  05/06/1987  CH1239  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Tố Trinh  07/01/1989  CH1090  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Thị Thùy Trinh  02/04/1989  CH0610  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Thu Trinh  10/06/1988  CH0908  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Thị Thu Trinh  12/06/1989  CH0609  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Thị Thùy Trinh  19/03/1988  CH0607  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hoàng Trinh  14/11/1987  CH0608  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Ngọc Trinh  27/10/1989  CH0097  Sóc Trăng  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Trường Trình  08/08/1987  CH0611  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Văn Trình  10/07/1982  CH0137  Bình Định  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Tấn Trọng  26/08/1986  CH0071  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Công Trứ  12/01/1978  CH0616  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Trúc  06/03/1988  CH1119  Quảng Nam  Sinh thái học (1901)
 Lê Thị Lâm Trúc  25/11/1982  CH0805  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Trần Thanh Trúc  04/05/1982  CH1093  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Hồ Quốc Trung  12/02/1983  CH0614  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thiện Trung  10/10/1985  CH0909  Đà Nẵng  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần ái Nguyên Trung  14/08/1981  CH0138  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Thành Trung  08/08/1987  CH1272  Quảng Bình  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Văn Trung  20/01/1984  CH0139  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Mai Văn Trung  14/11/1990  CH1206  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Ngọc Trung  29/06/1986  CH1165  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Huỳnh Chí Trung  03/06/1973  CH0009  Phú Yên  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Bùi Toàn Trung  19/12/1989  CH1092  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Trần Trung  04/01/1982  CH0613  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Nhạc Trung  10/09/1984  CH0072  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Phan Minh Trung  29/11/1968  CH0804  Bình Định  Quản lý giáo dục (1201)
 Bùi Sỹ Trùng  16/06/1985  CH0615  Thái Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Lập Trường  28/06/1986  CH1095  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Đức Trường  26/12/1988  CH1094  Quảng Trị  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trần Hữu Truyền  04/06/1983  CH0140  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Dương Hiển Tú  18/11/1982  CH0074  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Đoàn Thị Cẩm Tú  05/11/1988  CH0629  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Thanh Tú  15/11/1979  CH0628  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Cẩm Tú  12/04/1989  CH1241  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Trương Tấn Tú  02/07/1987  CH0751  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Nguyễn Thanh Tú  04/06/1978  CH0807  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Văn Bá Khánh Tuân  15/06/1985  CH1096  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Anh Tuấn  31/12/1970  CH0618  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Ngọc Tuấn  24/10/1979  CH0806  KonTum  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Anh Tuấn  06/12/1989  CH0191  Gia Lai  Hóa hữu cơ (0402)
 Phan Thành Tuấn  24/10/1974  CH0619  Hà Nội  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Trường Tuấn  08/03/1984  CH0142  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Mạnh Tuấn  04/06/1986  CH1098  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Phan Anh Tuấn  14/10/1989  CH1273  Hà Tĩnh  Công nghệ môi trường (2501)
 Trần Anh Tuấn  01/07/1985  CH0621  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Anh Tuấn  12/09/1985  CH0617  Kontum  Quản trị kinh doanh (1001)
 Tạ Thành Tuấn  29/01/1985  CH0620  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Ngô Anh Tuấn  19/05/1979  CH0234  Bình Định  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Huỳnh Tấn Anh Tuấn  06/04/1987  CH0910  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Trần Mạnh Tuấn  16/12/1987  CH1166  Quảng Bình  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Hồ Anh Tuấn  13/10/1985  CH0161  Đà Nẵng  Tự động hoá (0302)
 Huỳnh Minh Tuấn  11/04/1987  CH1097  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đình Tuấn  07/04/1977  CH0141  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Anh Tuấn  30/06/1979  CH0622  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Xuân Tùng  10/09/1984  CH1168  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Dương Phú Tùng  04/12/1979  CH0625  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Hữu Tùng  05/05/1987  CH0627  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thanh Tùng  01/05/1987  CH1167  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Phan Thanh Tùng  22/11/1980  CH1102  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Vũ Thanh Tùng  03/04/1978  CH0912  Quảng Ngãi  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đô Thanh Tùng  19/12/1972  CH0626  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hoàng Bách Tùng  27/12/1982  CH1207  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Đặng Thị Thanh Tường  25/03/1982  CH0837  Hà Tĩnh  Văn học Việt Nam (1601)
 Phan Thị Phương Tuyền  10/01/1976  CH0073  Quảng Trị  Khoa học máy tính (0201)
 Nguyễn Thị Thanh Tuyền  09/01/1976  CH1099  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Quách Văn Tuyển  10/09/1988  CH0624  Hà Tây  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Quang Tuyển  26/05/1989  CH0623  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị ánh Tuyết  25/05/1984  CH0750  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Lê Thị ánh Tuyết  02/08/1988  CH0311  Hòa Bình  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết  15/03/1988  CH1101  Quảng Nam  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Tuyết  18/11/1981  CH1100  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Thị Tuyết  04/09/1989  CH0911  Đăk Lăk  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Phan Thị ánh Tuyết  24/01/1989  CH0836  Quảng Bình  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Văn Tý  02/08/1987  CH0143  Quảng Nam  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Lê Thị Hồng Uyên  22/04/1981  CH0913  Vĩnh Phúc  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Bùi Phương Uyên  22/03/1989  CH0838  Đà Nẵng  Văn học Việt Nam (1601)
 Võ Thị Phương Uyên  28/05/1979  CH0752  Phan Rang  Kế toán (1101)
 Nguyễn Lê Thị Hoàng Uyên  28/02/1979  CH0630  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Châu Uyển  27/04/1977  CH0631  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thái Uyết  11/06/1979  CH0235  Quảng Nam  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Phạm Thị Mỹ Vân  01/11/1988  CH0638  Quảng ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Mai Vân  23/04/1988  CH1286  Quảng Nam  Triết học (2601)
 Nguyễn Thị Bích Vân  26/10/1978  CH0636  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Thùy Vân  25/05/1987  CH1170  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thị Hải Vân  19/01/1978  CH0808  Đà Nẵng  Quản lý giáo dục (1201)
 Lê Thị Phương Vân  17/04/1988  CH1103  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Đình Vân  20/08/1977  CH0634  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Cẩm Vân  23/12/1988  CH0917  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thị Thu Vân  07/11/1988  CH0916  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Cao Thị Vân  02/09/1984  CH0312  Nghệ An  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Túy Vân  20/10/1989  CH0637  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thị Bích Vân  09/01/1986  CH1242  Vĩnh Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Võ Hữu Vân  20/04/1960  CH1208  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Tô Thị Hải Vân  02/01/1989  CH0639  Hà Tĩnh  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Long Vân  13/06/1979  CH0633  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Thị Thanh Vân  28/12/1988  CH0169  Đà Nẵng  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Nguyễn Thị Bích Vân  01/08/1989  CH0635  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Cẩm Vân  08/10/1988  CH0839  Quảng Trị  Văn học Việt Nam (1601)
 Đỗ Thị Tường Vân  02/10/1982  CH0915  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Đặng Thị Thúy Vân  08/09/1988  CH0914  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Huỳnh Thị Vân  19/10/1988  CH0200  Quảng Nam  Công nghệ hóa học (0404)
 Lê Trần Huy Văn  05/08/1985  CH1169  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Phạm Hoàng Văn  27/01/1989  CH0632  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Võ Văn Vạn  12/09/1971  CH0236  Quy Nhơn  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Văn Vẹn  16/07/1985  CH0098  Trà Vinh  Khoa học máy tính (0201)
 Đặng Thị Ngọc Vi  10/12/1989  CH0753  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Phạm Thị Xuân Vi  10/04/1987  CH0640  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thanh Vi  27/02/1989  CH0918  Đăk Lăk  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Thị Tường Vi  28/01/1989  CH0192  Đà Nẵng  Hóa hữu cơ (0402)
 Nguyễn Thị Thảo Vi  20/01/1982  CH0840  Kon Tum  Văn học Việt Nam (1601)
 Nguyễn Trung Viên  23/08/1983  CH0641  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Thái Việt  02/10/1989  CH0643  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Quốc Việt  15/03/1980  CH1104  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Trương Quốc Việt  23/10/1979  CH0647  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Việt  24/06/1982  CH0644  Thanh Hóa  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Quốc Việt  11/06/1976  CH0646  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thế Việt  26/09/1989  CH0919  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Lê Thanh Việt  08/12/1989  CH0642  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phan Duy Việt  10/06/1983  CH0645  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Văn Vinh  07/06/1985  CH0075  Quảng Nam  Khoa học máy tính (0201)
 Bạch Ngọc Vinh  31/07/1988  CH1171  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Ngọc Vinh  05/12/1984  CH1209  Quảng Ngãi  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Hữu Vinh  01/06/1987  CH0649  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Văn Vinh  10/10/1987  CH0650  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Quang Vinh  22/10/1988  CH0652  Quảng Bình  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Hy Vinh  22/07/1975  CH0144  Đà Nẵng  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Nguyễn Trường Vinh  16/08/1988  CH0920  Quảng Nam  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Đăng Vinh  10/06/1976  CH0648  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đoàn Thị Xuân Vinh  05/06/1981  CH1105  Đà Nẵng  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Quản Trọng Vinh  30/08/1968  CH0651  HảI Phòng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lê Quốc Vinh  02/01/1984  CH0099  Bến Tre  Khoa học máy tính (0201)
 Phạm Hồng Vĩnh  05/10/1980  CH0076  Quảng Bình  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Lê Vĩnh  01/04/1986  CH1210  Quảng Nam  Kinh tế phát triển (2301)
 Phan Văn Vĩnh  03/09/1986  CH1172  Quảng Nam  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Đỗ Anh Vũ  06/10/1983  CH0655  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Anh Vũ  10/08/1978  CH0145  Quảng Ngãi  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Trần Tấn Vũ  31/10/1987  CH0660  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Xuân Vũ  18/11/1982  CH0658  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trần Anh Vũ  24/12/1985  CH0146  Hội An  Mạng và hệ thống điện (0301)
 Phạm Lê Vũ  15/04/1985  CH0237  Phú Yên  Xây dựng cầu hầm (0601)
 Nguyễn Ngọc Vũ  14/05/1984  CH0657  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Quốc Vũ  26/10/1984  CH0659  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Lương Thừa Vũ  26/10/1980  CH0656  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đặng Bá Quốc Vũ  17/06/1986  CH0201  Đà Nẵng  Công nghệ hóa học (0404)
 Hồ Thế Vũ  20/08/1987  CH0921  Thừa thiên Huế  Phương pháp Toán sơ cấp (1701)
 Nguyễn Anh Vũ  07/01/1988  CH1106  Quảng Ngãi  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Ngô Anh Vũ  16/08/1987  CH1173  Đà Nẵng  Kỹ thuật điện tử (2101)
 Nguyễn Thị Hồng Vui  11/08/1981  CH0654  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Kim Vui  04/11/1986  CH1243  Tiền Giang  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Thị Xuân Vui  05/10/1986  CH0754  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Trần Thanh Vững  11/03/1986  CH0010  Quảng Bình  Công nghệ chế tạo máy (0101)
 Nguyễn Thị Vương  20/07/1976  CH0661  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Vương  11/09/1983  CH1287  Quảng Ngãi  Triết học (2601)
 Tán Văn Vương  18/09/1980  CH0662  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trương Lan Vương  18/11/1984  CH1107  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Đỗ Công Vương  02/01/1978  CH0809  Kon Tum  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Thúc Vượng  11/06/1988  CH0663  Bình Định  Quản trị kinh doanh (1001)
 Trịnh Thị Tường Vy  19/05/1988  CH0664  Quảng Ngãi  Quản trị kinh doanh (1001)
 Hồ Thị Hải Vy  01/08/1987  CH1108  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Lê Thị Tường Vy  01/01/1988  CH1109  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Nguyễn Thị Hồng Vy  27/09/1979  CH0755  Quảng Nam  Kế toán (1101)
 Phan Đinh Vỹ  11/01/1989  CH0077  Đà Nẵng  Khoa học máy tính (0201)
 Trần Thị Hoài Vỷ  15/10/1985  CH0653  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Cao Thị Ngọc Xinh  02/06/1985  CH0170  Thừa thiên Huế  Công nghệ thực phẩm và đồ uống (0401)
 Đặng Thị Thanh Xuân  27/09/1976  CH0756  Đà Nẵng  Kế toán (1101)
 Ksor Xuân  16/02/1979  CH0810  KonTum  Quản lý giáo dục (1201)
 Trần Lệ Xuân  05/03/1987  CH1244  Cửu Long  Kinh tế phát triển (2301)
 Ngô Thị Thanh Xuân  07/02/1980  CH0666  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Đinh Thị Xuân  10/01/1980  CH0665  HảI Phòng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Mỹ Xương  18/08/1989  CH1245  Trà Vinh  Kinh tế phát triển (2301)
 Hà Xuyên  15/10/1985  CH0667  Gia Lai  Quản trị kinh doanh (1001)
 Nguyễn Thị Xuyến  02/03/1980  CH1211  Đà Nẵng  Kinh tế phát triển (2301)
 Nguyễn Trần Mỹ Y'  19/10/1985  CH1110  Bình Định  Tài chính và Ngân hàng (1801)
 Bùi Thị Như Y'  19/05/1987  CH0668  Đà Nẵng  Quản trị kinh doanh (1001)
 Huỳnh Thị Yên  13/07/1984  CH1274  Quảng Nam  Công nghệ môi trường (2501)
 Văn Thị Mỹ Yến  20/04/1988  CH0314  Bình Định  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Phan Thị Yến  12/07/1976  CH1120  Quảng Nam  Quản lý giáo dục (1201)
 Võ Thị Hải Yến  25/06/1987  CH0315  Đà Nẵng  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Hoàng Quỳnh Yến  01/12/1989  CH0313  Quảng Nam  Ngôn ngữ Anh (0901)
 Nguyễn Thị Kim Yến  15/09/1989  CH0669  Quảng Nam  Quản trị kinh doanh (1001)
 Phạm Thị Mỹ Yến  30/07/1983  CH0851  Quảng Nam  Ngôn ngữ học (1602)
 Cao Thị Hải Yến  30/12/1987  CH1111  Quảng Bình  Tài chính và Ngân hàng (1801)

 © Đại học Đà Nẵng

 Ban Đào tạo Sau đại hoc

Tổ quản trị mạng thông tin ĐHĐN
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn - TP Đà nẵng 
SĐT: 0511.817533
Các thành viên:
- Cao Xuân Tuấn
- Đoàn Văn Thành
- Đinh Quang Trung

 Thiết kế
 Địa chỉ   : 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng  Đơn vị  : Tổ Quản trị mạng Thông tin - ĐHĐN
 Điện thoại : 84.511.832552  Điện thoại : 84.511.817533
 Email : sdh@ac.udn.vn  Email : udn.it@ud.edu.vn